Kết quả bóng đá trận 76 Igdir Belediye spor vs Karagumruk, 23:00 ngày 09/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 09/08/2026
76 Igdir Belediye spor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Karagumruk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| 76 Igdir Belediye spor | Phút | |
| Giovanni Crociata(Assists:Loic Kouagba) (Kiến tạo: Loic Kouagba) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 38' | Cagtay Kurukalip | |
| 43' ⇄ | ▲ Traore Ahmed ▼ Aleksandar Pesic | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Baris Kalayci ▼ Emre Akbaba | |
| Dogan Erdogan | 47' | |
| 53' | Yaya Onogo | |
| ▲ Felix Afena-Gyan ▼ Moustapha Camara | 60' ⇄ | |
| ▲ Dino Hotic ▼ Leon Caliskan | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Dorukhan Tokoz ▼ Cagtay Kurukalip | |
| 62' ⇄ | ▲ Muhammed Sarikaya ▼ Yaya Onogo | |
| ▲ Douglas Tanque ▼ Arda Colak | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Tarik Kalpakli ▼ Daniele Verde | |
| ▲ Efe-Kaan Sihlaroglu ▼ Dogan Erdogan | 79' ⇄ | |
| Douglas Tanque(Assists:Huseyin Karabey) 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 18 |
Chủ = 76 Igdir Belediye spor · Khách = Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 76 Igdir Belediye spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 15 (34%) |
Bảng xếp hạng
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Karagumruk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 21 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
76 Igdir Belediye spor 1 (33%)Hòa 0 (0%)Karagumruk 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Karagumruk | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/25 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/24 | 76 Igdir Belediye spor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | - | - | T |
Thành tích gần đây — 76 Igdir Belediye spor
TTHBHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | T |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Adana Demirspor | 1-6 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzurum BB | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Hatayspor | 0-2 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Serik Belediyespor | 1-3 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-0 (0-0) | Manisa BB Spor | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Karagumruk
TTTHBBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | -1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Fethiyespor | 0-2 (0-1) | Karagumruk | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Karagumruk | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | -1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Karagumruk | 1-3 (1-1) | Galatasaray | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-0) | Karagumruk | -1 | 2.75 | B |
| 13/01/26 | Alanyaspor | 2-2 (1-1) | Karagumruk | -1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
76 Igdir Belediye spor
Karagumruk
29Jakub Szumski5CAlim Ozturk18Loic Kouagba28Soner Gonul39Huseyin Karabey21Dogan Erdogan24Giovanni Crociata44Leon Caliskan7Moustapha Camara9Arda Colak58Gokcan Kaya1Marco Silvestri4CDavide Biraschi6Yalcin Robin22Ramazan Civelek33Cagtay Kurukalip19Yaya Onogo20Emmanouil Siopis5Emre Akbaba10Daniele Verde11Tiago Cukur72Tugyan A.72Ahmet Tugyan72Aleksandar Pesic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Alim Ozturk C7.4
- 7Moustapha Camara▼ Rời sân 60'6.7
- 9Arda Colak▼ Rời sân 68'6.5
- 18Loic Kouagba🎯 Kiến tạo 13'7.2
- 21Dogan Erdogan🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 24Giovanni Crociata⚽ Ghi bàn 13'7.7
- 28Soner Gonul6.9
- 29Jakub Szumski8
- 39Huseyin Karabey🎯 Kiến tạo 85'7.3
- 44Leon Caliskan▼ Rời sân 60'6.3
- 58Gokcan Kaya7.5
Khách · 4231
- 1Marco Silvestri6
- 4Davide Biraschi C7.6
- 5Emre Akbaba▼ Rời sân 46'6.5
- 6Yalcin Robin7.4
- 10Daniele Verde▼ Rời sân 74'5.6
- 11Tiago Cukur6.6
- 19Yaya Onogo🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 62'6.1
- 20Emmanouil Siopis6.4
- 22Ramazan Civelek6.8
- 33Cagtay Kurukalip🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 72Tugyan A.
- 72Aleksandar Pesic▼ Rời sân 43'6.3
- 72Ahmet Tugyan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
116
Sút cầu môn
54
Tấn công
12191
Tấn công nguy hiểm
2429
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
451382
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
4225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.840.61
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
76 Igdir Belediye spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jakub Szumski Thủ môn | 8 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 24Giovanni Crociata Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/42 | 2 | ||
| 58Gokcan Kaya Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 33/44 | 3 | |||
| 5Alim Ozturk Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 21Dogan Erdogan Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 34/45 | 0 | 🟨 | ||
| 39Huseyin Karabey Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 21/31 | 4 | ||
| 18Loic Kouagba Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 48/51 | 0 | ||
| 28Soner Gonul Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 49/64 | 0 | |||
| 7Moustapha Camara Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 9Arda Colak Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 14/19 | 0 | |||
| 44Leon Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 99Douglas Tanque (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 23Dino Hotic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 33Felix Afena-Gyan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 8Efe-Kaan Sihlaroglu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Karagumruk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Davide Biraschi Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 47/53 | 7 | |||
| 6Yalcin Robin Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 22Ramazan Civelek Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 11Tiago Cukur Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 14/21 | 0 | |||
| 5Emre Akbaba Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 33Cagtay Kurukalip Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 3 | 🟨 | ||
| 20Emmanouil Siopis Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/43 | 4 | |||
| 72Aleksandar Pesic Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 19Yaya Onogo Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 1Marco Silvestri Thủ môn | 6 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 10Daniele Verde Tiền đạo | 5.6 | 2/2 | 11/20 | 2 | |||
| 8Dorukhan Tokoz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 7Baris Kalayci (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 17Tarik Kalpakli (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 25Muhammed Sarikaya (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 26Traore Ahmed (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| 76 Igdir Belediye spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kenan Kocak | HLV | Aleksandar Stanojevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.13 | 2.48 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.20 | 3.13 | 2.48 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.74 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 79.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.85 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.95 ↑ | 65.38 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.72 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 82.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.41 | 2.52 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 71.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.33 | 2.52 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.36 ↑ | 29.81 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.82 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 76 Igdir Belediye spor | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Karagumruk | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).