Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Melbourne Victory, 16:30 ngày 19/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 19/08/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Melbourne Victory
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' ⇄ | ▲ Harrison Shillington ▼ Franco Lino | |
| ▲ Presley Ortiz ▼ Jordan Segreto | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Harrison Sawyer ▼ Clarismario Santos Rodrigus | |
| ▲ Michael Samuel Konestabo ▼ Jack Stewart | 78' ⇄ | |
| 86' | ||
| ▲ Alex Denmead ▼ Fabian Monge | 86' ⇄ | |
| 92' | ||
| 93' | ⚽ 0 - 1 Harrison Sawyer(Assists:Keegan Jelacic) (Kiến tạo: Keegan Jelacic) | |
| 105' | Jack Duncan | |
| 105' ⇄ | ▲ Michael Ghossaini ▼ Matthew Grimaldi | |
| Edward Caspers | 110' | |
| 116' ⇄ | ▲ Jack Mihailidis ▼ Phillip Ziereis | |
| 116' ⇄ | ▲ Tom Lockyer ▼ Keegan Jelacic | |
| Sean Symons | 117' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 6 | 5 | 19 | 14 |
Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (75%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/18 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-2 (1-0) | Melbourne Victory | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
THHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-1 (3-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-5 (3-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory
HTBTHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Western Sydney | 0-0 (0-0) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Kingborough Lions | 0-4 (0-2) | Melbourne Victory | +4 | 4.75 | T |
| 02/05/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Sydney FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-0) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Melbourne Victory | 2-2 (2-1) | Newcastle Jets | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Melbourne Victory | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Wellington Phoenix | +1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (0-1) | Central Coast Mariners | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (2-1) | FC Macarthur | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Sydney FC | 2-2 (0-1) | Melbourne Victory | -0.25 | 3 | H |
| 27/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-1) | Adelaide United | +1 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Melbourne City | 1-3 (1-1) | Melbourne Victory | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-0) | Brisbane Roar | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | Wellington Phoenix | 2-3 (1-2) | Melbourne Victory | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Central Coast Mariners | 1-0 (1-0) | Melbourne Victory | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/01/26 | Melbourne Victory | 4-0 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Adelaide United | 2-1 (1-0) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | B |
| 10/01/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-1) | Western Sydney | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Melbourne Victory | 3-2 (1-1) | Perth Glory | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/12/25 | Melbourne Victory | 5-1 (2-1) | Wellington Phoenix | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Melbourne Victory
1Oliver Kalac4Ejjin Kishimoto16CSean Symons21Michael Kouta24Cameron Fong22Edward Caspers2Seiya Kambayashi6Frans Deli7Jack Stewart19Fabian Monge17Jordan Segreto25Jack Duncan3CJason Alan Davidson4Phillip Ziereis16Joshua Inserra18Franco Lino6Louis D Arrigo8Jordi Valadon11Clarismario Santos Rodrigus14Matthew Grimaldi23Keegan Jelacic44Charles Nduka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Oliver Kalac6.9
- 2Seiya Kambayashi5.8
- 4Ejjin Kishimoto7.9
- 6Frans Deli5.9
- 7Jack Stewart▼ Rời sân 78'6.2
- 16Sean Symons C🟨 Thẻ vàng 117'7.2
- 17Jordan Segreto▼ Rời sân 70'6.3
- 19Fabian Monge▼ Rời sân 86'6.1
- 21Michael Kouta6.4
- 22Edward Caspers🟨 Thẻ vàng 110'7.5
- 24Cameron Fong6.3
Khách · 4231
- 3Jason Alan Davidson C8.5
- 4Phillip Ziereis▼ Rời sân 116'7.4
- 6Louis D Arrigo8.2
- 8Jordi Valadon7.5
- 11Clarismario Santos Rodrigus▼ Rời sân 78'7.3
- 14Matthew Grimaldi▼ Rời sân 105'7.4
- 16Joshua Inserra7.6
- 18Franco Lino▼ Rời sân 66'6.2
- 23Keegan Jelacic🎯 Kiến tạo 93' · ▼ Rời sân 116'7.4
- 25Jack Duncan🟨 Thẻ vàng 105'7.7
- 44Charles Nduka6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
917
Sút cầu môn
25
Tấn công
95112
Tấn công nguy hiểm
6076
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
2510
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
507676
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
1025
Việt vị
61
Cứu thua
42
Tắc bóng
1716
Quả ném biên
4039
Cắt bóng
1415
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.27
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Melbourne Victory (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 3 (11%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 4 (14%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ejjin Kishimoto Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 22Edward Caspers Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 64/81 | 9 | 🟨 | ||
| 16Sean Symons Tiền vệ trái | 7.2 | 1/0 | 45/60 | 4 | 🟨 | ||
| 1Oliver Kalac Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 21Michael Kouta Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 33/48 | 3 | |||
| 17Jordan Segreto Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 24Cameron Fong Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 35/48 | 3 | |||
| 7Jack Stewart Trung phong | 6.2 | 1/1 | 12/21 | 6 | |||
| 19Fabian Monge Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 33/34 | 1 | |||
| 6Frans Deli Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 31/38 | 2 | |||
| 2Seiya Kambayashi Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 36/47 | 0 | |||
| 8Michael Samuel Konestabo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 8/13 | 1 | |||
| 9Presley Ortiz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 30Alex Denmead (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Melbourne Victory
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jason Alan Davidson Hậu vệ trái | 8.5 | 0/0 | 76/91 | 1 | |||
| 6Louis D Arrigo Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1/0 | 78/89 | 4 | |||
| 25Jack Duncan Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 40/48 | 0 | 🟨 | ||
| 16Joshua Inserra Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 41/54 | 4 | |||
| 8Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 65/78 | 6 | |||
| 4Phillip Ziereis Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 78/87 | 2 | |||
| 23Keegan Jelacic Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/0 | 40/51 | 2 | ||
| 14Matthew Grimaldi Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/1 | 38/50 | 2 | |||
| 11Clarismario Santos Rodrigus Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 27/33 | 5 | |||
| 44Charles Nduka Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 18/27 | 1 | |||
| 18Franco Lino Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 9Harrison Sawyer (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 5/14 | 1 | ||
| 36Harrison Shillington (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 29Michael Ghossaini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 15Tom Lockyer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 26Jack Mihailidis (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Olympic Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18500 |
| Franco Parisi | HLV | Arthur Diles |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.41 | 1.76 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.28 ↑ | 3.20 ↓ | 1.78 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.93 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.86 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.49 ↑ | 1.17 ↓ | 5.90 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.80 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.18 | 1.94 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.61 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.09 ↓ | 9.55 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.87 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.16 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 14.97 ↑ | 1.15 ↓ | 6.84 ↑ | 2.91 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.69 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.74 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.95 | 1.92 | 0.72 | 2.50 | 1.12 | 1.70 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 5.77 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.79 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Melbourne Victory | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).