Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Kolding IF, 19:00 ngày 09/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 09/08/2026
Aalborg 1 Kết thúc HT 1-0 1
Kolding IF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Aalborg | Phút | |
| 23' | Tobias Augustinus-Jensen | |
| Kornelius Hansen(Assists:Andres Jasson) (Kiến tạo: Andres Jasson) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdul Arshad ▼ Nicolai Bossen | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Lasse Laursen(Assists:Albert Norager) (Kiến tạo: Albert Norager) | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke | |
| ▲ William Thomsen ▼ Kornelius Hansen | 64' ⇄ | |
| ▲ Mathias Kubel ▼ Nwadike Uche Bryan Seo | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Isak Taannander | |
| ▲ Niclas Jensen Helenius ▼ Jubril Adedeji | 75' ⇄ | |
| ▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Aksel Halsgaard ▼ Albert Norager | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Aalborg · Khách = Kolding IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Aalborg 3 (50%)Hòa 1 (17%)Kolding IF 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Aalborg | 0-3 (0-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/25 | Kolding IF | 1-0 (0-0) | Aalborg | 0 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Kolding IF | 2-3 (1-1) | Aalborg | 0 | 3 | T |
| 21/04/24 | Aalborg | 3-3 (1-2) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/10/23 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Aalborg | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aalborg
TTTBHTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kolding IF
TBHBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Glamsbjerg | 0-8 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Aalborg
Kolding IF
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen19Nwadike Uche Bryan Seo28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen22Isak Taannander23Niels Morberg25Nicolai Bossen17Sterling Yateke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vincent Muller7.7
- 5Marc Nielsen7.8
- 7Jubril Adedeji▼ Rời sân 75'6.6
- 8Alexander Hapnes6.4
- 11Kornelius Hansen⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 17Andres Jasson🎯 Kiến tạo 45+1'8.9
- 19Nwadike Uche Bryan Seo▼ Rời sân 64'6
- 23Markus Kaasa▼ Rời sân 75'7.2
- 24Noel Arnorsson6.5
- 25Frederik Borsting C6.5
- 33Elison Makolli6.8
Khách · 451
- 2Lasse Laursen⚽ Ghi bàn 56'7
- 3Albert Norager C🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 4Filip Lesniak6.8
- 7Tobias Augustinus-Jensen🟨 Thẻ vàng 23'7.4
- 17Sterling Yateke▼ Rời sân 62'6.6
- 19Hans Hollsberg6.1
- 21Magnus Doj7
- 22Isak Taannander▼ Rời sân 68'6.4
- 23Niels Morberg5.6
- 25Nicolai Bossen▼ Rời sân 46'6.6
- 28Adam Danko6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
27
Tấn công
13475
Tấn công nguy hiểm
3636
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
248
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
679284
TL chuyền bóng thành công
87%70%
Phạm lỗi
824
Việt vị
34
Cứu thua
60
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3611
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.871.36
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalborg (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kolding IF (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalborg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Kolding IF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Andres Jasson Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1/0 | 103/106 | 3 | ||
| 5Marc Nielsen Hậu vệ trái | 7.8 | 2/0 | 64/85 | 6 | |||
| 1Vincent Muller Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 11Kornelius Hansen Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 23/30 | 1 | ||
| 23Markus Kaasa Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 53/59 | 1 | |||
| 33Elison Makolli Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 74/87 | 4 | |||
| 7Jubril Adedeji Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 35/37 | 0 | |||
| 25Frederik Borsting Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 24Noel Arnorsson Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 112/119 | 2 | |||
| 8Alexander Hapnes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 19Nwadike Uche Bryan Seo Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 30William Thomsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Mathias Kubel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 10/15 | 0 | |||
| 28Valdemar Moller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 9Niclas Jensen Helenius (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Kolding IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tobias Augustinus-Jensen Tiền đạo | 7.4 | 2/2 | 22/31 | 1 | 🟨 | ||
| 3Albert Norager Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 12/19 | 1 | ||
| 21Magnus Doj Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/28 | 5 | |||
| 2Lasse Laursen Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 26/34 | 1 | ||
| 4Filip Lesniak Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/3 | 28/35 | 2 | |||
| 17Sterling Yateke Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/14 | 2 | |||
| 25Nicolai Bossen Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 22Isak Taannander Tiền đạo | 6.4 | 4/0 | 11/14 | 4 | |||
| 19Hans Hollsberg Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 28Adam Danko Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 23Niels Morberg Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 1/0 | 26/35 | 1 | |||
| 29Jonas Graabaek Hansen (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 11Abdul Arshad (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 15/17 | 1 | |||
| 16Jeffrey Adjei Broni (dự bị) Tiền vệ phải | 6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Aksel Halsgaard (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-5-13 | Thành lập | 1895-10-15 |
| Aalborg Stadion | Sân nhà | Kolding Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 12000 |
| Steffen Hojer | HLV | Jonas Kamper |
| Alborg | Khu vực | Kolding |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.96 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.45 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 12.84 ↑ | 1.05 ↓ | 15.83 ↑ | 5.73 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.96 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.09 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.34 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.11 ↓ | 12.80 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.42 | 3.27 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.94 ↑ | 1.13 ↓ | 11.36 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.58 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kolding IF | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).