Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Sandefjord, 00:00 ngày 01/11/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 01/11/2026
Aalesund FK 3 Kết thúc HT 2-2 4
Sandefjord
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Aalesund FK | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Patoulidis E. (Kiến tạo: Jakob Maslo Dunsby) | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Jakob Maslo Dunsby | |
| 32' | Patoulidis E. | |
| ▲ Endre Osenbroch ▼ | 34' ⇄ | |
| ▲ Engqvist E. ▼ | 35' ⇄ | |
| Mathias Christensen 📺 VAR | 35' | |
| Mathias Christensen 1 - 3 ⚽ | 38' | |
| 39' | Gigovic E. | |
| C.Diop | 42' | |
| 44' | ||
| Ngongo P | 44' | |
| U.Charles 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 31 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = Aalesund FK · Khách = Sandefjord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalesund FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 9 | 7 | 28 | 43 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 | 26 | 9 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 17 | 6 | 13 |
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 23 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 9 | 10 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 9 |
Đội hình
Aalesund FK
Sandefjord
1L.Podlech2Marius Andresen5Aleksander Hammer Kjelsen7Nesso K.14U.Charles28C.Diop18Hagen E.19Kartum S.21Mathias Christensen8Skotheim I.9Ngongo P30Hadaya E.3V.Egeli4Pedersen F. C.5G.Højbjerg13R.Holten8Borkeeiet T.10Gigovic E.7Patoulidis E.14E.Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1L.Podlech
- 2Marius Andresen
- 5Aleksander Hammer Kjelsen
- 7Nesso K.
- 8Skotheim I.
- 9Ngongo P🟨 Thẻ vàng 44'
- 14U.Charles⚽ Ghi bàn 45'
- 18Hagen E.
- 19Kartum S.
- 21Mathias Christensen⚽ Ghi bàn 38'
- 28C.Diop🟨 Thẻ vàng 42'
Khách · 4231
- 3V.Egeli
- 4Pedersen F. C.
- 5G.Højbjerg
- 7Patoulidis E.⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 8Borkeeiet T.
- 9Oscar Kapskarmo
- 10Gigovic E.🟨 Thẻ vàng 39'
- 13R.Holten
- 14E.Pettersen
- 27Jakob Maslo Dunsby⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 17'
- 30Hadaya E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
66
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
129338
TL chuyền bóng thành công
67%87%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Cứu thua
21
Quả ném biên
57
Chuyền dài
822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalesund FK (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Sandefjord (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aalesund FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-6-25 | Thành lập | 1998-9-10 |
| Color Line Stadion | Sân nhà | Komplett no Arena |
| 6000 | Sức chứa | 7000 |
| Kjetil Andre Rekdal | HLV | Andreas Tegstrom |
| Aalesund | Khu vực | Sandefjord |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.75 | 2.93 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.97 ↑ | 2.71 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.50 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.25 | 0.92 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.85 | 3.20 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.85 | 3.20 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.15 | 3.35 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.48 | 3.04 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.15 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 481.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 5.28 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.98 | 3.42 | 1.20 | 3.50 | 0.69 | 0.53 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 281.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.96 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.