Kết quả bóng đá trận 1.FSV Mainz 05 (W) vs Eintracht Frankfurt (W), 23:30 ngày 18/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 18/09/2026
1.FSV Mainz 05 (W) 2 Kết thúc HT 2-0 3
Eintracht Frankfurt (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| 1.FSV Mainz 05 (W) | Phút | |
| Bathmann K. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 27' | Danique Tolhoek | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 24 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 27 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 2 | 23 |
Chủ = 1.FSV Mainz 05 (W) · Khách = Eintracht Frankfurt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 1.FSV Mainz 05 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
1.FSV Mainz 05 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 44 | 12 | 27 | 4 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 17 | 28 | 1 |
Eintracht Frankfurt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
123150
TL chuyền bóng thành công
70%77%
Phạm lỗi
05
Cứu thua
01
Quả ném biên
413
Chuyền dài
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
1.FSV Mainz 05 (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 1.FSV Mainz 05 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 15.00 | 8.20 | 1.01 | 0.85 | 3.75 | 0.77 | 0.92 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↓ | 7.30 ↓ | 1.05 ↑ | 0.85 | 3.75 | 0.77 | 0.76 ↓ | -2.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.20 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.99 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.06 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.67 | -2.00 | 0.66 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.02 ↓ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.10 | 0.88 | 3.75 | 0.86 | 0.99 | -2.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↓ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 7.25 | 1.15 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | -2.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.10 | 0.88 | 3.75 | 0.86 | 0.99 | -2.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 6.90 | 1.13 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.96 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 185.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 8.00 | 1.13 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.08 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | -2.25 | 0.70 |
| Live | 112.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 6.90 | 1.10 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.