Kết quả bóng đá trận A.C. Reggiana 1919 vs Ravenna, 02:00 ngày 25/08/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 25/08/2026
A.C. Reggiana 1919 Sắp đá --:--:--
Ravenna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 17 |
Chủ = A.C. Reggiana 1919 · Khách = Ravenna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.C. Reggiana 1919 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
A.C. Reggiana 1919
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Ravenna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| A.C. Reggiana 1919 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1913 |
| Stadio Giglio | Sân nhà | |
| 29546 | Sức chứa | 12020 |
| Bisoli Pierpaolo | HLV | Giacomo Venturi |
| Reggio nell Emilia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.14 | 3.05 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.21 | 3.04 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 | 3.21 | 3.04 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 2.17 | 3.10 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.54 | 0.00 | 1.26 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.