Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Sydney FC (Youth), 14:30 ngày 11/07/2026

NSW Ngoại hạng · 14:30 ngày 11/07/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sydney FC (Youth)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

A.P.I.A. Leichhardt Tigers Phút Sydney FC (Youth)
16'
Jack Stewart 1 - 0 38'
42'
HT 1-0
Michael Samuel Konestabo 2 - 0 77'
85' 2 - 1 Jacob Brazete
90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 00 11
Bại 22 34
Ghi bàn 44 1611
Mất bàn 65 1116
Điểm 33 1916

Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Sydney FC (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (34)Hiệp 1 / Cả trậnSydney FC (Youth) (32)
14 (41%)Thắng/Thắng11 (34%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (13%)
4 (12%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

A.P.I.A. Leichhardt Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2316344727512
Sân nhà1210112713311
Sân khách116232014202
6 gần6402117--

Sydney FC (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310493234346
Sân nhà116231416207
Sân khách124261818147
6 gần641185--

Thành tích đối đầu (17 trận)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers 10 (59%)Hòa 2 (12%)Sydney FC (Youth) 5 (29%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW27/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-6+13T
AUS NSW20/06/25Sydney FC (Youth)2-6 (1-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers9-6+13.5T
AUS NSW09/03/25A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Sydney FC (Youth)5-3+1.53.75T
AUS NSW11/08/24A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-5 (0-4)Sydney FC (Youth)6-4+1.253.75B
AUS NSW05/05/24Sydney FC (Youth)1-7 (0-6)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-5+1.753.75T
AUS NSW13/08/23A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-0 (1-0)Sydney FC (Youth)3-0+1.253.25T
AUS NSW28/04/23Sydney FC (Youth)4-0 (3-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers5-7+0.53.25B
AUS NSW25/06/22A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (1-1)Sydney FC (Youth)7-2+13.25H
AUS NSW10/04/22Sydney FC (Youth)4-3 (2-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers5-1303B
AUS NSW18/04/21Sydney FC (Youth)2-3 (0-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers9-9-0.253T
AUS NSW21/08/20A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-1 (0-1)Sydney FC (Youth)3-203.25B
AUS NSW27/07/19A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-2 (0-1)Sydney FC (Youth)10-4+1.53.5H
AUS NSW04/05/19Sydney FC (Youth)1-3 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-9+1.253.25T
AUS NSW30/06/18Sydney FC (Youth)1-5 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-7+1.53.25T
AUS NSW15/04/18A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)3-7+1.53.5T
AUS NSW01/07/17Sydney FC (Youth)2-1 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-8+1.253.25B
AUS NSW14/04/17A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-0 (1-0)Sydney FC (Youth)10-1+13.5T

Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers

BBTTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26Sutherland Sharks3-2 (1-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-11+0.752.75B
AUS NSW28/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-2 (0-1)Rockdale City Suns1-8+0.753.25B
AUS NSW21/06/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-7+13T
AUS NSW13/06/26Wollongong Wolves0-2 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-6+0.752.75T
AUS NSW06/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Manly United4-2+1.253T
AUS NSW30/05/26Spirit FC1-2 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-5+0.53T
AUS CUP27/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-0 (0-0)Rockdale City Suns6-6+0.53.25T
AUS NSW24/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (0-0)Marconi Stallions3-2+0.252.75H
AUS NSW16/05/26St George City FA2-1 (2-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-5+13B
AUS NSW09/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (2-1)Sydney United7-8+0.53T
AUS CUP05/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (2-0)Sydney University5-3+3.254.25T
AUS NSW02/05/26SD Raiders FC2-3 (2-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-6+13.25T
AUS NSW26/04/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (0-0)St George Saints4-4+1.53.5T
AUS CUP21/04/26Hearst Neville0-3 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-9--T
AUS NSW19/04/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-1 (2-0)Sydney Olympic7-1+23.5T
AUS NSW11/04/26University NSW1-1 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-6+1.753.5H
AUS NSW03/04/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-1 (2-0)Western Sydney Wanderers AM5-2+1.53.5T
AUS NSW27/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-6+13T
AUS NSW21/03/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (0-1)Sutherland Sharks9-3+1.253.25T
AUS NSW14/03/26Rockdale City Suns0-1 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-2+0.253T

Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)

BTTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26University NSW3-2 (2-1)Sydney FC (Youth)4-5-0.252.75B
AUS NSW30/06/26SD Raiders FC0-1 (0-0)Sydney FC (Youth)8-403T
AUS NSW26/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (0-0)Sydney United1-7-0.252.75T
AUS NSW21/06/26Wollongong Wolves2-3 (2-2)Sydney FC (Youth)4-4-0.252.5T
AUS NSW12/06/26Marconi Stallions0-0 (0-0)Sydney FC (Youth)9-0-1.253H
AUS NSW05/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (1-0)Spirit FC4-703T
AUS NSW29/05/26Sydney FC (Youth)0-6 (0-2)Western Sydney Wanderers AM10-103B
AUS NSW15/05/26Sydney FC (Youth)2-0 (1-0)Sydney Olympic9-8+0.753T
AUS NSW10/05/26Rockdale City Suns3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)4-1-0.753.25B
AUS NSW02/05/26St George City FA0-5 (0-2)Sydney FC (Youth)1-9-0.252.5T
AUS NSW24/04/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Sutherland Sharks9-6-0.252.75H
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2+0.253H
AUS NSW12/04/26Sydney FC (Youth)4-2 (3-0)St George Saints1-602.5T
AUS NSW03/04/26Manly United1-1 (1-0)Sydney FC (Youth)8-402.75H
AUS NSW27/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-6-13B
AUS NSW20/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-1)University NSW4-10+0.753B
AUS NSW15/03/26Sydney United1-0 (0-0)Sydney FC (Youth)3-3-0.753B
AUS NSW08/03/26Wollongong Wolves2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)3-403B
AUS NSW27/02/26Sydney FC (Youth)1-0 (1-0)Marconi Stallions3-13-13T
AUS NSW21/02/26Spirit FC0-4 (0-2)Sydney FC (Youth)6-2-0.253.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
102
158
Tấn công nguy hiểm
52
85
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5
T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Sydney FC (Youth) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

18
0 Bàn
56
1 Bàn
103
2 Bàn
42
3 Bàn
23
4+ Bàn
2015
B.thắng H1
2516
B.thắng H2
A.P.I.A. Leichhardt TigersSydney FC (Youth)

Chi tiết về HT/FT

97
T/T
10
T/H
00
T/B
43
H/T
22
H/H
01
H/B
20
B/T
02
B/H
47
B/B
A.P.I.A. Leichhardt TigersSydney FC (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
75
Thắng 1
24
Hòa
23
Thua 1
14
Thua 2+
A.P.I.A. Leichhardt TigersSydney FC (Youth)

Thông tin đội bóng

A.P.I.A. Leichhardt Tigers Thông tin Sydney FC (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Franco Parisi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.154.850.863.000.760.761.000.94
Live1.374.154.850.82 ↓2.750.78 ↑0.84 ↑0.750.84 ↓
EasybetsSớm1.464.205.700.933.250.790.981.250.78
Live1.11 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.97 ↑2.750.87 ↑0.97 ↓0.750.87 ↑
VcbetSớm1.404.336.500.902.750.890.961.250.78
Live1.13 ↓6.50 ↑20.00 ↑0.94 ↑2.750.85 ↓0.91 ↓0.750.81 ↑
Mansion88Sớm1.494.055.000.783.001.000.991.250.81
Live1.14 ↓5.80 ↑21.00 ↑0.94 ↑2.750.92 ↓0.98 ↓0.750.90 ↑
InterwettenSớm1.454.406.001.103.500.60---
Live1.12 ↓6.50 ↑22.00 ↑2.05 ↑3.500.33 ↓---
10BETSớm1.384.406.000.883.250.76---
Live1.12 ↓6.04 ↑19.79 ↑0.84 ↓2.750.79 ↑---
12betSớm1.494.055.000.783.001.000.991.250.81
Live1.14 ↓5.80 ↑21.00 ↑0.94 ↑2.750.92 ↓0.98 ↓0.750.90 ↑
CrownSớm1.494.505.300.953.000.850.821.001.00
Live1.12 ↓7.30 ↑18.50 ↑0.94 ↓2.750.92 ↑0.95 ↑0.750.93 ↓
SbobetSớm1.463.944.870.903.000.900.861.000.96
Live1.13 ↓6.00 ↑14.00 ↑0.92 ↑2.750.94 ↑0.95 ↑0.750.93 ↓
WewbetSớm1.434.545.550.923.250.880.941.250.88
Live1.13 ↓6.70 ↑21.00 ↑0.90 ↓2.750.94 ↑0.940.750.92 ↑
LadbrokesSớm1.484.205.250.532.501.37---
Live1.10 ↓6.00 ↑17.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.464.305.500.933.250.780.881.000.82
Live1.14 ↓6.50 ↑18.00 ↑0.89 ↓2.750.86 ↑0.91 ↑0.750.83 ↑
PinnacleSớm1.464.395.030.853.000.881.001.250.76
Live1.14 ↓6.66 ↑22.80 ↑0.99 ↑2.750.81 ↓0.93 ↓0.750.89 ↑
HK Jockey ClubSớm1.374.555.400.983.250.730.981.250.76
Live1.08 ↓6.40 ↑23.00 ↑0.95 ↓2.750.75 ↑0.99 ↑1.750.75 ↓
BwinSớm1.494.335.501.303.500.53---
Live1.12 ↓6.50 ↑20.00 ↑0.68 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.484.405.840.973.250.750.951.250.76
Live1.14 ↓7.70 ↑15.70 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.98 ↑0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.501.003.250.801.001.250.80
Live1.12 ↓7.00 ↑17.00 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.93 ↓0.750.88 ↑
William HillSớm1.444.005.800.552.501.30---
Live1.13 ↓6.00 ↑19.00 ↑0.67 ↑2.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.