Kết quả bóng đá trận A.C. Reggiana 1919 vs Ravenna, 02:00 ngày 25/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 25/08/2026
A.C. Reggiana 1919
1 Kết thúc HT 1-0 1
Ravenna
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

A.C. Reggiana 1919 Phút Ravenna
Matteo Battistini 1 - 0 ⚽31'
Battistini M. 2 - 0 ⚽31'
Portanova M. 3 - 0 ⚽31'
Matteo Battistini 4 - 0 ⚽31'
HT 1-0
52' Edoardo Duca
52' E.Duca
86'⚽ 4 - 1 Cristian Spini
86'⚽ 4 - 2 Spini C.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 22
Bại 20 32
Ghi bàn 16 1420
Mất bàn 21 1010
Điểm 39 1720

Chủ = A.C. Reggiana 1919 · Khách = Ravenna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

A.C. Reggiana 1919 (46)Hiệp 1 / Cả trậnRavenna (7)
8 (17%)Thắng/Thắng3 (43%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (9%)Hòa/Thắng1 (14%)
8 (17%)Hòa/Hòa1 (14%)
9 (20%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (14%)
13 (28%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

A.C. Reggiana 1919

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà101011115
Sân khách11002132
6 gần621367--

Ravenna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104242
Sân nhà11003133
Sân khách10101116
6 gần61231012--

Thành tích đối đầu (11 trận)

A.C. Reggiana 1919 6 (55%)Hòa 3 (27%)Ravenna 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC12/01/20A.C. Reggiana 19193-1 (1-0)Ravenna7-2+12.5T
ITA SC01/09/19Ravenna1-2 (0-0)A.C. Reggiana 19193-102.25T
ITA SC08/04/18Ravenna1-2 (0-1)A.C. Reggiana 19199-2+0.252T
ITA SC20/11/17A.C. Reggiana 19193-0 (2-0)Ravenna5-5+0.52T
ITA SC C18/10/17Ravenna0-2 (0-0)A.C. Reggiana 19193-302.25T
ITA SC10/04/11A.C. Reggiana 19193-0 (1-0)Ravenna-+0.52.25T
ITA SC07/11/10Ravenna2-0 (1-0)A.C. Reggiana 1919-02.25B
ITA SC28/02/10A.C. Reggiana 19192-2 (2-1)Ravenna-+0.52H
ITA SC11/10/09Ravenna3-1 (2-0)A.C. Reggiana 1919--0.252B
ITA SC29/03/09Ravenna0-0 (0-0)A.C. Reggiana 1919--0.252.25H
ITA SC02/11/08A.C. Reggiana 19191-1 (0-0)Ravenna-+0.252.25H

Thành tích gần đây — A.C. Reggiana 1919

BTBHBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C16/08/26Livorno3-1 (1-1)A.C. Reggiana 19194-7+0.252.5B
ITA D209/05/26A.C. Reggiana 19191-0 (0-0)Sampdoria3-9-0.252.25T
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4-0.752.5B
ITA D225/04/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Palermo2-7-12.5H
ITA D219/04/26Padova1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19195-2-0.52.25B
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8-0.252.25T
ITA D206/04/26A.C. Reggiana 19191-3 (0-1)Pescara2-3-0.252.5B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3-0.52.25B
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4-0.752.25H
ITA D214/03/26Bari4-1 (2-0)A.C. Reggiana 19193-8-0.252.25B
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3-1.52.75B
ITA D204/03/26A.C. Reggiana 19190-4 (0-1)SudTirol3-402B
ITA D228/02/26Spezia0-1 (0-1)A.C. Reggiana 19197-1-0.52.25T
ITA D222/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Avellino1-802.25H
ITA D215/02/26Empoli1-1 (0-1)A.C. Reggiana 191912-1-0.52.25H
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25T
ITA D207/02/26Catanzaro2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19192-10-0.52.25B
ITA D201/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Juve Stabia4-5-0.252H
ITA D224/01/26Frosinone1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19197-2-0.752.75B
ITA D217/01/26A.C. Reggiana 19191-2 (1-1)Cesena4-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Ravenna

BTBBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup10/08/26Benevento5-3 (2-2)Ravenna7-6-0.752.25B
INT CF25/07/26Ravenna4-0 (4-0)ASD K-Sport Montecchio11-0--T
ITA SC21/05/26Ravenna0-2 (0-0)Salernitana6-0+0.252.25B
ITA SC18/05/26Salernitana2-0 (0-0)Ravenna5-3-0.252.25B
ITA SC14/05/26Ravenna1-1 (0-1)Cittadella5-4+0.252.25H
ITA SC11/05/26Cittadella2-2 (2-0)Ravenna2-802.25H
ITA SC19/04/26Ravenna1-0 (0-0)Vis Pesaro7-7+0.752.5T
ITA SC12/04/26Pontedera0-1 (0-0)Ravenna1-3+0.752.25T
ITA SC04/04/26Ravenna1-0 (1-0)Asd Pineto Calcio3-3+0.52.25T
ITA SC30/03/26Gubbio0-2 (0-1)Ravenna7-6+0.252T
ITA SC21/03/26Ravenna2-0 (0-0)Livorno6-3+0.752.25T
ITA SC14/03/26Sassari Torres2-2 (0-1)Ravenna12-302.25H
ITA SC10/03/26Ascoli2-0 (0-0)Ravenna6-2-0.52.25B
ITA SC05/03/26Ravenna0-0 (0-0)US Pianese4-4+12.5H
ITA SC01/03/26Arezzo1-1 (0-1)Ravenna5-4-0.52.25H
ITA SC21/02/26Ravenna1-0 (1-0)Sambenedettese4-3+0.752.25T
ITA SC15/02/26Ravenna2-0 (2-0)JuventusU234-7+0.752.5T
ITA SC13/02/26Ternana2-0 (0-0)Ravenna8-302.25B
ITA SC07/02/26Ravenna1-0 (1-0)Athletic Carpi6-5+12.5T
ITA SC31/01/26Perugia1-1 (1-1)Ravenna6-202H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
92
122
Tấn công nguy hiểm
62
80
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
319
537
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
22
19
Quả ném biên
13
23
Cắt bóng
6
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

A.C. Reggiana 1919 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ravenna (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
A.C. Reggiana 1919Ravenna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
A.C. Reggiana 1919Ravenna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
35
Thắng 1
56
Hòa
40
Thua 1
75
Thua 2+
A.C. Reggiana 1919Ravenna

Thông tin đội bóng

A.C. Reggiana 1919 Thông tin Ravenna
1919 Thành lập 1913
Stadio Giglio Sân nhà
29546 Sức chứa 12020
Bisoli Pierpaolo HLV Giacomo Venturi
Reggio nell Emilia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.103.100.802.251.000.900.250.90
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.203.203.130.822.250.980.890.250.87
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.67 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm2.113.153.050.832.250.990.950.250.89
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.203.153.250.902.500.75---
Live10.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.143.053.150.902.500.75---
Live2.06 ↓3.15 ↑3.40 ↑0.79 ↓2.250.88 ↑---
12betSớm2.113.153.050.832.250.990.950.250.89
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.103.302.940.752.250.950.850.250.85
Live11.00 ↑1.05 ↓12.50 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
SbobetSớm2.062.952.880.792.250.990.890.250.89
Live9.60 ↑1.08 ↓11.50 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.133.213.040.982.500.780.890.250.89
Live12.60 ↑1.02 ↓17.10 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.100.912.500.80---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.203.203.200.942.500.790.860.250.86
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.43 ↑2.500.03 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.263.073.230.892.250.910.940.250.88
Live12.50 ↑1.08 ↓16.86 ↑3.06 ↑2.500.23 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
BwinSớm2.103.103.100.932.500.77---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.00 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm2.173.103.250.922.500.780.540.001.26
Live24.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.77 ↑0.001.05 ↓
Bet 365Sớm2.103.203.100.852.250.950.900.250.90
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.152.903.101.002.500.70---
Live46.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
A.C. Reggiana 1919+1/4200
Ravenna-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).