Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Fredericia, 00:00 ngày 15/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 15/08/2026
Aalborg 0 Kết thúc HT 0-0 3
Fredericia
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Aalborg | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emilio Simonsen ▼ Elias Hansborg-Sorensen | |
| ▲ Bertil Gronkjaer ▼ Vincent Muller | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 1 Frederik Rieper(Assists:Alexander Lyng) (Kiến tạo: Alexander Lyng) | |
| ▲ Mathias Kubel ▼ Jubril Adedeji | 56' ⇄ | |
| ▲ Valdemar Moller ▼ Kornelius Hansen | 56' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Alexander Lyng(Assists:Svenn Crone) (Kiến tạo: Svenn Crone) | |
| 61' ⇄ | ▲ Felix Vrede Winther ▼ Anders Dahl | |
| 61' ⇄ | ▲ Jonatan Lindekilde ▼ Alexander Lyng | |
| ▲ William Thomsen ▼ Markus Kaasa | 67' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Emilio Simonsen(Assists:Nemo Thomsen) (Kiến tạo: Nemo Thomsen) | |
| 74' ⇄ | ▲ Adam Andersen ▼ Svenn Crone | |
| Andres Jasson | 78' | |
| ▲ Tibo Persyn ▼ Andres Jasson | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Frederik Bunten ▼ Daniel Bisgaard Haarbo | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = Aalborg · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Aalborg 5 (50%)Hòa 2 (20%)Fredericia 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/24 | Fredericia | 1-4 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/24 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Fredericia | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/24 | Fredericia | 2-1 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/24 | Fredericia | 2-3 (1-2) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/23 | Aalborg | 2-3 (0-1) | Fredericia | +1 | 3 | B |
| 06/08/23 | Aalborg | 4-0 (1-0) | Fredericia | +1.5 | 3 | T |
| 13/01/23 | Aalborg | 2-2 (0-1) | Fredericia | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/18 | Fredericia | 3-1 (3-0) | Aalborg | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/10/08 | Fredericia | 0-1 (0-1) | Aalborg | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/08/06 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Aalborg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aalborg
HTTTBHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fredericia
HTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | SfB Oure | 0-6 (0-2) | Fredericia | +2.5 | 4 | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Aalborg
Fredericia
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen19Nwadike Uche Bryan Seo90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj14Anders Dahl20Daniel Bisgaard Haarbo7Alexander Lyng11Elias Hansborg-Sorensen24Casper Jorgensen17Nemo Thomsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vincent Muller▼ Rời sân 46'7.5
- 5Marc Nielsen7
- 7Jubril Adedeji▼ Rời sân 56'6.2
- 8Alexander Hapnes6.3
- 11Kornelius Hansen▼ Rời sân 56'5.8
- 17Andres Jasson🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'6.6
- 19Nwadike Uche Bryan Seo5.9
- 23Markus Kaasa▼ Rời sân 67'6.6
- 24Noel Arnorsson6.7
- 25Frederik Borsting C6.7
- 33Elison Makolli6.2
Khách · 4231
- 4Kudsk Jeppe7.6
- 5Frederik Rieper C⚽ Ghi bàn 49'8.1
- 7Alexander Lyng⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 61'9
- 11Elias Hansborg-Sorensen▼ Rời sân 46'6.9
- 12Svenn Crone🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 14Anders Dahl▼ Rời sân 61'7.2
- 16Lauritz Dauerhoj7.1
- 17Nemo Thomsen🎯 Kiến tạo 68'7.8
- 20Daniel Bisgaard Haarbo▼ Rời sân 84'6.7
- 24Casper Jorgensen7.3
- 90Valdemar Birkso Thorsen7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
27
Tấn công
10584
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
563436
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
01
Cứu thua
42
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
4030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.89
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalborg (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Fredericia (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalborg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU
Fredericia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vincent Muller Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 5Marc Nielsen Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 50/59 | 3 | |||
| 25Frederik Borsting Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 30/40 | 3 | |||
| 24Noel Arnorsson Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 84/89 | 4 | |||
| 23Markus Kaasa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 31/33 | 1 | |||
| 17Andres Jasson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 70/73 | 3 | 🟨 | ||
| 8Alexander Hapnes Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 7Jubril Adedeji Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 18/20 | 0 | |||
| 33Elison Makolli Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 67/80 | 2 | |||
| 19Nwadike Uche Bryan Seo Tiền đạo | 5.9 | 4/0 | 13/16 | 0 | |||
| 11Kornelius Hansen Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/1 | 10/13 | 0 | |||
| 30William Thomsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 28Valdemar Moller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 14Mathias Kubel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 40Bertil Gronkjaer (dự bị) Thủ môn | 6 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 16Tibo Persyn (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 10/12 | 1 |
Fredericia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alexander Lyng Tiền đạo cánh trái | 9 | 1 | 1 | 3/1 | 12/20 | 0 | |
| 5Frederik Rieper Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 49/58 | 0 | ||
| 17Nemo Thomsen Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/2 | 4/5 | 1 | ||
| 4Kudsk Jeppe Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 59/67 | 5 | |||
| 12Svenn Crone Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 29/34 | 0 | ||
| 24Casper Jorgensen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 25/32 | 0 | |||
| 90Valdemar Birkso Thorsen Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 14Anders Dahl Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 33/37 | 4 | |||
| 16Lauritz Dauerhoj Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 24/31 | 1 | |||
| 11Elias Hansborg-Sorensen Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 20Daniel Bisgaard Haarbo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 10Emilio Simonsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | ||
| 6Felix Vrede Winther (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 23Jonatan Lindekilde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 3Adam Andersen (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 22Frederik Bunten (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-5-13 | Thành lập | 1991-1-4 |
| Aalborg Stadion | Sân nhà | Fredericia Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 6000 |
| Steffen Hojer | HLV | Michael Hansen |
| Alborg | Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.13 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 181.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 76.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.84 ↑ | 1.01 ↓ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.03 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.17 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.40 ↑ | 5.15 ↑ | 1.23 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 102.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.61 | 2.03 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.10 ↑ | 4.97 ↑ | 1.25 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.60 ↑ | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↑ | -0.50 | 1.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Fredericia | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).