Kết quả bóng đá trận 1908 Szac Budapest vs Dorogi FC, 22:30 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
1908 Szac Budapest 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dorogi FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 1 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 18 |
Chủ = 1908 Szac Budapest · Khách = Dorogi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 1908 Szac Budapest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — 1908 Szac Budapest
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-1 (0-0) | Zalaegerszegi TE II | - | - | B |
| 08/08/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-1) | 1908 Szac Budapest | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dorogi FC
HTTHTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Kiraly SZE | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | T |
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Dorogi FC | 1-0 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Szeged II | 2-3 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Balatonfuredi FC | 1-3 (1-3) | Dorogi FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 21/02/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Csepel | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 31/01/26 | III.Keruleti TVE | 4-1 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/01/26 | Hatvan | 2-2 (0-2) | Dorogi FC | - | - | H |
| 15/11/25 | Budaorsi SC | 1-3 (0-2) | Dorogi FC | - | - | T |
| 09/11/25 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
17
Sút cầu môn
01
Tấn công
1912
Tấn công nguy hiểm
520
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
1908 Szac Budapest (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dorogi FC (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| 1908 Szac Budapest | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Buzanszky Jeno Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.37 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.30 ↓ | 1.45 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.90 | 1.35 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 14.48 ↑ | 6.72 ↑ | 1.15 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.20 | 4.31 | 1.31 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 8.80 ↑ | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↑ | -2.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.35 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.32 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 | 5.25 | 1.32 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.34 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.50 ↓ | 1.39 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.05 | 5.40 | 1.31 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 11.40 ↑ | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -2.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.