Kết quả bóng đá trận 76 Igdir Belediye spor vs Mardin BB, 21:00 ngày 13/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 13/09/2026
76 Igdir Belediye spor 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mardin BB
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| 76 Igdir Belediye spor | Phút | |
| Senyurt D. | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = 76 Igdir Belediye spor · Khách = Mardin BB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 76 Igdir Belediye spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
Đội hình
76 Igdir Belediye spor
Mardin BB
29Szumski J.5Ozturk A.6Senyurt D.18Kouagba L.28Gonul S.21Erdogan D.24Crociata G.58Kaya G.9Colak A.17Gurler S.33Afena-Gyan F.1Kardesler E.3Nafican Yardimci15Gezer U.17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul42Alhassan B.8Denic D.47Wilks M.77Taskan M. D.91Teklic T.9Kayode O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Ozturk A.
- 6Senyurt D.🟨 Thẻ vàng 28'
- 9Colak A.
- 17Gurler S.
- 18Kouagba L.
- 21Erdogan D.
- 24Crociata G.
- 28Gonul S.
- 29Szumski J.
- 33Afena-Gyan F.
- 58Kaya G.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
17982
TL chuyền bóng thành công
85%66%
Phạm lỗi
72
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
87
Chuyền dài
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 76 Igdir Belediye spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kenan Kocak | HLV | Mehmet Akbulut |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.90 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.07 | 2.77 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 165.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.38 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 76 Igdir Belediye spor | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Mardin BB | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).