Georgia Primera Division (GEO D1)
Quốc gia: Georgia · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 20/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Georgia Primera Division
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 23:00 | 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/04 21:00 | 1 | Dinamo Tbilisi ![]() | 2 - 2 | Dinamo Batumi | ⛳ 1 - 2 |
| 11/04 19:00 | 1 | Dila Gori ![]() | 1 - 2 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Hai, Ngày 02/03/2026 | |||||
| 02/03 23:00 | 1 | Gagra Tbilisi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 00:00 | 1 | Torpedo Kutaisi ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 18:00 | 2 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 23:00 | 2 | Dinamo Batumi ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 22:00 | 2 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 1 - 0 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 0 |
| 07/03 21:00 | 2 | Spaeri FC | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 23:00 | 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 23:00 | 3 | Dila Gori ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/03 22:00 | 3 | Samgurali Tskh | 1 - 1 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 23:00 | 3 | Gagra Tbilisi | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 11/03 23:00 | 3 | Torpedo Kutaisi ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/03 22:00 | 3 | Dinamo Tbilisi ![]() | 0 - 0 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 23:00 | 4 | Spaeri FC | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/03 23:00 | 4 | Dila Gori ![]() | 1 - 0 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 0 |
| 16/03 18:00 | 4 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 23:00 | 4 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/03 21:10 | 4 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 00:00 | 5 | Gagra Tbilisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/04 00:00 | 5 | Torpedo Kutaisi ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 22:00 | 5 | Dinamo Batumi ![]() | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 03/04 18:00 | 5 | Dinamo Tbilisi ![]() | 1 - 2 | Dila Gori | ⛳ 1 - 1 |
| 03/04 18:00 | 5 | Samgurali Tskh | 2 - 1 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 08/04/2026 | |||||
| 08/04 00:00 | 6 | Torpedo Kutaisi ![]() | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 0 |
| 08/04 00:00 | 6 | Dila Gori ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 07/04/2026 | |||||
| 07/04 22:00 | 6 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/04 18:00 | 6 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/04 18:00 | 6 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 3 - 0 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 00:00 | 7 | Spaeri FC | 1 - 1 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 22:00 | 7 | Dinamo Batumi ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/04 00:00 | 7 | Gagra Tbilisi | 2 - 2 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 22:00 | 7 | Dinamo Tbilisi ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 17/04 22:00 | 7 | Samgurali Tskh | 0 - 1 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||
| 12/06 22:00 | 8 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 00:00 | 8 | Dila Gori ![]() | 1 - 0 | Dinamo Batumi | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 22/04/2026 | |||||
| 22/04 19:00 | 8 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
| 22/04 00:00 | 8 | Torpedo Kutaisi ![]() | 6 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 21/04/2026 | |||||
| 21/04 22:00 | 8 | Dinamo Tbilisi ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 28/04/2026 | |||||
| 28/04 00:00 | 9 | Dinamo Batumi ![]() | 0 - 3 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 22:00 | 9 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 27/04 00:00 | 9 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 22:00 | 9 | Spaeri FC | 0 - 1 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 23:00 | 9 | Samgurali Tskh | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 00:00 | 10 | Samgurali Tskh | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | 10 | Dinamo Batumi ![]() | 2 - 2 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 2 - 1 |
| 02/05 19:00 | 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 02/05 00:00 | 10 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 1 - 0 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 22:00 | 10 | Spaeri FC | 1 - 1 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 23:00 | 11 | Dinamo Tbilisi ![]() | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/05 00:00 | 11 | Gagra Tbilisi | 1 - 2 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 22:00 | 11 | Dila Gori ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 06/05 22:00 | 11 | Samgurali Tskh | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 05/05/2026 | |||||
| 05/05 23:00 | 11 | Torpedo Kutaisi ![]() | 1 - 1 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 12/05/2026 | |||||
| 12/05 00:00 | 12 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 2 - 2 |
| Thứ Hai, Ngày 11/05/2026 | |||||
| 11/05 22:00 | 12 | Spaeri FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/05 00:00 | 12 | Dinamo Batumi ![]() | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 22:00 | 12 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 1 |
| 10/05 19:00 | 12 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 2 | Dila Gori | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 23:00 | 13 | Samgurali Tskh | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 00:00 | 13 | Dinamo Batumi ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 22:00 | 13 | Dinamo Tbilisi ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 16/05 20:00 | 13 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 23:00 | 13 | Torpedo Kutaisi ![]() | 2 - 1 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 00:00 | 14 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 21/05/2026 | |||||
| 21/05 22:00 | 14 | Spaeri FC | 3 - 3 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 2 |
| 21/05 00:00 | 14 | Dila Gori ![]() | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 22:00 | 14 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/05 19:00 | 14 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 4 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 26/05/2026 | |||||
| 26/05 00:00 | 15 | Dinamo Batumi ![]() | 1 - 0 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
| 26/05 00:00 | 15 | Spaeri FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 22:00 | 15 | Samgurali Tskh | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/05 00:00 | 15 | Gagra Tbilisi | 2 - 0 | Dila Gori | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 22:00 | 15 | Dinamo Tbilisi ![]() | 0 - 1 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 17:00 | 16 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 6 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 0 - 3 |
| 30/05 00:00 | 16 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 00:00 | 16 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | Dinamo Batumi | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 22:00 | 16 | Dila Gori ![]() | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/05/2026 | |||||
| 28/05 23:00 | 16 | Torpedo Kutaisi ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 23:00 | 17 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | Dinamo Tbilisi | ⛳ 2 - 0 |
| 14/06 00:00 | 17 | Samgurali Tskh | 2 - 1 | Torpedo Kutaisi | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 22:00 | 17 | FC Metalurgi Rustavi ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/06 00:00 | 17 | Dinamo Batumi ![]() | 3 - 2 | Dila Gori | ⛳ 2 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 22/04/2026 | |||||
| 22/04 22:00 | 17 | Spaeri FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 18/06/2026 | |||||
| 18/06 23:00 | 18 | Dinamo Tbilisi ![]() | 5 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 18/06 20:30 | 18 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/06 00:00 | 18 | Torpedo Kutaisi ![]() | 2 - 3 | Dinamo Batumi | ⛳ 1 - 2 |
| Thứ Tư, Ngày 17/06/2026 | |||||
| 17/06 22:00 | 18 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 2 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Ba, Ngày 16/06/2026 | |||||
| 16/06 23:00 | 18 | Dila Gori ![]() | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 24/06/2026 | |||||
| 24/06 23:00 | 19 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/06 00:00 | 19 | Dinamo Tbilisi ![]() | 2 - 1 | Dinamo Batumi | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Ba, Ngày 23/06/2026 | |||||
| 23/06 22:00 | 19 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/06 00:00 | 19 | Torpedo Kutaisi ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 22/06/2026 | |||||
| 22/06 22:00 | 19 | Dila Gori ![]() | 3 - 0 | FC Metalurgi Rustavi | ⛳ 0 - 0 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | +9 | 34 |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 19 | 9 | 5 | 5 | +4 | 32 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | +10 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 19 | 7 | 6 | 6 | +11 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | +2 | 26 |
| 7 | Samgurali Tskh | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 0 | 22 |
| 9 | Gagra Tbilisi | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | -21 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 9 | 8 | 2 | +7 | 35 |
| 2 | Dinamo Batumi | 19 | 10 | 4 | 5 | +8 | 34 |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 19 | 7 | 11 | 1 | +6 | 32 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 19 | 5 | 10 | 4 | +5 | 25 |
| 5 | Dila Gori | 19 | 4 | 12 | 3 | +2 | 24 |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 19 | 4 | 9 | 6 | -1 | 21 |
| 7 | Spaeri FC | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 |
| 8 | Samgurali Tskh | 19 | 4 | 6 | 9 | -6 | 18 |
| 9 | Gagra Tbilisi | 19 | 2 | 11 | 6 | -5 | 17 |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 12 | 6 | -8 | 15 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 10 | 5 | 4 | 1 | +4 | 19 |
| 3 | Samgurali Tskh | 9 | 5 | 2 | 2 | +5 | 17 |
| 4 | Dinamo Batumi | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 10 | 4 | 3 | 3 | +7 | 15 |
| 6 | Dinamo Tbilisi | 10 | 4 | 3 | 3 | +3 | 15 |
| 7 | Dila Gori | 10 | 4 | 2 | 4 | +3 | 14 |
| 8 | Spaeri FC | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 |
| 9 | Gagra Tbilisi | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 9 | 0 | 5 | 4 | -13 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 10 | 5 | 5 | 0 | +6 | 20 |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 9 | 4 | 5 | 0 | +4 | 17 |
| 3 | Dinamo Batumi | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 |
| 5 | Dila Gori | 10 | 3 | 5 | 2 | +1 | 14 |
| 6 | Spaeri FC | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 |
| 7 | Dinamo Tbilisi | 10 | 2 | 6 | 2 | +2 | 12 |
| 8 | Samgurali Tskh | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 |
| 9 | Gagra Tbilisi | 10 | 1 | 6 | 3 | -2 | 9 |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 9 | 0 | 6 | 3 | -6 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 9 | 4 | 4 | 1 | +7 | 16 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 9 | 5 | 0 | 4 | +5 | 15 |
| 3 | Torpedo Kutaisi | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 |
| 4 | Dila Gori | 9 | 4 | 0 | 5 | -1 | 12 |
| 5 | Gagra Tbilisi | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 |
| 6 | FC Metalurgi Rustavi | 10 | 2 | 5 | 3 | -3 | 11 |
| 7 | Spaeri FC | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 |
| 8 | Dinamo Batumi | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 |
| 9 | Samgurali Tskh | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 10 | 6 | 2 | 2 | +5 | 20 |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 10 | 3 | 6 | 1 | +2 | 15 |
| 3 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 |
| 5 | Dila Gori | 9 | 1 | 7 | 1 | +1 | 10 |
| 6 | Fc Meshakhte Tkibuli | 10 | 1 | 6 | 3 | -2 | 9 |
| 7 | Gagra Tbilisi | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 |
| 8 | Torpedo Kutaisi | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 |
| 9 | Spaeri FC | 10 | 1 | 4 | 5 | -5 | 7 |
| 10 | Samgurali Tskh | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2026, vòng 20/36
- Red — mùa 2016-2017, vòng 14/14
- Relegation — mùa 2025, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2020, vòng 0/0
- LiG B — mùa 2016-2017, vòng 13/13
- Championship Round — mùa 2013-2014, vòng 10/10
- Playoffs — mùa 2010-2011, vòng 0/0
- Final — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Qual. Playoffs — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Qual. Finals — mùa 2016-2017, vòng 0/0







