Switzerland Super League Women (SSL W)
Quốc gia: Thụy Sĩ · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Switzerland Super League Women
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 00:00 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | ||
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 19:00 | Young Boys (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 18:00 | Basel (W) | 4 - 2 | ⛳ 3 - 2 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 23:00 | Grasshopper (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | ||
| 16/05 22:00 | Young Boys (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 16/05 00:00 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 23:00 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | ||
| 09/05 21:30 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 09/05 00:00 | St Gallen (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | ||
| 09/05 00:00 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | Young Boys (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Grasshopper (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Servette (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Basel (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 23:00 | St Gallen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 25/04 21:30 | Aarau (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 25/04 21:00 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 25/04 00:00 | FC Zurich Frauen (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 21:00 | 1 | FC Luzern (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/04 18:30 | 1 | FC Thun (W) | 2 - 4 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 00:00 | 1 | FC Thun (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 23:00 | 1 | Basel (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 23:00 | 1 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | St Gallen (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | FC Luzern (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:30 | 2 | FC Sion (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 21:00 | 2 | FC Luzern (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 23:30 | 2 | Rapperswil Jona (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 06/09 21:30 | 2 | Aarau (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 21:00 | 2 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 21:00 | 2 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 01:30 | 2 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 19:30 | 3 | Yverdon (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 21:00 | 3 | FC Thun (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 19:00 | 3 | Young Boys (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 00:00 | 3 | FC Luzern (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 23:00 | 3 | Basel (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/09 19:00 | 3 | St Gallen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/08/2025 | |||||
| 28/08 00:00 | 3 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 19:30 | 4 | Yverdon (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 22:30 | 4 | FC Sion (W) | 2 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 19:00 | 4 | Grasshopper (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 23:00 | 4 | Rapperswil Jona (W) | 3 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| 20/09 23:00 | 4 | FC Thun (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:00 | 4 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:00 | 4 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 23:00 | 5 | Yverdon (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 23/05 21:00 | 5 | FC Thun (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 01:00 | 5 | Basel (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/09 00:30 | 5 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 25/09 00:00 | 5 | Servette (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/09 00:00 | 5 | FC Luzern (W) | 2 - 8 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 23:30 | 5 | St Gallen (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 00:00 | 6 | FC Luzern (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/05 00:00 | 6 | FC Sion (W) | 1 - 6 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 20:00 | 6 | Grasshopper (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 00:00 | 6 | FC Thun (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 23:00 | 6 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 23:00 | 6 | Basel (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/09 22:00 | 6 | FC Zurich Frauen (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 19:00 | 7 | FC Luzern (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 21:30 | 7 | Aarau (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/10 21:00 | 7 | St Gallen (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/10 20:00 | 7 | Servette (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/10 00:00 | 7 | Young Boys (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 21:00 | 8 | FC Thun (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/10 20:00 | 8 | Grasshopper (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/10 19:30 | 8 | Basel (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 21:00 | 8 | FC Zurich Frauen (W) | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 18/10 21:00 | 8 | FC Luzern (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 00:00 | 9 | Rapperswil Jona (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 23:00 | 9 | Young Boys (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/11 23:00 | 9 | Servette (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 22:30 | 9 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/11 21:00 | 9 | St Gallen (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 00:00 | 10 | Young Boys (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 23:30 | 10 | Rapperswil Jona (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/11 22:30 | 10 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/11 22:00 | 10 | FC Zurich Frauen (W) | 7 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 15/11 22:00 | 10 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 02:15 | 11 | FC Luzern (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 22:30 | 11 | Young Boys (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/11 00:00 | 11 | Basel (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 21:30 | 11 | St Gallen (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 22/11 02:00 | 11 | FC Thun (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 21:00 | 12 | FC Zurich Frauen (W) | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 07/12 02:45 | 12 | FC Thun (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 23:00 | 12 | Rapperswil Jona (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 06/12 22:30 | 12 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 19:00 | 12 | Servette (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 22:00 | 13 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 23:30 | 13 | St Gallen (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 07/02 22:00 | 13 | Basel (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 22:00 | 13 | Young Boys (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 21:00 | 13 | FC Luzern (W) | 2 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 02:30 | 14 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/02 00:00 | 14 | Grasshopper (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 15/02 00:00 | 14 | FC Thun (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 22:30 | 14 | Aarau (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 14/02 01:15 | 14 | Young Boys (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 02:00 | 15 | St Gallen (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 22:00 | 15 | Young Boys (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/03 02:15 | 15 | FC Luzern (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 23:00 | 15 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/03 22:30 | 15 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 01:30 | 16 | Grasshopper (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/03 01:30 | 16 | FC Thun (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/03 01:30 | 16 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/03 01:00 | 16 | FC Zurich Frauen (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/03 00:00 | 16 | Basel (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 22:00 | 17 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/03 20:00 | 17 | St Gallen (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/03 02:30 | 17 | Aarau (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/03 00:00 | 17 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 22:00 | 17 | Young Boys (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 22:00 | 18 | FC Thun (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/04 22:00 | 18 | Grasshopper (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | Basel (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Luzern (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | +37 | 47 |
| 2 | Young Boys (W) | 18 | 11 | 3 | 4 | +19 | 36 |
| 3 | Basel (W) | 18 | 10 | 5 | 3 | +10 | 35 |
| 4 | Grasshopper (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | +11 | 33 |
| 5 | FC Zurich Frauen (W) | 18 | 8 | 5 | 5 | +13 | 29 |
| 6 | St Gallen (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | -3 | 26 |
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 16 |
| 8 | Aarau (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | -17 | 11 |
| 9 | FC Luzern (W) | 18 | 2 | 4 | 12 | -29 | 10 |
| 10 | FC Thun (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | -30 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Luzern (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | +11 | 16 |
| 2 | Yverdon (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 10 |
| 3 | FC Thun (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | +4 | 9 |
| 4 | FC Sion (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | -20 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 18 | 11 | 6 | 1 | +15 | 39 |
| 2 | Grasshopper (W) | 18 | 8 | 8 | 2 | +10 | 32 |
| 3 | Young Boys (W) | 18 | 8 | 6 | 4 | +10 | 30 |
| 4 | FC Zurich Frauen (W) | 18 | 7 | 8 | 3 | +6 | 29 |
| 5 | Basel (W) | 18 | 7 | 7 | 4 | +2 | 28 |
| 6 | St Gallen (W) | 18 | 4 | 7 | 7 | -4 | 19 |
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 18 | 3 | 8 | 7 | -9 | 17 |
| 8 | FC Thun (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 |
| 9 | Aarau (W) | 18 | 1 | 10 | 7 | -9 | 13 |
| 10 | FC Luzern (W) | 18 | 1 | 8 | 9 | -13 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Luzern (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 |
| 2 | FC Thun (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 |
| 3 | Yverdon (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 4 | FC Sion (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 9 | 8 | 1 | 0 | +22 | 25 |
| 2 | Basel (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | +4 | 17 |
| 3 | FC Zurich Frauen (W) | 9 | 4 | 4 | 1 | +12 | 16 |
| 4 | Young Boys (W) | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 |
| 5 | St Gallen (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 |
| 6 | Grasshopper (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 |
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 8 | Aarau (W) | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 |
| 9 | FC Thun (W) | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 3 |
| 10 | FC Luzern (W) | 9 | 1 | 0 | 8 | -21 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Luzern (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 2 | Yverdon (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 3 |
| 3 | FC Thun (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 4 | FC Sion (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 9 | 7 | 2 | 0 | +9 | 23 |
| 2 | Basel (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 |
| 3 | Young Boys (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | +3 | 15 |
| 4 | Grasshopper (W) | 9 | 3 | 6 | 0 | +3 | 15 |
| 5 | FC Zurich Frauen (W) | 9 | 2 | 7 | 0 | +2 | 13 |
| 6 | Rapperswil Jona (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 |
| 7 | St Gallen (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 |
| 8 | FC Thun (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 |
| 9 | Aarau (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 |
| 10 | FC Luzern (W) | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Thun (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 2 | FC Luzern (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 3 | Yverdon (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 |
| 4 | FC Sion (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | +15 | 22 |
| 2 | Grasshopper (W) | 9 | 7 | 0 | 2 | +8 | 21 |
| 3 | Young Boys (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | +14 | 20 |
| 4 | Basel (W) | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 |
| 5 | FC Zurich Frauen (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | +1 | 13 |
| 6 | St Gallen (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 |
| 7 | FC Luzern (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | -8 | 7 |
| 8 | Aarau (W) | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
| 9 | Rapperswil Jona (W) | 9 | 0 | 4 | 5 | -11 | 4 |
| 10 | FC Thun (W) | 9 | 1 | 0 | 8 | -20 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Luzern (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Yverdon (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 3 | FC Thun (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 |
| 4 | FC Sion (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 |
| 2 | Servette (W) | 9 | 4 | 4 | 1 | +6 | 16 |
| 3 | FC Zurich Frauen (W) | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 |
| 4 | Young Boys (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | +7 | 15 |
| 5 | St Gallen (W) | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 |
| 6 | Basel (W) | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 |
| 7 | FC Thun (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | -3 | 9 |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 |
| 9 | Aarau (W) | 9 | 0 | 6 | 3 | -4 | 6 |
| 10 | FC Luzern (W) | 9 | 0 | 5 | 4 | -4 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Luzern (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 |
| 2 | FC Thun (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 3 | Yverdon (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 4 | FC Sion (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 18/18
- Quarterfinals — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 6/6
- Semifinals — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Final — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 0/0











