Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Herfolge Boldklub Koge, 19:00 ngày 29/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 29/08/2026
Aalborg 0 Kết thúc HT 0-0 0
Herfolge Boldklub Koge
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aalborg | Phút | |
| 29' | Erkan Semovski | |
| 29' | Erkan Semovski | |
| 45' ⇄ | ▲ Silas Hald ▼ Viktor Sorensen | |
| 45' ⇄ | ▲ Silas Hald ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| Markus Kaasa | 54' | |
| 56' ⇄ | ▲ Noah Stolshoj ▼ Magnus Warming | |
| ▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa | 65' ⇄ | |
| ▲ Tibo Persyn ▼ Frederik Borsting | 66' ⇄ | |
| ▲ Kelvin John ▼ Nwadike Uche Bryan Seo | 76' ⇄ | |
| ▲ Jubril Adedeji ▼ Mathias Kubel | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mads Westergren ▼ Marcel Romer | |
| 79' ⇄ | ▲ Gabriel Culhaci ▼ Erkan Semovski | |
| 87' | Gabriel Larsen | |
| ▲ Niclas Jensen Helenius ▼ Kornelius Hansen | 87' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 7 |
Chủ = Aalborg · Khách = Herfolge Boldklub Koge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Aalborg 14 (74%)Hòa 4 (21%)Herfolge Boldklub Koge 1 (5%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 03/10/25 | Aalborg | 2-1 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/25 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Aalborg | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/23 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (0-2) | Aalborg | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/09/23 | Aalborg | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +2 | 3.25 | T |
| 28/11/19 | Herfolge Boldklub Koge | 0-3 (0-1) | Aalborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/09/13 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (1-1) | Aalborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/12 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/12 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/08/11 | Herfolge Boldklub Koge | 1-4 (0-2) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/10 | Aalborg | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/10 | Herfolge Boldklub Koge | 0-3 (0-1) | Aalborg | +1 | 2.5 | T |
| 02/08/09 | Herfolge Boldklub Koge | 0-5 (0-4) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/05 | Herfolge Boldklub Koge | 2-4 (1-3) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/10/04 | Aalborg | 3-0 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | T |
| 08/08/04 | Herfolge Boldklub Koge | 2-1 (1-0) | Aalborg | - | - | B |
| 16/05/04 | Aalborg | 7-2 (3-1) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | T |
| 02/11/03 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (0-2) | Aalborg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aalborg
HBBHTTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Vatanspor | 1-1 (0-0) | Aalborg | - | - | H |
| 21/08/26 | Hobro | 2-1 (1-0) | Aalborg | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Aalborg | 0-3 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
HBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2 (2-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Bronshoj | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
Đội hình
Aalborg
Herfolge Boldklub Koge
1Vincent Muller4CBenjamin Hansen24Noel Arnorsson25Frederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen14Mathias Kubel19Nwadike Uche Bryan Seo1Noah Sommergaard2Laurits Bust8Marcel Romer22Mattias Jakobsen6Rasmus Brodersen7CMike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen28Gabriel Larsen9Tobias Thomsen11Magnus Warming19Erkan Semovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vincent Muller
- 4Benjamin Hansen C
- 8Alexander Hapnes
- 11Kornelius Hansen▼ Rời sân 87'
- 14Mathias Kubel▼ Rời sân 76'
- 17Andres Jasson
- 19Nwadike Uche Bryan Seo▼ Rời sân 76'
- 23Markus Kaasa🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 65'
- 24Noel Arnorsson
- 25Frederik Borsting▼ Rời sân 66'
- 33Elison Makolli
Khách · 343
- 1Noah Sommergaard
- 2Laurits Bust
- 6Rasmus Brodersen
- 7Mike Lindemann Jensen C
- 8Marcel Romer▼ Rời sân 79'
- 9Tobias Thomsen
- 11Magnus Warming▼ Rời sân 56'
- 14Viktor Sorensen▼ Rời sân 45'
- 19Erkan Semovski🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 79'
- 22Mattias Jakobsen
- 28Gabriel Larsen🟨 Thẻ vàng 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
146
Sút cầu môn
32
Tấn công
11278
Tấn công nguy hiểm
4837
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
229
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
519340
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
922
Việt vị
23
Cứu thua
23
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.960.46
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B1T1 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalborg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalborg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 2 (40%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVU
Herfolge Boldklub Koge (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aalborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-5-13 | Thành lập | 1921-6-3 |
| Aalborg Stadion | Sân nhà | Herfolge Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 8000 |
| Steffen Hojer | HLV | Nicklas Pedersen |
| Alborg | Khu vực | Herfolge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.80 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.75 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.94 ↑ | 1.10 ↓ | 18.10 ↑ | 4.28 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.05 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.73 | 4.06 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.70 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 16.10 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.34 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.58 ↑ | 1.12 ↓ | 15.71 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.29 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 1.42 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Herfolge Boldklub Koge | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).