Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Molde, 21:00 ngày 11/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 11/07/2026
Aalesund FK 2 Kết thúc HT 1-2 2
Molde
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Aalesund FK
Molde
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tore Hansen
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Endre Osenbroch 1-0, kiến tạo: Elias Kristoffersen Hagen
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — vào lưới
17'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Oskar Spiten-Nysaeter 1-1, kiến tạo: Eirik Hestad
18'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — vào lưới
31'
⚽ BÀN THẮNG - Eirik Hestad 1-2
31'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Mats Moller Daehli
🎯 Dứt điểm - Uba Charles (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
46'
🔁 Thay người: vào Samukelo Kabini, ra Martin Linnes
53'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulrik Syversen, ra Simen Vatne Haram
60'
🔁 Thay người: vào Sivert Hansen, ra Birk Risa
63'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Spiten-Nysaeter
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Caleb Sery, ra Oskar Spiten-Nysaeter
68'
🔁 Thay người: vào Jalal Abdullai, ra Trent Kone Doherty
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Eirik Haugan, ra Isak Helstad Amundsen
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Jalal Abdullai
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Henrik Melland
81'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân trái) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Hakon Hammer, ra Elias Kristoffersen Hagen
🔁 Thay người: vào Marius Andresen, ra Kristoffer Nesso
86'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jakob Nyland Orsal, ra Uba Charles
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aleksander Hammer Kjelsen
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Christensen 2-2, kiến tạo: Ulrik Syversen
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Aalesund FK | Phút | |
| Endre Osenbroch(Assists:Elias Kristoffersen Hagen) (Kiến tạo: Elias Kristoffersen Hagen) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Oskar Spiten-Nysaeter(Assists:Eirik Hestad) (Kiến tạo: Eirik Hestad) | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Eirik Hestad | |
| 45' | Mats Moller Daehli | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Samukelo Kabini ▼ Martin Linnes | |
| ▲ Ulrik Syversen ▼ Simen Vatne Haram | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Sivert Hansen ▼ Birk Risa | |
| 63' | Oskar Spiten-Nysaeter | |
| 68' ⇄ | ▲ Caleb Sery ▼ Oskar Spiten-Nysaeter | |
| 68' ⇄ | ▲ Jalal Abdullai ▼ Trent Kone Doherty | |
| 75' ⇄ | ▲ Eirik Haugan ▼ Isak Helstad Amundsen | |
| 80' | Jalal Abdullai | |
| ▲ Elias Myrlid ▼ Henrik Melland | 80' ⇄ | |
| ▲ Hakon Hammer ▼ Elias Kristoffersen Hagen | 86' ⇄ | |
| ▲ Marius Andresen ▼ Kristoffer Nesso | 86' ⇄ | |
| ▲ Jakob Nyland Orsal ▼ Uba Charles | 88' ⇄ | |
| Aleksander Hammer Kjelsen | 90+1' | |
| Mathias Christensen(Assists:Ulrik Syversen) (Kiến tạo: Ulrik Syversen) 2 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 25 | 21 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Aalesund FK · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalesund FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 9 | 6 | 27 | 41 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 | 26 | 9 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 15 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aalesund FK 4 (20%)Hòa 0 (0%)Molde 16 (80%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | B |
| 16/05/23 | Aalesund FK | 3-1 (1-0) | Molde | -1 | 2.75 | T |
| 03/05/23 | Molde | 3-0 (0-0) | Aalesund FK | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/03/23 | Aalesund FK | 0-3 (0-2) | Molde | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/09/22 | Molde | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/22 | Aalesund FK | 0-2 (0-2) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/20 | Molde | 2-1 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 16/06/20 | Aalesund FK | 1-4 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/20 | Molde | 5-2 (3-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/19 | Aalesund FK | 4-0 (2-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/19 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Molde | - | - | B |
| 03/03/18 | Molde | 1-0 (1-0) | Aalesund FK | -1 | 3 | B |
| 08/07/17 | Aalesund FK | 0-3 (0-1) | Molde | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/17 | Molde | 0-1 (0-1) | Aalesund FK | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/03/17 | Aalesund FK | 5-1 (2-0) | Molde | 0 | 3 | T |
| 14/08/16 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/04/16 | Molde | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/16 | Molde | 2-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/10/15 | Aalesund FK | 1-2 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/15 | Molde | 5-1 (2-1) | Aalesund FK | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
THHTTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | Egersunds IK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aalesund FK | 6-1 (0-0) | Brattvag | - | - | T |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | B |
| 22/02/26 | Aalesund FK | 2-3 (0-1) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | IK Sirius FK | 3-3 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Molde
BBTTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | T |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 15/02/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Brattvag | +2 | 4 | T |
| 12/02/26 | Molde | 0-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/02/26 | Molde | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | - | - | H |
Đội hình
Aalesund FK
Molde
26Tor Erik Larsen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram5CAleksander Hammer Kjelsen7Kristoffer Nesso14Uba Charles8Henrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen21Mathias Christensen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu22Albert Posiadala6Isak Helstad Amundsen18Halldor Stenevik25Martin Linnes33Birk Risa10CEmil Breivik17Mats Moller Daehli5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas24Trent Kone Doherty
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Olafur Gudmundsson7
- 4Simen Vatne Haram▼ Rời sân 58'6.1
- 5Aleksander Hammer Kjelsen C🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 7Kristoffer Nesso▼ Rời sân 86'6.1
- 8Henrik Melland▼ Rời sân 80'6.5
- 14Uba Charles▼ Rời sân 88'6.9
- 15Endre Osenbroch⚽ Ghi bàn 14'7.4
- 18Elias Kristoffersen Hagen🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 86'7
- 21Mathias Christensen⚽ Ghi bàn 90+6'7.7
- 26Tor Erik Larsen7
- 39Kristian Lonebu6
Khách · 4231
- 5Eirik Hestad⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 18'8.1
- 6Isak Helstad Amundsen▼ Rời sân 75'6.5
- 10Emil Breivik C6.1
- 17Mats Moller Daehli🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 18Halldor Stenevik6.9
- 21Oskar Spiten-Nysaeter⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 68'8.2
- 22Albert Posiadala5.7
- 23Sondre Milian Granaas7.3
- 24Trent Kone Doherty▼ Rời sân 68'6.9
- 25Martin Linnes▼ Rời sân 46'7.1
- 33Birk Risa▼ Rời sân 60'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
13
Sút bóng
720
Sút cầu môn
38
Tấn công
8093
Tấn công nguy hiểm
5148
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
405472
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
40
Cứu thua
72
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1115
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.92
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B16T16 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalesund FK (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalesund FK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Molde (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/2 | 40/51 | 1 | ||
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 13/18 | 0 | ||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 7 | 0/0 | 49/58 | 2 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 0/0 | 29/38 | 2 | ||
| 5Aleksander Hammer Kjelsen Trung vệ | 7 | 0/0 | 47/50 | 2 | 🟨 | ||
| 26Tor Erik Larsen Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 22/28 | 4 | |||
| 8Henrik Melland Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 7Kristoffer Nesso Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 22/23 | 3 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 39Kristian Lonebu Trung phong | 6 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 25Ulrik Syversen (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 19/21 | 1 | ||
| 16Jakob Nyland Orsal (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Hakon Hammer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2Marius Andresen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/1 | 1/3 | 0 |
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 4/3 | 13/20 | 4 | 🟨 | |
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 31/38 | 0 | |
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 5/1 | 45/51 | 0 | |||
| 25Martin Linnes Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 5 | |||
| 18Halldor Stenevik Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 26/34 | 7 | |||
| 24Trent Kone Doherty Tiền đạo | 6.9 | 4/2 | 10/12 | 0 | |||
| 33Birk Risa Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 6Isak Helstad Amundsen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 17Mats Moller Daehli Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 67/75 | 2 | 🟨 | ||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/1 | 34/44 | 1 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 9Jalal Abdullai (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 11Caleb Sery (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Eirik Haugan (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Sivert Hansen (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 26Samukelo Kabini (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 18/18 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalesund FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-6-25 | Thành lập | 1911-6-19 |
| Color Line Stadion | Sân nhà | Aker stadion |
| 6000 | Sức chứa | 11167 |
| Kjetil Andre Rekdal | HLV | |
| Aalesund | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.58 | 2.04 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.60 ↑ | 1.98 ↓ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.09 | 0.82 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.34 ↓ | 0.97 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.86 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.33 ↓ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.92 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.70 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.35 ↓ | 1.01 ↑ | 4.75 | 0.89 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 9.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.38 ↓ | 0.65 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.01 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.17 ↑ | 4.63 ↑ | 1.32 ↓ | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.70 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 4.15 | 1.97 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 8.30 ↑ | 4.60 ↑ | 1.35 ↓ | 0.96 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.59 | 2.00 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 9.40 ↑ | 4.34 ↑ | 1.34 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 1.00 | 0.92 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.86 | 1.98 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.33 ↓ | 0.95 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.35 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.34 ↓ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.83 | 1.96 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 10.92 ↑ | 4.61 ↑ | 1.35 ↓ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.96 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.82 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.36 ↓ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.86 | 1.96 | 0.61 | 2.50 | 1.36 | 1.65 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 10.70 ↑ | 4.79 ↑ | 1.33 ↓ | 0.80 ↑ | 4.75 | 1.04 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.91 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.83 ↓ | 4.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.33 ↓ | 0.62 ↑ | 4.50 | 1.15 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalesund FK | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Molde | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).