World Beach Games (WOR BG)
Quốc gia: Bóng đá bãi biển · Loại: Cúp · Mùa hiện tại: 2022-2023 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá World Beach Games
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 04/09/2022 | |||||
| 04/09 22:30 | Finals | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển ![]() | 6 - 2 | ⛳ 4 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 04/09/2022 | |||||
| 04/09 17:15 | Third runner | Ukraina Bóng đá bãi biển | 4 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 02/09/2022 | |||||
| 02/09 22:30 | Quarterfinals | Ý Bóng đá bãi biển ![]() | 4 - 5 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/09 20:00 | Quarterfinals | Bồ Đào Nha Bóng đá bãi biển | 11 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/09 18:45 | Quarterfinals | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển ![]() | 8 - 3 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/09 17:15 | Quarterfinals | Thụy Sĩ Bóng đá bãi biển | 9 - 6 | Pháp Bóng đá bãi biển | ⛳ 9 - 6 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 31/08/2022 | |||||
| 31/08 22:45 | Qualifi 1 | Ý Bóng đá bãi biển ![]() | 5 - 1 | Pháp Bóng đá bãi biển | ⛳ 2 - 1 |
| 31/08 20:10 | Qualifi 1 | Bồ Đào Nha Bóng đá bãi biển | 12 - 3 | ⛳ 7 - 1 | |
| 31/08 18:45 | Qualifi 1 | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển ![]() | 6 - 4 | ⛳ 3 - 2 | |
| 31/08 16:00 | Qualifi 1 | Thụy Sĩ Bóng đá bãi biển | 7 - 3 | ⛳ 3 - 0 | |
| 31/08 13:30 | Qualifi 1 | Séc Bóng đá bãi biển | 6 - 1 | ⛳ 4 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 30/08/2022 | |||||
| 30/08 22:50 | Qualifi 1 | Pháp Bóng đá bãi biển ![]() | 5 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 30/08 21:40 | Qualifi 1 | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển ![]() | 7 - 3 | ⛳ 3 - 0 | |
| 30/08 20:00 | Qualifi 1 | Đức Bóng đá bãi biển | 5 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 30/08 18:30 | Qualifi 1 | Ukraina Bóng đá bãi biển | 5 - 4 | ⛳ 2 - 2 | |
| 30/08 17:15 | Qualifi 1 | Thổ Nhĩ Kỳ Bóng đá bãi biển | 8 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 29/08/2022 | |||||
| 29/08 22:30 | Qualifi 1 | Ý Bóng đá bãi biển ![]() | 17 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/08 21:30 | Qualifi 1 | Thụy Điển Bóng đá bãi biển | 3 - 7 | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển | ⛳ 2 - 3 |
| 29/08 20:00 | Qualifi 1 | Bồ Đào Nha Bóng đá bãi biển | 6 - 3 | ⛳ 3 - 1 | |
| 29/08 18:30 | Qualifi 1 | Thụy Sĩ Bóng đá bãi biển | 7 - 4 | ⛳ 3 - 0 | |
| 29/08 17:15 | Qualifi 1 | Thổ Nhĩ Kỳ Bóng đá bãi biển | 4 - 2 | ⛳ 4 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 04/09/2022 | |||||
| 04/09 21:15 | 5th-6th Place | Ý Bóng đá bãi biển ![]() | 4 - 1 | Pháp Bóng đá bãi biển | ⛳ 3 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 04/09/2022 | |||||
| 04/09 16:00 | 7th-8th Place | Đức Bóng đá bãi biển | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 03/09/2022 | |||||
| 03/09 13:30 | 9th-10th place | Azerbaijan Bóng đá bãi biển | 5 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 02/09/2022 | |||||
| 02/09 13:30 | 11-12th place | Séc Bóng đá bãi biển | 8 - 2 | ⛳ 8 - 1 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
Qualifi 1 · Group A
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý Bóng đá bãi biển | 2 | 2 | 0 | 0 | +17 | 6 |
| 2 | Pháp Bóng đá bãi biển | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | -17 | 0 |
Qualifi 1 · Group B
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | +12 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -6 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
Qualifi 1 · Group C
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
Qualifi 1 · Group D
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha Bóng đá bãi biển | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 9 |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | +7 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -16 | 0 |
Nhánh đấu / Giai đoạn
Giải này chưa có dữ liệu nhánh đấu/giai đoạn.

