Kết quả bóng đá trận 1.FSV Mainz 05 (W) vs Koln (W), 19:00 ngày 05/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 05/09/2026
1.FSV Mainz 05 (W) 0 Kết thúc HT 0-3 4
Koln (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 22 |
| Mất bàn | 13 | 7 | 27 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 21 |
Chủ = 1.FSV Mainz 05 (W) · Khách = Koln (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 1.FSV Mainz 05 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
1.FSV Mainz 05 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 44 | 12 | 27 | 4 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 17 | 28 | 1 |
Koln (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
17%83%
Chuyền bóng
524
TL chuyền bóng thành công
20%83%
Quả ném biên
11
Chuyền dài
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
1.FSV Mainz 05 (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Koln (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 1.FSV Mainz 05 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Britta Carlson | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 4.45 | 1.27 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.61 ↓ | -1.25 | 1.09 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.30 | 1.34 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.33 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.54 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.39 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.85 ↓ | 1.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.59 ↓ | -1.25 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.95 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.39 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.85 ↓ | 1.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.59 ↓ | -1.25 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.25 | 1.36 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.14 | 1.36 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.58 | 0.82 | 2.75 | 0.74 | 0.89 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.00 | 1.62 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.