Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Melbourne Victory, 16:30 ngày 19/08/2026

Cúp Úc · 16:30 ngày 19/08/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
0 Kết thúc HT 0-0 0
Melbourne Victory
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

A.P.I.A. Leichhardt Tigers Phút Melbourne Victory
HT 0-0
66' ⇄▲ Harrison Shillington ▼ Franco Lino
▲ Presley Ortiz ▼ Jordan Segreto70' ⇄
78' ⇄▲ Harrison Sawyer ▼ Clarismario Santos Rodrigus
▲ Michael Samuel Konestabo ▼ Jack Stewart78' ⇄
86'
▲ Alex Denmead ▼ Fabian Monge86' ⇄
92'
93'⚽ 0 - 1 Harrison Sawyer(Assists:Keegan Jelacic) (Kiến tạo: Keegan Jelacic)
105' Jack Duncan
105' ⇄▲ Michael Ghossaini ▼ Matthew Grimaldi
Edward Caspers 110'
116' ⇄▲ Jack Mihailidis ▼ Phillip Ziereis
116' ⇄▲ Tom Lockyer ▼ Keegan Jelacic
Sean Symons 117'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 02 45
Bại 10 12
Ghi bàn 83 1913
Mất bàn 51 97
Điểm 65 1914

Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Melbourne Victory

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (44)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne Victory (4)
19 (43%)Thắng/Thắng1 (25%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
6 (14%)Hòa/Hòa3 (75%)
2 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP21/08/18A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-2 (1-0)Melbourne Victory1-5-13.25T

Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers

THHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW15/08/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-1 (3-0)SD Raiders FC4-4+1.253.25T
AUS CUP12/08/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (1-0)Sydney United2-4+0.252.5H
AUS NSW08/08/26St George Saints0-0 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-1+1.253H
AUS NSW02/08/26Sydney Olympic1-3 (1-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-4+1.253.25T
AUS NSW25/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-1 (2-0)University NSW6-9+1.253.25T
AUS NSW18/07/26Western Sydney Wanderers AM3-5 (3-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-9+13.25T
AUS CUP14/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Peninsula Power9-4+0.753T
AUS NSW11/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)2-7+13T
AUS NSW04/07/26Sutherland Sharks3-2 (1-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-11+0.752.75B
AUS NSW28/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-2 (0-1)Rockdale City Suns1-8+0.753.25B
AUS NSW21/06/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-7+13T
AUS NSW13/06/26Wollongong Wolves0-2 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-6+0.752.75T
AUS NSW06/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Manly United4-2+1.253T
AUS NSW30/05/26NWS Spirit FC1-2 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-5+0.53T
AUS CUP27/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-0 (0-0)Rockdale City Suns6-6+0.53.25T
AUS NSW24/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (0-0)Marconi Stallions3-2+0.252.75H
AUS NSW16/05/26St George City FA2-1 (2-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-5+13B
AUS NSW09/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (2-1)Sydney United7-8+0.53T
AUS CUP05/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (2-0)Sydney University5-3+3.254.25T
AUS NSW02/05/26SD Raiders FC2-3 (2-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-6+13.25T

Thành tích gần đây — Melbourne Victory

HTBTHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP08/08/26Western Sydney0-0 (0-0)Melbourne Victory5-3+0.253H
AUS CUP26/07/26Kingborough Lions0-4 (0-2)Melbourne Victory4-8+44.75T
AUS D102/05/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Sydney FC10-6+0.52.75B
AUS D125/04/26Western Sydney0-2 (0-0)Melbourne Victory4-5+0.253T
AUS D117/04/26Melbourne Victory2-2 (2-1)Newcastle Jets7-3+0.53.5H
AUS D111/04/26Auckland FC2-2 (1-1)Melbourne Victory9-6-0.252.75H
AUS D105/04/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Wellington Phoenix7-8+1.253.25B
AUS D121/03/26Melbourne Victory4-1 (0-1)Central Coast Mariners8-4+1.253T
AUS D115/03/26Melbourne Victory4-1 (2-1)FC Macarthur3-3+0.53T
AUS D107/03/26Sydney FC2-2 (0-1)Melbourne Victory12-7-0.253H
AUS D127/02/26Melbourne Victory1-1 (1-1)Adelaide United4-2+13.25H
AUS D121/02/26Melbourne City1-3 (1-1)Melbourne Victory5-502.5T
AUS D114/02/26Melbourne Victory1-1 (1-0)Brisbane Roar8-2+0.752.75H
AUS D106/02/26Wellington Phoenix2-3 (1-2)Melbourne Victory6-7+0.52.75T
AUS D101/02/26Central Coast Mariners1-0 (1-0)Melbourne Victory3-15+0.52.75B
AUS D126/01/26Melbourne Victory4-0 (0-0)Sydney FC11-3+0.252.75T
AUS D117/01/26Adelaide United2-1 (1-0)Melbourne Victory5-1+0.253B
AUS D110/01/26Melbourne Victory0-1 (0-1)Western Sydney7-2+0.52.75B
AUS D102/01/26Melbourne Victory3-2 (1-1)Perth Glory8-3+0.752.75T
AUS D129/12/25Melbourne Victory5-1 (2-1)Wellington Phoenix4-2+0.752.75T

Đội hình

A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory
1Oliver Kalac4Ejjin Kishimoto16CSean Symons21Michael Kouta24Cameron Fong22Edward Caspers2Seiya Kambayashi6Frans Deli7Jack Stewart19Fabian Monge17Jordan Segreto25Jack Duncan3CJason Alan Davidson4Phillip Ziereis16Joshua Inserra18Franco Lino6Louis D Arrigo8Jordi Valadon11Clarismario Santos Rodrigus14Matthew Grimaldi23Keegan Jelacic44Charles Nduka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
60
76
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
25
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
507
676
TL chuyền bóng thành công
75%
81%
Phạm lỗi
10
25
Việt vị
6
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
17
16
Quả ném biên
40
39
Cắt bóng
14
15
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
1.27
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Melbourne Victory (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 3 (11%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 4 (14%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
42
B.thắng H1
22
B.thắng H2
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
62
Thắng 1
36
Hòa
25
Thua 1
10
Thua 2+
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

A.P.I.A. Leichhardt Tigers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ejjin Kishimoto
Hậu vệ
7.90/035/442
22Edward Caspers
Tiền vệ trung tâm
7.50/064/819🟨
16Sean Symons
Tiền vệ trái
7.21/045/604🟨
1Oliver Kalac
Thủ môn
6.90/015/290
21Michael Kouta
Hậu vệ trái
6.40/033/483
17Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
6.30/010/170
24Cameron Fong
Hậu vệ phải
6.31/035/483
7Jack Stewart
Trung phong
6.21/112/216
19Fabian Monge
Tiền vệ phòng ngự
6.11/033/341
6Frans Deli
Tiền vệ trung tâm
5.92/031/382
2Seiya Kambayashi
Tiền vệ tấn công
5.80/036/470
8Michael Samuel Konestabo (dự bị)
Tiền vệ
6.81/08/131
9Presley Ortiz (dự bị)
Trung phong
6.62/18/90
30Alex Denmead (dự bị)
Trung phong
6.30/013/180

Melbourne Victory

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Jason Alan Davidson
Hậu vệ trái
8.50/076/911
6Louis D Arrigo
Tiền vệ phòng ngự
8.21/078/894
25Jack Duncan
Thủ môn
7.70/040/480🟨
16Joshua Inserra
Hậu vệ phải
7.60/041/544
8Jordi Valadon
Tiền vệ phòng ngự
7.50/065/786
4Phillip Ziereis
Trung vệ
7.40/078/872
23Keegan Jelacic
Tiền vệ tấn công
7.413/040/512
14Matthew Grimaldi
Tiền đạo cánh trái
7.44/138/502
11Clarismario Santos Rodrigus
Tiền đạo cánh trái
7.32/127/335
44Charles Nduka
Tiền đạo
6.33/018/271
18Franco Lino
Hậu vệ trái
6.20/019/220
9Harrison Sawyer (dự bị)
Trung phong
7.712/25/141
36Harrison Shillington (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/017/232
29Michael Ghossaini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/15/70
15Tom Lockyer (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
26Jack Mihailidis (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

A.P.I.A. Leichhardt Tigers Thông tin Melbourne Victory
Thành lập 2004
Sân nhà Olympic Park Stadium
0 Sức chứa 18500
Franco Parisi HLV Arthur Diles
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.411.760.822.750.800.94-0.500.76
Live3.28 ↑3.20 ↓1.78 ↑1.40 ↑0.500.20 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm4.103.801.750.912.750.850.83-0.750.94
Live26.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑6.50 ↑0.500.10 ↓1.80 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm3.403.501.930.892.750.880.80-0.500.92
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑3.70 ↑0.500.18 ↓2.40 ↑0.000.28 ↓
Mansion88Sớm3.703.551.760.942.750.880.83-0.501.01
Live19.00 ↑1.08 ↓8.30 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm3.603.801.850.702.501.050.85-0.500.85
Live17.00 ↑1.15 ↓6.25 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.603.801.860.852.750.85---
Live15.49 ↑1.17 ↓5.90 ↑3.19 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm3.703.551.760.942.750.880.83-0.501.01
Live19.00 ↑1.08 ↓8.30 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm3.803.851.800.922.750.881.02-0.500.80
Live26.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.223.181.940.942.750.860.88-0.500.94
Live15.00 ↑1.09 ↓8.60 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm3.253.611.950.882.750.880.83-0.500.95
Live16.60 ↑1.09 ↓9.55 ↑5.55 ↑0.500.06 ↓2.94 ↑0.000.22 ↓
LadbrokesSớm3.203.601.910.672.501.05---
Live46.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.701.870.802.750.910.91-0.500.80
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.673.652.160.942.750.800.81-0.250.93
Live14.97 ↑1.15 ↓6.84 ↑2.91 ↑0.500.24 ↓2.35 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.651.690.572.501.250.74-0.751.00
Live14.50 ↑1.10 ↓7.20 ↑4.40 ↑0.750.10 ↓0.28 ↓-0.252.37 ↑
BwinSớm3.203.501.900.662.501.05---
Live67.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑1.05 ↑0.500.61 ↓---
1xBetSớm3.693.951.920.722.501.121.700.000.42
Live27.00 ↑1.04 ↓18.60 ↑5.77 ↑0.500.11 ↓2.29 ↑0.000.35 ↓
Bet 365Sớm3.403.601.790.902.750.900.90-0.500.90
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.003.701.950.672.501.10---
Live36.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers-1/2Chưa có trận cùng mức
Melbourne Victory+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).