Ukrainian Premier League (UKR D1)
Quốc gia: Ukraina · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026-2027 · Vòng: 1/30
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Ukrainian Premier League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 09/06/2026 | |||||
| 09/06 22:00 | Ahrobiznes TSK Romny | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 09/06 19:30 | FC Livyi Bereh | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | ||
| Thứ Sáu, Ngày 05/06/2026 | |||||
| 05/06 22:00 | Kudrivka | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 05/06 19:30 | PFC Oleksandria | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 04/08/2025 | |||||
| 04/08 22:00 | 1 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 03/08/2025 | |||||
| 03/08 22:00 | 1 | FC Karpaty Lviv ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 03/08 19:30 | 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 - 1 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 0 |
| 03/08 17:00 | 1 | Kudrivka | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/08/2025 | |||||
| 02/08 22:00 | 1 | Zorya ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/08 19:30 | 1 | Veres ![]() | 0 - 1 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 01/08/2025 | |||||
| 01/08 22:00 | 1 | Rukh Vynnyky | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 01/08 19:30 | 1 | Kolos Kovalyovka | 2 - 1 | Kryvbas | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 11/08/2025 | |||||
| 11/08 22:00 | 2 | Zorya ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 10/08/2025 | |||||
| 10/08 22:00 | 2 | FC Karpaty Lviv ![]() | 3 - 3 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 1 - 2 |
| 10/08 19:30 | 2 | Polissya Zhytomyr | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/08 17:00 | 2 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/08/2025 | |||||
| 09/08 19:30 | 2 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/08 17:00 | 2 | Kryvbas ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/08/2025 | |||||
| 08/08 22:00 | 2 | Rukh Vynnyky | 1 - 5 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 1 |
| 08/08 19:30 | 2 | SC Poltava | 1 - 0 | Veres | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 18/08/2025 | |||||
| 18/08 22:00 | 3 | Zorya ![]() | 2 - 3 | Kryvbas | ⛳ 1 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 22:00 | 3 | Polissya Zhytomyr | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/08 19:30 | 3 | Veres ![]() | 0 - 2 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 1 |
| 17/08 17:00 | 3 | Kudrivka | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 22:00 | 3 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 - 4 | Dynamo Kyiv | ⛳ 1 - 2 |
| 16/08 19:30 | 3 | Kolos Kovalyovka | 1 - 1 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 1 - 0 |
| 16/08 17:00 | 3 | PFC Oleksandria | 1 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/08/2025 | |||||
| 15/08 22:00 | 3 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 22:00 | 4 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 31/08 19:30 | 4 | Dynamo Kyiv ![]() | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 31/08 17:00 | 4 | LNZ Cherkasy | 0 - 2 | Veres | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 22:00 | 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 30/08 19:30 | 4 | Kolos Kovalyovka | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 17:20 | 4 | Kryvbas ![]() | 2 - 1 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 29/08/2025 | |||||
| 29/08 22:00 | 4 | Kudrivka | 2 - 2 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 2 - 0 |
| 29/08 19:30 | 4 | SC Poltava | 1 - 4 | Zorya | ⛳ 0 - 3 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 22:00 | 5 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/09 19:30 | 5 | Zorya ![]() | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 14/09 17:30 | 5 | Kryvbas ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 22:00 | 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 1 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 1 |
| 13/09 19:40 | 5 | Obolon Kiev ![]() | 2 - 2 | Dynamo Kyiv | ⛳ 1 - 2 |
| 13/09 17:00 | 5 | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/09/2025 | |||||
| 12/09 22:00 | 5 | Veres ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/09 19:30 | 5 | PFC Oleksandria | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 22/09/2025 | |||||
| 22/09 22:00 | 6 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 1 - 0 | Zorya | ⛳ 0 - 0 |
| 22/09 19:30 | 6 | Dynamo Kyiv ![]() | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 22/09 17:00 | 6 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 2 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 22:00 | 6 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4 - 5 | Kryvbas | ⛳ 2 - 3 |
| 21/09 19:30 | 6 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/09 17:00 | 6 | SC Poltava | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 22:00 | 6 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 19:30 | 6 | Kolos Kovalyovka | 0 - 0 | Veres | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 29/09/2025 | |||||
| 29/09 22:00 | 7 | Veres ![]() | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 22:00 | 7 | Rukh Vynnyky | 0 - 4 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 2 |
| 28/09 19:30 | 7 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 17:00 | 7 | LNZ Cherkasy | 0 - 0 | Kryvbas | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 22:00 | 7 | FC Karpaty Lviv ![]() | 3 - 3 | Dynamo Kyiv | ⛳ 2 - 1 |
| 27/09 19:30 | 7 | Zorya ![]() | 0 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 0 |
| 27/09 17:00 | 7 | PFC Oleksandria | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 26/09/2025 | |||||
| 26/09 22:00 | 7 | Kudrivka | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 22:00 | 8 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 1 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/10 19:30 | 8 | Dynamo Kyiv ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/10 17:00 | 8 | Kryvbas ![]() | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 22:00 | 8 | Polissya Zhytomyr | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 04/10 20:10 | 8 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 1 | Veres | ⛳ 1 - 1 |
| 04/10 17:40 | 8 | PFC Oleksandria | 0 - 2 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 03/10/2025 | |||||
| 03/10 22:00 | 8 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 - 2 | Zorya | ⛳ 0 - 2 |
| 03/10 20:30 | 8 | Kolos Kovalyovka | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 20/10/2025 | |||||
| 20/10 22:00 | 9 | Kudrivka | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 22:00 | 9 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/10 19:30 | 9 | Veres ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/10 17:00 | 9 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 22:00 | 9 | Polissya Zhytomyr | 0 - 0 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 0 |
| 18/10 19:30 | 9 | Zorya ![]() | 1 - 1 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 0 |
| 18/10 17:00 | 9 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | Kryvbas | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 19:30 | 9 | SC Poltava | 1 - 2 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 23:00 | 10 | Dynamo Kyiv ![]() | 4 - 0 | Kryvbas | ⛳ 3 - 0 |
| 26/10 20:30 | 10 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 26/10 18:10 | 10 | SC Poltava | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 22:00 | 10 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 25/10 19:30 | 10 | FC Karpaty Lviv ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 17:00 | 10 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/10/2025 | |||||
| 24/10 22:00 | 10 | Veres ![]() | 0 - 0 | Zorya | ⛳ 0 - 0 |
| 24/10 19:30 | 10 | PFC Oleksandria | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 03/11/2025 | |||||
| 03/11 23:00 | 11 | Polissya Zhytomyr | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/11 20:30 | 11 | LNZ Cherkasy | 0 - 1 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 23:00 | 11 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 3 - 1 | Dynamo Kyiv | ⛳ 1 - 0 |
| 02/11 20:30 | 11 | Zorya ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 23:00 | 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2 - 3 | Veres | ⛳ 0 - 1 |
| 01/11 20:30 | 11 | Kolos Kovalyovka | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/11 19:00 | 11 | Kryvbas ![]() | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 31/10/2025 | |||||
| 31/10 23:00 | 11 | Kudrivka | 1 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 23:00 | 12 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 7 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 09/11 20:30 | 12 | Dynamo Kyiv ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 09/11 18:20 | 12 | PFC Oleksandria | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 23:00 | 12 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 0 | Kryvbas | ⛳ 0 - 0 |
| 08/11 20:30 | 12 | Veres ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/11 18:00 | 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 3 | Zorya | ⛳ 1 - 2 |
| Thứ Sáu, Ngày 07/11/2025 | |||||
| 07/11 23:00 | 12 | Kudrivka | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/11 20:30 | 12 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 - 2 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 24/11/2025 | |||||
| 24/11 23:00 | 13 | Zorya ![]() | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 23:00 | 13 | Rukh Vynnyky | 4 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/11 20:30 | 13 | Polissya Zhytomyr | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/11 18:00 | 13 | Kryvbas ![]() | 2 - 2 | Veres | ⛳ 2 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 23:00 | 13 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 6 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 1 |
| 22/11 20:30 | 13 | Kolos Kovalyovka | 2 - 1 | Dynamo Kyiv | ⛳ 2 - 0 |
| 22/11 18:00 | 13 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/11/2025 | |||||
| 21/11 20:30 | 13 | SC Poltava | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 01/12/2025 | |||||
| 01/12 23:00 | 14 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 2 - 2 | Kryvbas | ⛳ 1 - 2 |
| 01/12 20:30 | 14 | Dynamo Kyiv ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025 | |||||
| 30/11 23:00 | 14 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | Zorya | ⛳ 1 - 0 |
| 30/11 20:30 | 14 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/11 18:00 | 14 | PFC Oleksandria | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/11/2025 | |||||
| 29/11 23:00 | 14 | Veres ![]() | 0 - 0 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 0 |
| 29/11 20:30 | 14 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 28/11/2025 | |||||
| 28/11 23:00 | 14 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 15/04/2026 | |||||
| 15/04 22:00 | 15 | Metalist 1925 Kharkiv | 4 - 0 | Veres | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Hai, Ngày 08/12/2025 | |||||
| 08/12 20:30 | 15 | SC Poltava | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 23:00 | 15 | Rukh Vynnyky | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/12 18:00 | 15 | Kryvbas ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 23:00 | 15 | Kudrivka | 1 - 2 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 2 |
| 06/12 20:30 | 15 | Kolos Kovalyovka | 0 - 0 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 0 |
| 06/12 18:10 | 15 | LNZ Cherkasy | 3 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 05/12/2025 | |||||
| 05/12 23:00 | 15 | Zorya ![]() | 1 - 0 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/12/2025 | |||||
| 14/12 23:00 | 16 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/12 20:30 | 16 | Dynamo Kyiv ![]() | 3 - 0 | Veres | ⛳ 2 - 0 |
| 14/12 18:00 | 16 | SC Poltava | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025 | |||||
| 13/12 23:00 | 16 | Polissya Zhytomyr | 3 - 2 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 2 - 0 |
| 13/12 20:30 | 16 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | Zorya | ⛳ 1 - 0 |
| 13/12 18:00 | 16 | Kryvbas ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/12/2025 | |||||
| 12/12 23:00 | 16 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/12 20:50 | 16 | PFC Oleksandria | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 23/02/2026 | |||||
| 23/02 20:30 | 17 | Kudrivka | 2 - 2 | Zorya | ⛳ 0 - 2 |
| 23/02 18:00 | 17 | PFC Oleksandria | 0 - 3 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 20:30 | 17 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 3 - 0 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 0 |
| 22/02 18:00 | 17 | Kolos Kovalyovka | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 20:30 | 17 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Kryvbas | ⛳ 0 - 0 |
| 21/02 18:00 | 17 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/02/2026 | |||||
| 20/02 23:00 | 17 | Dynamo Kyiv ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/02 20:30 | 17 | Veres ![]() | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 02/03/2026 | |||||
| 02/03 18:00 | 18 | SC Poltava | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 23:00 | 18 | FC Karpaty Lviv ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/03 20:30 | 18 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/03 18:00 | 18 | Kryvbas ![]() | 3 - 1 | Zorya | ⛳ 3 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 20:30 | 18 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/02 18:30 | 18 | LNZ Cherkasy | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/02/2026 | |||||
| 27/02 20:30 | 18 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 1 - 0 | Veres | ⛳ 0 - 0 |
| 27/02 18:00 | 18 | Dynamo Kyiv ![]() | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 09/03/2026 | |||||
| 09/03 23:00 | 19 | Veres ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 09/03 20:30 | 19 | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 23:00 | 19 | Polissya Zhytomyr | 1 - 2 | Dynamo Kyiv | ⛳ 1 - 1 |
| 08/03 20:30 | 19 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/03 18:00 | 19 | Zorya ![]() | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 20:30 | 19 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 0 | Kryvbas | ⛳ 0 - 0 |
| 07/03 18:00 | 19 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 18:00 | 19 | PFC Oleksandria | 0 - 1 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 23:00 | 20 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/03 20:30 | 20 | Kolos Kovalyovka | 1 - 1 | Zorya | ⛳ 0 - 0 |
| 15/03 18:00 | 20 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 23:00 | 20 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | Kryvbas | ⛳ 1 - 0 |
| 14/03 20:30 | 20 | Kudrivka | 0 - 0 | Veres | ⛳ 0 - 0 |
| 14/03 18:45 | 20 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 23:00 | 20 | Dynamo Kyiv ![]() | 2 - 1 | Obolon Kiev | ⛳ 2 - 1 |
| 13/03 18:00 | 20 | SC Poltava | 0 - 4 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 19:30 | 21 | Zorya ![]() | 1 - 2 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 23:00 | 21 | FC Karpaty Lviv ![]() | 4 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 2 - 0 |
| 22/03 20:30 | 21 | Veres ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 20:40 | 21 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 18:00 | 21 | Kryvbas ![]() | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 23:00 | 21 | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/03 18:00 | 21 | PFC Oleksandria | 0 - 5 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Tư, Ngày 18/03/2026 | |||||
| 18/03 23:00 | 21 | Kudrivka | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 22:00 | 22 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 22:00 | 22 | Polissya Zhytomyr | 1 - 1 | Veres | ⛳ 1 - 1 |
| 05/04 19:30 | 22 | Obolon Kiev ![]() | 3 - 3 | Zorya | ⛳ 1 - 1 |
| 05/04 19:30 | 22 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/04 17:00 | 22 | Kryvbas ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 22:00 | 22 | Dynamo Kyiv ![]() | 0 - 1 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 1 |
| 04/04 17:00 | 22 | Kolos Kovalyovka | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 20:10 | 22 | SC Poltava | 3 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 13/04/2026 | |||||
| 13/04 17:00 | 23 | LNZ Cherkasy | 2 - 2 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 2 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 19:30 | 23 | Zorya ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 17:00 | 23 | Kudrivka | 1 - 2 | Kryvbas | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 22:00 | 23 | Veres ![]() | 2 - 0 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 0 |
| 11/04 19:30 | 23 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 0 |
| 11/04 17:00 | 23 | FC Karpaty Lviv ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 22:00 | 23 | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/04 17:00 | 23 | SC Poltava | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 20/04/2026 | |||||
| 20/04 22:00 | 24 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/04 17:00 | 24 | PFC Oleksandria | 0 - 3 | Veres | ⛳ 0 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 19:30 | 24 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 - 0 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 0 |
| 19/04 17:00 | 24 | Kryvbas ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 19:30 | 24 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/04 17:00 | 24 | Kolos Kovalyovka | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 22:00 | 24 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/04 19:30 | 24 | Dynamo Kyiv ![]() | 3 - 1 | Zorya | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 19:30 | 25 | Zorya ![]() | 2 - 0 | Veres | ⛳ 1 - 0 |
| 27/04 17:00 | 25 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 22:00 | 25 | Polissya Zhytomyr | 3 - 1 | Obolon Kiev | ⛳ 1 - 0 |
| 26/04 22:00 | 25 | Kudrivka | 1 - 3 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 2 |
| 26/04 19:30 | 25 | LNZ Cherkasy | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/04 17:50 | 25 | Kryvbas ![]() | 5 - 6 | Dynamo Kyiv | ⛳ 4 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 22:00 | 25 | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 19:30 | 25 | Kolos Kovalyovka | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 04/05/2026 | |||||
| 04/05 22:00 | 26 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | Zorya | ⛳ 1 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 22:00 | 26 | Dynamo Kyiv ![]() | 1 - 2 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 1 - 0 |
| 03/05 19:30 | 26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/05 17:00 | 26 | Obolon Kiev ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | 26 | FC Karpaty Lviv ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 19:30 | 26 | Veres ![]() | 3 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 02/05 19:00 | 26 | PFC Oleksandria | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 19:30 | 26 | SC Poltava | 3 - 3 | Kryvbas | ⛳ 3 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 19:30 | 27 | SC Poltava | 0 - 4 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 22:00 | 27 | Zorya ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 09/05 22:00 | 27 | Obolon Kiev ![]() | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 09/05 19:30 | 27 | LNZ Cherkasy | 0 - 0 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 0 |
| 09/05 17:00 | 27 | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | Veres | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 22:00 | 27 | Polissya Zhytomyr | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/05 19:30 | 27 | Kolos Kovalyovka | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/05 18:15 | 27 | Kryvbas ![]() | 1 - 0 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 14/05/2026 | |||||
| 14/05 17:00 | 28 | Kudrivka | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 13/05/2026 | |||||
| 13/05 22:45 | 28 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 3 - 1 | Obolon Kiev | ⛳ 2 - 1 |
| 13/05 19:30 | 28 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/05 19:30 | 28 | Dynamo Kyiv ![]() | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 12/05/2026 | |||||
| 12/05 22:00 | 28 | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 2 | FC Karpaty Lviv | ⛳ 1 - 0 |
| 12/05 22:00 | 28 | Veres ![]() | 1 - 3 | Kryvbas | ⛳ 0 - 1 |
| 12/05 19:30 | 28 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/05 17:00 | 28 | PFC Oleksandria | 1 - 2 | Zorya | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 18/05/2026 | |||||
| 18/05 17:00 | 29 | Kudrivka | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/05 17:00 | 29 | Zorya ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 22:00 | 29 | FC Karpaty Lviv ![]() | 2 - 0 | Veres | ⛳ 0 - 0 |
| 17/05 19:30 | 29 | Kolos Kovalyovka | 0 - 2 | Obolon Kiev | ⛳ 0 - 2 |
| 17/05 18:40 | 29 | Kryvbas ![]() | 2 - 3 | FC Shakhtar Donetsk | ⛳ 0 - 2 |
| 17/05 17:00 | 29 | Rukh Vynnyky | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 17:00 | 29 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/05 17:00 | 29 | SC Poltava | 0 - 2 | Dynamo Kyiv | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 17:00 | 30 | Veres ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/05 17:00 | 30 | Dynamo Kyiv ![]() | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 24/05 17:00 | 30 | Obolon Kiev ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/05 17:00 | 30 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 22:00 | 30 | FC Karpaty Lviv ![]() | 1 - 2 | Zorya | ⛳ 1 - 0 |
| 23/05 19:30 | 30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/05 17:00 | 30 | PFC Oleksandria | 1 - 1 | Kryvbas | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 21/05/2026 | |||||
| 21/05 19:30 | 30 | FC Shakhtar Donetsk ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matvii Ponomarenko | Dynamo Kyiv | 13 | 0 | 0 |
| 2 | Pylyp Budkivsky | Zorya | 12 | 0 | 3 |
| 3 | Andriy Storchous | Kudrivka | 12 | 0 | 1 |
| 4 | Gleiker Mendoza | Kryvbas | 11 | 0 | 0 |
| 5 | Peter Itodo | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 0 | 0 |
| 6 | Andriy Yarmolenko | Dynamo Kyiv | 9 | 0 | 3 |
| 7 | Mykola Gayduchyk | Polissya Zhytomyr | 9 | 0 | 0 |
| 8 | Vadim Sydun | FK Epitsentr Dunayivtsi | 8 | 0 | 0 |
| 9 | Mark Assinor | LNZ Cherkasy | 8 | 0 | 0 |
| 10 | Bruno Roberto Pereira Da Silva | FC Karpaty Lviv | 8 | 0 | 1 |
| 11 | Oleksiy Gutsulyak | Polissya Zhytomyr | 8 | 0 | 3 |
| 12 | Carlos Paraco | Kryvbas | 8 | 0 | 0 |
| 13 | Joaquin Cifuentes | FK Epitsentr Dunayivtsi | 8 | 0 | 6 |
| 14 | Nemanja Andjusic | Zorya | 7 | 0 | 0 |
| 16 | Yuri Klymchuk | Kolos Kovalyovka | 7 | 0 | 0 |
| 17 | Maksim Zaderaka | Kryvbas | 7 | 0 | 0 |
| 19 | Lassina Traore | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 0 | 0 |
| 21 | Eguinaldo | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 0 | 0 |
| 22 | Tedi Cara | PFC Oleksandria | 6 | 0 | 0 |
| 23 | Kaua Elias Nogueira | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 0 | 0 |
| 24 | Denys Ustymenko | Obolon Kiev | 6 | 0 | 0 |
| 25 | Eduard Sarapiy | Polissya Zhytomyr | 6 | 0 | 1 |
| 26 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 0 | 3 |
| 27 | Luca Meirelles | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 0 | 0 |
| 28 | Vitaliy Buyalskyi | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 |
| 29 | Newerton | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 0 |
| 30 | Oleksandr Nazarenko | Polissya Zhytomyr | 5 | 0 | 1 |
| 31 | Roman Vantukh | Zorya | 5 | 0 | 0 |
| 32 | Taras Mykhavko | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 |
| 33 | Nazar Voloshyn | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 |
| 34 | Vitaliy Boyko | Veres | 5 | 0 | 0 |
| 35 | Isaque | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 0 |
| 36 | Denys Ndukve | Veres | 5 | 0 | 0 |
| 37 | Eduardo Guerrero | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 |
| 38 | Yan Kostenko | FC Karpaty Lviv | 5 | 0 | 0 |
| 39 | Oleksandr Kozak | Kudrivka | 4 | 0 | 0 |
| 40 | Artem Bondarenko | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 2 |
| 42 | Anton Salabai | Kolos Kovalyovka | 4 | 0 | 0 |
| 43 | Vitaliy Roman | Rukh Vynnyky | 4 | 0 | 0 |
| 44 | Sergiy Sukhanov | Obolon Kiev | 4 | 0 | 1 |
| 45 | Vladyslav Sharay | Veres | 4 | 0 | 0 |
| 47 | Baton Zabergja | Metalist 1925 Kharkiv | 4 | 0 | 1 |
| 48 | Oleksandr Andrievsky | Polissya Zhytomyr | 4 | 0 | 0 |
| 49 | Oleksandr Filippov | Polissya Zhytomyr | 4 | 0 | 0 |
| 50 | Denys Antyukh | Metalist 1925 Kharkiv | 4 | 0 | 0 |
| 51 | Vladislav Baboglo | FC Karpaty Lviv | 4 | 0 | 0 |
| 52 | Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych | Kryvbas | 4 | 0 | 0 |
| 53 | Oleksandr Karavaev | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 |
| 54 | Carlos Humberto Rojas Mosquera | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3 | 0 | 0 |
| 55 | Jean Pedroso | FC Karpaty Lviv | 3 | 0 | 0 |
| 56 | Bryan Castillo | PFC Oleksandria | 3 | 0 | 0 |
| 57 | Maksym Marusych | SC Poltava | 3 | 0 | 3 |
| 58 | Vladyslav Veleten | Polissya Zhytomyr | 3 | 0 | 0 |
| 59 | Christian Mba | Metalist 1925 Kharkiv | 3 | 0 | 0 |
| 60 | Vladyslav Supriaga | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3 | 0 | 0 |
| 61 | Artem Slesar | Zorya | 3 | 0 | 0 |
| 62 | Elias Miguel Trevizan Telles | Kolos Kovalyovka | 3 | 0 | 1 |
| 63 | Bar Lin | Kryvbas | 3 | 0 | 0 |
| 64 | Igor Kharatin | Veres | 3 | 0 | 2 |
| 65 | Oleksandr Yatsyk | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 |
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Rukh Vynnyky | 30 | 6 | 3 | 21 | -31 | 21 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PFC Oleksandria | 30 | 3 | 8 | 19 | -34 | 17 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | SC Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | -51 | 13 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PFC Oleksandria | 30 | 5 | 13 | 12 | -9 | 28 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Rukh Vynnyky | 30 | 6 | 9 | 15 | -16 | 27 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | SC Poltava | 30 | 7 | 5 | 18 | -21 | 26 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Rukh Vynnyky | 15 | 3 | 2 | 10 | -17 | 11 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PFC Oleksandria | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 8 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | SC Poltava | 15 | 1 | 3 | 11 | -27 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Rukh Vynnyky | 15 | 4 | 4 | 7 | -7 | 16 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PFC Oleksandria | 15 | 2 | 6 | 7 | -8 | 12 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | SC Poltava | 15 | 3 | 1 | 11 | -13 | 10 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Rukh Vynnyky | 15 | 3 | 1 | 11 | -14 | 10 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PFC Oleksandria | 15 | 1 | 6 | 8 | -12 | 9 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | SC Poltava | 15 | 1 | 4 | 10 | -24 | 7 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Druzba Kharkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PFC Oleksandria | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 16 |
| 11 | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | SC Poltava | 15 | 4 | 4 | 7 | -8 | 16 |
| 14 | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 15 | 2 | 5 | 8 | -9 | 11 |
| 16 | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2026-2027, vòng 1/30
- Championship Playoffs — mùa 2019-2020, vòng 10/10
- Relegation Play-Off — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Qual. Semifinals — mùa 2019-2020, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2018-2019, vòng 0/0
- Qual. Finals — mùa 2019-2020, vòng 0/0











