Kết quả bóng đá trận A-League All-Stars (W) vs Chelsea FC (W), 16:45 ngày 12/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:45 ngày 12/08/2026
A-League All-Stars (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Chelsea FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Diễn biến trận đấu
| A-League All-Stars (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Baltimore Sandy(Assists:Alyssa Thompson) (Kiến tạo: Alyssa Thompson) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Sjoeke Nusken | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 4 Alexia Potter (Assist:Giulia Dragoni)(Assists:Giulia Dragoni) (Kiến tạo: Giulia Dragoni) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 26 |
Chủ = A-League All-Stars (W) · Khách = Chelsea FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A-League All-Stars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Chelsea FC (W)
TTHTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Auckland FF (W) | 0-7 (0-4) | Chelsea FC (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Chelsea FC (W) | 1-0 (1-0) | Manchester United (W) | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chelsea FC (W) | 2-2 (1-0) | Manchester City (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Leicester City (W) | 1-3 (1-3) | Chelsea FC (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Everton FC (W) | 1-4 (1-1) | Chelsea FC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Chelsea FC (W) | 1-0 (0-0) | Arsenal (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Chelsea FC (W) | 4-3 (3-3) | Aston Villa (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/03/26 | Arsenal (W) | 3-1 (2-0) | Chelsea FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | London City Lionesses (W) | 1-1 (0-1) | Chelsea FC (W) | +1.5 | 3 | H |
| 19/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (2-1) | Brighton H.A. (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-0 (1-0) | Manchester United (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Chelsea FC (W) | 1-1 (0-0) | Manchester United (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Chelsea FC (W) | 2-0 (1-0) | Liverpool (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester City (W) | 5-1 (2-0) | Chelsea FC (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Chelsea FC (W) | 0-2 (0-0) | Arsenal (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | Manchester City (W) | 0-1 (0-1) | Chelsea FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Chelsea FC (W) | 5-0 (3-0) | CrystalPalace (W) | +4 | 4.75 | T |
| 11/01/26 | Chelsea FC (W) | 5-0 (4-0) | West Ham United (W) | +2.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
321
Sút cầu môn
17
Tấn công nguy hiểm
766
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
10%90%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%85%
Chuyền bóng
247831
Phạm lỗi
40
Việt vị
03
Cứu thua
41
Tắc bóng
2126
Cắt bóng
156
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A-League All-Stars (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Chelsea FC (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| A-League All-Stars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | london |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.70 | 1.33 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 4.70 | 1.32 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 5.20 | 1.30 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 60.00 | 8.75 | 1.01 | 0.89 | 4.75 | 0.76 | 0.74 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↓ | 26.00 ↑ | 1.01 | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 1.02 | 5.50 | 0.74 | 1.07 | -1.50 | 0.64 |
| Live | - | - | - | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.50 | 4.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.