Denmark Woman League Divison 2 (DEN WD)
Quốc gia: Đan Mạch · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 10/10
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Denmark Woman League Divison 2
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 20:00 | 1 | Boldklubben AF 1893 (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 20:00 | 1 | Team Viborg (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 19:00 | 1 | Sundby BK (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 20:00 | 1 | Naestved HG (W) | 1 - 1 | Osterbro IF (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 17/08 18:00 | 1 | Aalborg (W) | 0 - 1 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 19:00 | 1 | Varde (W) ![]() | 2 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| 16/08 18:00 | 1 | ASA Aarhus (W) ![]() | 0 - 0 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 21:00 | 2 | Naestved HG (W) | 1 - 1 | Team Viborg (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/03 19:00 | 2 | Aalborg (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 21/03 18:00 | 2 | Esbjerg W | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 18:00 | 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 4 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 19:00 | 2 | FC Copenhagen (W) ![]() | 1 - 0 | Varde (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 23/08 19:00 | 2 | Osterbro IF (W) ![]() | 0 - 3 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 0 - 3 |
| 23/08 19:00 | 2 | Thisted FC (W) ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 19:00 | 3 | Esbjerg W | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 20:00 | 3 | Team Viborg (W) ![]() | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 28/03 19:00 | 3 | Sundby BK (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 20:00 | 3 | Varde (W) ![]() | 1 - 3 | Thisted FC (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 30/08 19:00 | 3 | FC Copenhagen (W) ![]() | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 19:00 | 3 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 18:00 | 3 | ASA Aarhus (W) ![]() | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 20:00 | 4 | Sundby BK (W) | 3 - 1 | Team Viborg (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 04/04 18:00 | 4 | Aalborg (W) | 3 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/04 18:00 | 4 | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 19:00 | 4 | Naestved HG (W) | 1 - 2 | Varde (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 06/09 19:00 | 4 | Thisted FC (W) ![]() | 1 - 1 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 06/09 18:00 | 4 | Aalborg (W) | 1 - 8 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 0 - 4 |
| 06/09 18:00 | 4 | Boldklubben AF 1893 (W) | 0 - 2 | Osterbro IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 20:00 | 5 | Naestved HG (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/04 20:00 | 5 | Esbjerg W | 4 - 5 | ⛳ 1 - 4 | |
| 25/04 19:00 | 5 | Team Viborg (W) ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 19:00 | 5 | Varde (W) ![]() | 1 - 2 | Osterbro IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 19:00 | 5 | Thisted FC (W) ![]() | 1 - 0 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 13/09 18:00 | 5 | Aalborg (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/09 18:00 | 5 | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 - 6 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 3 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 20:00 | 6 | Naestved HG (W) | 3 - 4 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 18:30 | 6 | Esbjerg W | 2 - 3 | Team Viborg (W) | ⛳ 1 - 3 |
| 02/05 18:00 | 6 | Aalborg (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 20:00 | 6 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 0 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/09 18:00 | 6 | FC Copenhagen (W) ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 19:00 | 6 | Naestved HG (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 20/09 18:00 | 6 | ASA Aarhus (W) ![]() | 4 - 0 | Varde (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 20:00 | 7 | Sundby BK (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 19:00 | 7 | Team Viborg (W) ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 18:00 | 7 | Boldklubben AF 1893 (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 19:00 | 7 | Varde (W) ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 19:00 | 7 | FC Copenhagen (W) ![]() | 2 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 27/09 19:00 | 7 | Thisted FC (W) ![]() | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 27/09 18:00 | 7 | ASA Aarhus (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 19:00 | 8 | Naestved HG (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/05 18:00 | 8 | Aalborg (W) | 0 - 5 | Team Viborg (W) | ⛳ 0 - 4 |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 00:00 | 8 | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 19:00 | 8 | Varde (W) ![]() | 0 - 7 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 5 |
| 05/10 18:00 | 8 | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 - 5 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 1 - 3 |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 19:00 | 8 | Naestved HG (W) | 1 - 2 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 04/10 18:00 | 8 | Aalborg (W) | 1 - 1 | Osterbro IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 20:00 | 9 | Naestved HG (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 19:00 | 9 | Esbjerg W | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 30/05 19:00 | 9 | Team Viborg (W) ![]() | 2 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/10/2025 | |||||
| 12/10 18:00 | 9 | Boldklubben AF 1893 (W) | 4 - 0 | Varde (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 11/10/2025 | |||||
| 11/10 19:00 | 9 | FC Copenhagen (W) ![]() | 1 - 0 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 11/10 19:00 | 9 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/10 18:00 | 9 | ASA Aarhus (W) ![]() | 7 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 19:00 | 10 | Sundby BK (W) | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 13/06 19:00 | 10 | Aalborg (W) | 1 - 7 | ⛳ 1 - 3 | |
| 13/06 19:00 | 10 | Boldklubben AF 1893 (W) | 3 - 1 | Team Viborg (W) | ⛳ 2 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 19:00 | 10 | Naestved HG (W) | 2 - 6 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 1 - 3 |
| 19/10 19:00 | 10 | Varde (W) ![]() | 1 - 7 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 1 - 3 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 19:00 | 10 | Thisted FC (W) ![]() | 3 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 18/10 18:00 | 10 | Aalborg (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 19:00 | 11 | Aalborg (W) | 2 - 1 | Varde (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 02/11 19:00 | 11 | Boldklubben AF 1893 (W) | 2 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 20:00 | 11 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 4 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 1 - 2 |
| 01/11 19:00 | 11 | ASA Aarhus (W) ![]() | 1 - 0 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 19:00 | 12 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 20:00 | 12 | FC Copenhagen (W) ![]() | 2 - 4 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 2 - 3 |
| 08/11 20:00 | 12 | Naestved HG (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/11 20:00 | 12 | Thisted FC (W) ![]() | 5 - 2 | Varde (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 21:00 | 13 | Boldklubben AF 1893 (W) | 1 - 0 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 16/11 20:00 | 13 | Varde (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 19:00 | 13 | Aalborg (W) | 0 - 2 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 15/11 19:00 | 13 | ASA Aarhus (W) ![]() | 2 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 0 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | +44 | 37 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 14 | 11 | 2 | 1 | +31 | 35 |
| 3 | Thisted FC (W) | 14 | 7 | 2 | 5 | +8 | 23 |
| 4 | Osterbro IF (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | -6 | 21 |
| 5 | Aalborg (W) | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 |
| 6 | Naestved HG (W) | 14 | 4 | 1 | 9 | -10 | 13 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 (W) | 14 | 4 | 1 | 9 | -19 | 13 |
| 8 | Varde (W) | 14 | 2 | 0 | 12 | -31 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sundby BK (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | +12 | 25 |
| 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | +6 | 18 |
| 3 | Naestved HG (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 |
| 4 | Team Viborg (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 |
| 5 | Aalborg (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | -14 | 8 |
| 6 | Esbjerg W | 10 | 0 | 3 | 7 | -11 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 14 | 10 | 4 | 0 | +25 | 34 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 14 | 9 | 4 | 1 | +16 | 31 |
| 3 | Thisted FC (W) | 14 | 4 | 8 | 2 | +4 | 20 |
| 4 | Naestved HG (W) | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 17 |
| 5 | Osterbro IF (W) | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 13 |
| 6 | Aalborg (W) | 14 | 2 | 6 | 6 | -9 | 12 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 (W) | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 |
| 8 | Varde (W) | 14 | 1 | 5 | 8 | -15 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sundby BK (W) | 10 | 5 | 4 | 1 | +6 | 19 |
| 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 10 | 3 | 6 | 1 | +3 | 15 |
| 3 | Naestved HG (W) | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 |
| 4 | Team Viborg (W) | 10 | 3 | 4 | 3 | +3 | 13 |
| 5 | Esbjerg W | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 |
| 6 | Aalborg (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | -11 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | +18 | 19 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | +10 | 18 |
| 3 | Thisted FC (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 |
| 4 | Osterbro IF (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | -2 | 13 |
| 5 | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 |
| 6 | Aalborg (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -9 | 7 |
| 7 | Naestved HG (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 |
| 8 | Varde (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | -18 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sundby BK (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | +9 | 13 |
| 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 |
| 3 | Team Viborg (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 |
| 4 | Naestved HG (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 |
| 5 | Aalborg (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -11 | 4 |
| 6 | Esbjerg W | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 7 | 4 | 3 | 0 | +9 | 15 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
| 3 | Thisted FC (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 4 | Osterbro IF (W) | 7 | 1 | 4 | 2 | -3 | 7 |
| 5 | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 |
| 6 | Aalborg (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 |
| 7 | Varde (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 |
| 8 | Naestved HG (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sundby BK (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 9 |
| 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 8 |
| 3 | Team Viborg (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 |
| 4 | Naestved HG (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | Esbjerg W | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 |
| 6 | Aalborg (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | +26 | 18 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | +21 | 17 |
| 3 | Thisted FC (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 |
| 4 | Naestved HG (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 |
| 5 | Osterbro IF (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 |
| 6 | Aalborg (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -13 | 4 |
| 8 | Varde (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | -13 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naestved HG (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 12 |
| 2 | Sundby BK (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 |
| 3 | Boldklubben AF 1893 (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 8 |
| 4 | Team Viborg (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 7 |
| 5 | Aalborg (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 |
| 6 | Esbjerg W | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASA Aarhus (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | +16 | 19 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | +12 | 17 |
| 3 | Naestved HG (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 |
| 4 | Thisted FC (W) | 7 | 1 | 6 | 0 | +1 | 9 |
| 5 | Aalborg (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 |
| 8 | Varde (W) | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sundby BK (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 2 | Naestved HG (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 9 |
| 3 | Esbjerg W | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 9 |
| 4 | Team Viborg (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 7 |
| 5 | Boldklubben AF 1893 (W) | 5 | 1 | 4 | 0 | +1 | 7 |
| 6 | Aalborg (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 14/14
- Group A — mùa 2020-2021, vòng 11/14
- Group B — mùa 2020-2021, vòng 11/14
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 10/10
- Relegation Play-Off — mùa 2024-2025, vòng 10/10
- Group C — mùa 2020-2021, vòng 11/14
- Group D — mùa 2020-2021, vòng 11/14
- Playoffs Group A — mùa 2020-2021, vòng 6/6
- Relegation Playoff Final — mùa 2020-2021, vòng 0/0
- Playoffs Group B — mùa 2020-2021, vòng 6/6
- Relegation Group A — mùa 2020-2021, vòng 10/14
- Relegation Group B — mùa 2020-2021, vòng 9/9
- Relegation Playoffs (A) — mùa 2020-2021, vòng 14/14
- Relegation Playoffs (B) — mùa 2020-2021, vòng 14/14







