Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Kolding IF, 19:00 ngày 09/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 09/08/2026
Aalborg
1 Kết thúc HT 1-0 1
Kolding IF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Aalborg Phút Kolding IF
23' Tobias Augustinus-Jensen
Kornelius Hansen(Assists:Andres Jasson) (Kiến tạo: Andres Jasson) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Abdul Arshad ▼ Nicolai Bossen
56' 1 - 1 Lasse Laursen(Assists:Albert Norager) (Kiến tạo: Albert Norager)
62' ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke
▲ William Thomsen ▼ Kornelius Hansen64'
▲ Mathias Kubel ▼ Nwadike Uche Bryan Seo64'
68' ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Isak Taannander
▲ Niclas Jensen Helenius ▼ Jubril Adedeji75'
▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa75'
80' ▲ Aksel Halsgaard ▼ Albert Norager
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 22
Bại 11 44
Ghi bàn 411 1424
Mất bàn 54 1710
Điểm 44 1414

Chủ = Aalborg · Khách = Kolding IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalborg (15)Hiệp 1 / Cả trậnKolding IF (14)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa2 (14%)
4 (27%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Aalborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114576
Sân nhà31112444
Sân khách11002137
6 gần6411127--

Kolding IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40224629
Sân nhà200224010
Sân khách202022210
6 gần6312163--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Aalborg 3 (50%)Hòa 1 (17%)Kolding IF 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D122/11/25Aalborg0-3 (0-1)Kolding IF5-5+0.252.75B
DEN D119/07/25Kolding IF1-0 (0-0)Aalborg4-902.75B
DEN D125/05/24Kolding IF2-3 (1-1)Aalborg5-303T
DEN D121/04/24Aalborg3-3 (1-2)Kolding IF4-2+0.52.5H
DEN D128/10/23Kolding IF0-1 (0-1)Aalborg4-4+0.752.75T
DEN D103/09/23Aalborg3-1 (1-0)Kolding IF5-5+1.53T

Thành tích gần đây — Aalborg

TTTBHTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Holstebro BK1-3 (0-1)Aalborg2-9+1.53.5T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4-0.253T
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5+0.252.75T
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1-0.253.25B
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7+0.252.5B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Kolding IF

TBHBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Glamsbjerg0-8 (0-1)Kolding IF---T
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5B
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5-0.252.75H
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF--0.753.25B
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6+0.252.5H
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6+0.52.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5+0.52.5T

Đội hình

AalborgKolding IF
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen19Nwadike Uche Bryan Seo28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen22Isak Taannander23Niels Morberg25Nicolai Bossen17Sterling Yateke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
134
75
Tấn công nguy hiểm
36
36
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
24
8
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
679
284
TL chuyền bóng thành công
87%
70%
Phạm lỗi
8
24
Việt vị
3
4
Cứu thua
6
0
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
36
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
1.36
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalborg (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kolding IF (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aalborg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Kolding IF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AalborgKolding IF

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
AalborgKolding IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
52
Thắng 1
64
Hòa
36
Thua 1
24
Thua 2+
AalborgKolding IF

Aalborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Andres Jasson
Tiền vệ trung tâm
8.911/0103/1063
5Marc Nielsen
Hậu vệ trái
7.82/064/856
1Vincent Muller
Thủ môn
7.70/041/490
11Kornelius Hansen
Tiền đạo cánh trái
7.411/123/301
23Markus Kaasa
Tiền vệ trung tâm
7.21/053/591
33Elison Makolli
Trung vệ
6.80/074/874
7Jubril Adedeji
Tiền đạo cánh phải
6.63/035/370
25Frederik Borsting
Tiền vệ trung tâm
6.50/025/302
24Noel Arnorsson
Hậu vệ trái
6.50/0112/1192
8Alexander Hapnes
Tiền vệ trung tâm
6.41/022/301
19Nwadike Uche Bryan Seo
Tiền đạo
61/08/90
30William Thomsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/07/80
14Mathias Kubel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/110/150
28Valdemar Moller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/121
9Niclas Jensen Helenius (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30

Kolding IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tobias Augustinus-Jensen
Tiền đạo
7.42/222/311🟨
3Albert Norager
Trung vệ
7.210/012/191
21Magnus Doj
Hậu vệ phải
70/022/285
2Lasse Laursen
Trung vệ
711/126/341
4Filip Lesniak
Tiền vệ phòng ngự
6.83/328/352
17Sterling Yateke
Tiền đạo
6.62/07/142
25Nicolai Bossen
Tiền vệ
6.60/03/51
22Isak Taannander
Tiền đạo
6.44/011/144
19Hans Hollsberg
Tiền vệ trung tâm
6.10/011/162
28Adam Danko
Thủ môn
6.10/010/250
23Niels Morberg
Tiền vệ phòng ngự
5.61/026/351
29Jonas Graabaek Hansen (dự bị)
Hậu vệ
70/05/72
11Abdul Arshad (dự bị)
Tiền vệ
6.43/115/171
16Jeffrey Adjei Broni (dự bị)
Tiền vệ phải
60/00/10
8Aksel Halsgaard (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalborg Thông tin Kolding IF
1885-5-13 Thành lập 1895-10-15
Aalborg Stadion Sân nhà Kolding Stadion
16000 Sức chứa 12000
Steffen Hojer HLV Jonas Kamper
Alborg Khu vực Kolding
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.993.603.300.952.750.811.030.500.76
Live14.00 ↑1.06 ↓16.00 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm2.053.503.300.972.750.830.770.251.02
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.60 ↑2.500.18 ↓0.67 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.053.402.960.992.750.831.050.500.79
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.053.453.250.702.500.951.050.500.65
Live17.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑3.40 ↑2.500.14 ↓0.95 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm1.913.303.450.852.750.79---
Live12.84 ↑1.05 ↓15.83 ↑5.73 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.053.402.960.992.750.831.050.500.79
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.063.653.100.972.750.890.820.251.06
Live15.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.063.203.091.012.750.811.060.500.78
Live10.00 ↑1.09 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.023.343.100.952.750.871.020.500.82
Live10.70 ↑1.11 ↓12.80 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.003.303.200.732.501.00---
Live11.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.952.750.780.900.500.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.423.270.792.500.970.830.250.95
Live9.94 ↑1.13 ↓11.36 ↑3.26 ↑2.500.22 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.003.403.250.712.501.00---
Live19.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.10 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm1.973.403.580.712.501.010.420.001.52
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
SNAISớm2.003.603.20------
Live2.003.603.25 ↑------
Bet 365Sớm1.913.603.400.902.750.900.980.500.83
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.003.253.200.752.500.950.770.250.94
Live29.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aalborg+1/2Chưa có trận cùng mức
Kolding IF-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).