UEFA European Women's Championship Qualifying (UEFACW Q)
Quốc gia: Châu Âu · Loại: Cúp · Mùa hiện tại: 2024-2025 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá UEFA European Women's Championship Qualifying
| Thời gian | Chủ | Tỷ số | Khách | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 17/07/2024 | |||||
| 17/07 00:00 | Estonia (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 17/07 00:00 | Romania (W) ![]() | 3 - 1 | |||
| 17/07 00:00 | Bulgaria (Nữ) | 0 - 0 | |||
| 17/07 00:00 | Belarus (Nữ) ![]() | 5 - 0 | |||
| 17/07 00:00 | Litva (Nữ) | 0 - 1 | |||
| 17/07 00:00 | Slovenia (Nữ) ![]() | 4 - 0 | |||
| 17/07 00:00 | Latvia (Nữ) | 2 - 1 | |||
| 17/07 00:00 | Montenegro (Nữ) | 2 - 3 | Hy Lạp (Nữ) | ||
| 17/07 00:00 | Andorra (Nữ) | 0 - 4 | |||
| Thứ Bảy, Ngày 13/07/2024 | |||||
| 13/07 00:30 | Luxembourg (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 13/07 00:00 | Bắc Macedonia (Nữ) | 1 - 2 | |||
| 13/07 00:00 | Moldova (Nữ) | 0 - 5 | Slovenia (Nữ) | ||
| 13/07 00:00 | Hy Lạp (Nữ) ![]() | 6 - 0 | |||
| 13/07 00:00 | Síp (Nữ) | 1 - 2 | |||
| Thứ Sáu, Ngày 12/07/2024 | |||||
| 12/07 22:59 | Georgia (Nữ) | 0 - 2 | Belarus (Nữ) | ||
| 12/07 22:45 | Armenia (Nữ) | 1 - 3 | |||
| 12/07 22:45 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 2 - 1 | |||
| 12/07 21:00 | Kazakhstan (Nữ) | 0 - 3 | Romania (W) | ||
| Thứ Tư, Ngày 05/06/2024 | |||||
| 05/06 00:00 | Andorra (Nữ) | 1 - 5 | |||
| Thứ Ba, Ngày 04/06/2024 | |||||
| 04/06 22:59 | Albania (Nữ) | 3 - 1 | |||
| 04/06 22:59 | Bulgaria (Nữ) | 0 - 3 | Romania (W) | ||
| 04/06 22:59 | Georgia (Nữ) | 1 - 0 | |||
| 04/06 22:59 | Moldova (Nữ) | 2 - 4 | |||
| 04/06 22:45 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 0 - 2 | Hy Lạp (Nữ) | ||
| 04/06 22:00 | Latvia (Nữ) | 0 - 4 | Slovenia (Nữ) | ||
| 04/06 21:00 | Kazakhstan (Nữ) | 4 - 1 | |||
| Thứ Bảy, Ngày 01/06/2024 | |||||
| 01/06 00:10 | Slovenia (Nữ) ![]() | 6 - 0 | |||
| Thứ Sáu, Ngày 31/05/2024 | |||||
| 31/05 22:59 | Romania (W) ![]() | 1 - 0 | |||
| 31/05 22:59 | Síp (Nữ) | 0 - 2 | |||
| 31/05 22:45 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 4 - 0 | |||
| 31/05 22:00 | Estonia (Nữ) | 1 - 2 | |||
| 31/05 22:00 | Hy Lạp (Nữ) ![]() | 2 - 2 | |||
| 31/05 22:00 | Bắc Macedonia (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 31/05 20:00 | Armenia (Nữ) | 2 - 1 | |||
| Thứ Ba, Ngày 28/05/2024 | |||||
| 28/05 22:00 | Belarus (Nữ) ![]() | 3 - 0 | |||
| Chủ Nhật, Ngày 26/05/2024 | |||||
| 26/05 22:00 | Litva (Nữ) | 0 - 3 | Belarus (Nữ) | ||
| Thứ Tư, Ngày 10/04/2024 | |||||
| 10/04 01:00 | Albania (Nữ) | 2 - 0 | |||
| 10/04 00:00 | Andorra (Nữ) | 0 - 3 | Hy Lạp (Nữ) | ||
| Thứ Ba, Ngày 09/04/2024 | |||||
| 09/04 23:30 | Litva (Nữ) | 1 - 0 | |||
| 09/04 22:59 | Romania (W) ![]() | 1 - 0 | |||
| 09/04 22:59 | Belarus (Nữ) ![]() | 3 - 0 | |||
| 09/04 22:00 | Moldova (Nữ) | 0 - 1 | |||
| 09/04 22:00 | Bulgaria (Nữ) | 2 - 3 | |||
| 09/04 21:30 | Montenegro (Nữ) | 5 - 1 | |||
| 09/04 20:00 | Bắc Macedonia (Nữ) | 0 - 5 | Slovenia (Nữ) | ||
| Thứ Bảy, Ngày 06/04/2024 | |||||
| 06/04 00:30 | Luxembourg (Nữ) | 2 - 1 | |||
| 06/04 00:00 | Hy Lạp (Nữ) ![]() | 1 - 0 | |||
| Thứ Sáu, Ngày 05/04/2024 | |||||
| 05/04 22:00 | Georgia (Nữ) | 2 - 2 | |||
| 05/04 21:30 | Slovenia (Nữ) ![]() | 2 - 0 | |||
| 05/04 21:30 | Latvia (Nữ) | 3 - 4 | |||
| 05/04 21:30 | Montenegro (Nữ) | 6 - 1 | |||
| 05/04 21:00 | Síp (Nữ) | 0 - 3 | Belarus (Nữ) | ||
| 05/04 18:00 | Kazakhstan (Nữ) | 0 - 1 | |||
| 05/04 18:00 | Armenia (Nữ) | 0 - 5 | Romania (W) | ||
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.












