Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Fredericia, 00:00 ngày 15/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 15/08/2026
Aalborg
0 Kết thúc HT 0-0 3
Fredericia
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Aalborg Phút Fredericia
HT 0-0
46' ▲ Emilio Simonsen ▼ Elias Hansborg-Sorensen
▲ Bertil Gronkjaer ▼ Vincent Muller46'
49' 0 - 1 Frederik Rieper(Assists:Alexander Lyng) (Kiến tạo: Alexander Lyng)
▲ Mathias Kubel ▼ Jubril Adedeji56'
▲ Valdemar Moller ▼ Kornelius Hansen56'
58' 0 - 2 Alexander Lyng(Assists:Svenn Crone) (Kiến tạo: Svenn Crone)
61' ▲ Felix Vrede Winther ▼ Anders Dahl
61' ▲ Jonatan Lindekilde ▼ Alexander Lyng
▲ William Thomsen ▼ Markus Kaasa67'
68' 0 - 3 Emilio Simonsen(Assists:Nemo Thomsen) (Kiến tạo: Nemo Thomsen)
74' ▲ Adam Andersen ▼ Svenn Crone
Andres Jasson 78'
▲ Tibo Persyn ▼ Andres Jasson82'
84' ▲ Frederik Bunten ▼ Daniel Bisgaard Haarbo
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 11 22
Bại 10 40
Ghi bàn 410 1426
Mất bàn 51 176
Điểm 47 1426

Chủ = Aalborg · Khách = Fredericia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalborg (15)Hiệp 1 / Cả trậnFredericia (15)
3 (20%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (20%)Hòa/Thắng6 (40%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (13%)Bại/Hòa2 (13%)
4 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Aalborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114576
Sân nhà31112444
Sân khách11002137
6 gần6321107--

Fredericia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208284
Sân nhà21104141
Sân khách21104144
6 gần6420154--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Aalborg 5 (50%)Hòa 2 (20%)Fredericia 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup19/09/24Fredericia1-4 (0-1)Aalborg4-5+0.253T
DEN D118/05/24Aalborg1-0 (1-0)Fredericia1-5+0.753.25T
DEN D125/04/24Fredericia2-1 (2-0)Aalborg7-9+0.252.75B
DEN D102/03/24Fredericia2-3 (1-2)Aalborg8-4+0.52.75T
DAN Cup26/09/23Aalborg2-3 (0-1)Fredericia9-3+13B
DEN D106/08/23Aalborg4-0 (1-0)Fredericia7-4+1.53T
INT CF13/01/23Aalborg2-2 (0-1)Fredericia4-6+1.253.25H
DAN Cup11/04/18Fredericia3-1 (3-0)Aalborg3-4+0.52.25B
DAN Cup30/10/08Fredericia0-1 (0-1)Aalborg-+1.253.25T
DAN Cup24/08/06Fredericia1-1 (0-1)Aalborg---H

Thành tích gần đây — Aalborg

HTTTBHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Aalborg1-1 (1-0)Kolding IF3-6+0.252.75H
DAN Cup04/08/26Holstebro BK1-3 (0-1)Aalborg2-9+1.53.5T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4-0.253T
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5+0.252.75T
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1-0.253.25B
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7+0.252.5B

Thành tích gần đây — Fredericia

HTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Fredericia1-1 (0-1)Vendsyssel11-2+12.75H
DAN Cup04/08/26SfB Oure0-6 (0-2)Fredericia2-3+2.54T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9+0.253H
DEN D125/07/26Fredericia3-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+12.75T
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403T
INT CF15/07/26Fredericia3-2 (1-1)CD Mafra8-0+0.53T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---T
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---T
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6+0.253T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703B
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4-13.25H
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3-0.253B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8-0.752.75H
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4-0.53H
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6-13.25B
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3-1.53.25T
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3-12.75T

Đội hình

AalborgFredericia
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen19Nwadike Uche Bryan Seo90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj14Anders Dahl20Daniel Bisgaard Haarbo7Alexander Lyng11Elias Hansborg-Sorensen24Casper Jorgensen17Nemo Thomsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
105
84
Tấn công nguy hiểm
47
38
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
563
436
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
17
10
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
40
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.89
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalborg (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Fredericia (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aalborg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU

Fredericia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
25
B.thắng H2
AalborgFredericia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
AalborgFredericia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
56
Thắng 1
66
Hòa
31
Thua 1
23
Thua 2+
AalborgFredericia

Aalborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vincent Muller
Thủ môn
7.50/027/320
5Marc Nielsen
Hậu vệ trái
72/050/593
25Frederik Borsting
Tiền vệ trung tâm
6.72/030/403
24Noel Arnorsson
Hậu vệ trái
6.70/084/894
23Markus Kaasa
Tiền vệ trung tâm
6.61/031/331
17Andres Jasson
Tiền vệ trung tâm
6.61/170/733🟨
8Alexander Hapnes
Tiền vệ trung tâm
6.31/018/211
7Jubril Adedeji
Tiền đạo cánh phải
6.22/018/200
33Elison Makolli
Trung vệ
6.20/067/802
19Nwadike Uche Bryan Seo
Tiền đạo
5.94/013/160
11Kornelius Hansen
Tiền đạo cánh trái
5.82/110/130
30William Thomsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/06/100
28Valdemar Moller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/171
14Mathias Kubel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/012/130
40Bertil Gronkjaer (dự bị)
Thủ môn
60/029/350
16Tibo Persyn (dự bị)
Hậu vệ
-0/010/121

Fredericia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Alexander Lyng
Tiền đạo cánh trái
9113/112/200
5Frederik Rieper
Trung vệ
8.112/149/580
17Nemo Thomsen
Tiền đạo
7.815/24/51
4Kudsk Jeppe
Trung vệ
7.62/159/675
12Svenn Crone
Hậu vệ phải
7.410/029/340
24Casper Jorgensen
Tiền vệ trung tâm
7.31/025/320
90Valdemar Birkso Thorsen
Thủ môn
7.20/028/340
14Anders Dahl
Hậu vệ phải
7.21/133/374
16Lauritz Dauerhoj
Hậu vệ
7.12/024/311
11Elias Hansborg-Sorensen
Tiền đạo
6.92/011/140
20Daniel Bisgaard Haarbo
Tiền vệ
6.70/040/440
10Emilio Simonsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.511/118/201
6Felix Vrede Winther (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/211
23Jonatan Lindekilde (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/100
3Adam Andersen (dự bị)
Trung vệ
6.30/06/60
22Frederik Bunten (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalborg Thông tin Fredericia
1885-5-13 Thành lập 1991-1-4
Aalborg Stadion Sân nhà Fredericia Stadion
16000 Sức chứa 6000
Steffen Hojer HLV Michael Hansen
Alborg Khu vực Fredericia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.702.130.923.000.830.94-0.250.84
Live181.00 ↑45.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.60 ↑
VcbetSớm3.003.702.100.933.000.860.91-0.250.86
Live76.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓3.60 ↑3.500.18 ↓1.16 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.913.452.020.923.000.900.95-0.250.89
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm3.003.552.150.552.501.200.60-0.501.10
Live60.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.10 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.703.102.350.772.750.87---
Live100.00 ↑31.84 ↑1.01 ↓2.21 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm2.913.452.020.923.000.900.95-0.250.89
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm3.103.752.030.913.000.891.02-0.250.80
Live61.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.493.172.350.902.750.940.990.000.87
Live46.00 ↑9.60 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.493.402.370.852.750.971.000.000.84
Live15.40 ↑5.15 ↑1.23 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓1.40 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.050.572.501.25---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm2.653.502.350.862.750.861.010.000.74
Live102.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓10.32 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.303.612.030.802.750.961.02-0.250.78
Live15.10 ↑4.97 ↑1.25 ↓3.08 ↑3.500.24 ↓1.29 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm3.003.502.050.572.501.20---
Live251.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm2.603.302.300.672.501.100.950.000.75
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.57 ↑3.500.13 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
SNAISớm3.103.502.10------
Live2.90 ↓3.60 ↑2.10------
Bet 365Sớm2.553.502.300.852.750.951.000.000.80
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.603.302.300.672.501.100.55-0.501.30
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.06 ↓0.62 ↑-0.501.15 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aalborg0200
Fredericia0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).