Kết quả bóng đá trận Aalborg (W) vs Naestved HG (W), 18:00 ngày 03/10/2026
League Divison 2 Nữ (Đan Mạch) · 18:00 ngày 03/10/2026
Aalborg (W) 1 Kết thúc HT 1-3 4
Naestved HG (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 35 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 2 | 19 |
Chủ = Aalborg (W) · Khách = Naestved HG (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 15 (52%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aalborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 34 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 17 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 17 | 7 | 6 |
Naestved HG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 28 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalborg (W) (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Naestved HG (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aalborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.62 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 0.77 | 0.72 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.66 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 3.90 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↓ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.