Chinese Taipei Intercity League (Chinese T L)
Quốc gia: Trung Quốc · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Chinese Taipei Intercity League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/06/2026 | |||||
| 07/06 14:30 | Taiwan Power Company | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 18:00 | 1 | Ming Chuan University | 1 - 5 | ⛳ 1 - 2 | |
| 17/08 18:00 | 1 | Taiwan Power Company | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/08 15:00 | 1 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/08 15:00 | 1 | Taichung Rock FC | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 18:00 | 2 | Taichung Rock FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/08 18:00 | 2 | Taiwan Power Company | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/08 15:00 | 2 | Ming Chuan University | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/08 15:00 | 2 | Tatung FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 18:00 | 3 | Tatung FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 18:30 | 3 | Taichung Rock FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/09 15:00 | 3 | Hang Yuen FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 14/09 15:00 | 3 | Ming Chuan University | 0 - 6 | ⛳ 0 - 4 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 18:00 | 4 | Hang Yuen FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/09 18:00 | 4 | Tainan City Steel | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/09 15:00 | 4 | Ming Chuan University | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/09 15:00 | 4 | Tatung FC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 18:00 | 5 | Ming Chuan University | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 28/09 18:00 | 5 | Tainan City Steel | 3 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/09 15:00 | 5 | Hang Yuen FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 15:00 | 5 | Taichung Futuro | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 17:30 | 6 | Tainan City Steel | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 17:30 | 6 | Ming Chuan University | 3 - 4 | ⛳ 2 - 1 | |
| 26/10 14:30 | 6 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 26/10 14:30 | 6 | Taichung Futuro | 5 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 14:30 | 7 | Taichung Futuro | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 17:30 | 7 | Ming Chuan University | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/11 17:30 | 7 | Tatung FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/11 14:30 | 7 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 17:30 | 8 | Hang Yuen FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/11 17:30 | 8 | Tainan City Steel | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 23/11 14:30 | 8 | Taichung Futuro | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/11 14:30 | 8 | Tatung FC | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025 | |||||
| 30/11 17:30 | 9 | Hang Yuen FC | 7 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 30/11 17:30 | 9 | Taichung Futuro | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/11 14:30 | 9 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/11 14:30 | 9 | Tainan City Steel | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 17:30 | 10 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/12 17:30 | 10 | Tainan City Steel | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/12 14:30 | 10 | Taichung Futuro | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/12 14:30 | 10 | Taiwan Power Company | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/12/2025 | |||||
| 14/12 17:30 | 11 | Taichung Futuro | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 14/12 17:30 | 11 | Taiwan Power Company | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/12 14:30 | 11 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/12 14:30 | 11 | Taichung Rock FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/12/2025 | |||||
| 21/12 17:30 | 12 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 21/12 17:30 | 12 | Taiwan Power Company | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/12 14:30 | 12 | Taichung Rock FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/12 14:30 | 12 | Tatung FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 17:30 | 13 | Taichung Rock FC | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/03 17:30 | 13 | Hang Yuen FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/03 14:30 | 13 | Taiwan Power Company | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 01/03 14:30 | 13 | Tatung FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 17:30 | 14 | Hang Yuen FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/03 17:30 | 14 | Taichung Rock FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/03 14:30 | 14 | Tainan City Steel | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 08/03 14:30 | 14 | Tatung FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 17:30 | 15 | Ming Chuan University | 1 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| 12/04 17:30 | 15 | Tainan City Steel | 4 - 3 | ⛳ 3 - 3 | |
| 12/04 14:30 | 15 | Hang Yuen FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 12/04 14:30 | 15 | Taichung Futuro | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 17:30 | 16 | Ming Chuan University | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 19/04 17:30 | 16 | Taichung Futuro | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 14:30 | 16 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 14:30 | 16 | Tainan City Steel | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 17:30 | 17 | Tatung FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 14:30 | 17 | Tainan City Steel | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 26/04 14:30 | 17 | Hang Yuen FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 14:30 | 17 | Taichung Rock FC | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 18:00 | 18 | Taichung Futuro | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/05 18:00 | 18 | Taiwan Power Company | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/05 15:00 | 18 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/05 15:00 | 18 | Taichung Rock FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 18:00 | 19 | Taiwan Power Company | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 10/05 18:00 | 19 | Tatung FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 10/05 15:00 | 19 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 10/05 15:00 | 19 | Taichung Rock FC | 2 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 18:00 | 20 | Hang Yuen FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 15:00 | 20 | Taichung Rock FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 15:00 | 20 | Taiwan Power Company | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 17/05 15:00 | 20 | Tatung FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 18:00 | 21 | Taichung Rock FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/05 18:00 | 21 | Tainan City Steel | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/05 15:00 | 21 | Tatung FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 24/05 15:00 | 21 | Hang Yuen FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tainan City Steel | 21 | 13 | 5 | 3 | +25 | 44 |
| 2 | Hang Yuen FC | 21 | 13 | 2 | 6 | +20 | 41 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 21 | 11 | 6 | 4 | +7 | 39 |
| 4 | Taichung Futuro | 21 | 11 | 1 | 9 | +12 | 34 |
| 5 | Taichung Rock FC | 21 | 8 | 6 | 7 | -2 | 30 |
| 6 | Tatung FC | 21 | 6 | 6 | 9 | -1 | 24 |
| 7 | Taiwan Power Company | 21 | 5 | 5 | 11 | -6 | 20 |
| 8 | Ming Chuan University | 21 | 1 | 1 | 19 | -55 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tainan City Steel | 21 | 11 | 8 | 2 | +17 | 41 |
| 2 | Hang Yuen FC | 21 | 12 | 5 | 4 | +10 | 41 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 21 | 8 | 9 | 4 | +6 | 33 |
| 4 | Tatung FC | 21 | 5 | 12 | 4 | -2 | 27 |
| 5 | Taichung Futuro | 21 | 7 | 5 | 9 | +1 | 26 |
| 6 | Taichung Rock FC | 21 | 5 | 8 | 8 | -3 | 23 |
| 7 | Taiwan Power Company | 21 | 4 | 9 | 8 | -4 | 21 |
| 8 | Ming Chuan University | 21 | 3 | 2 | 16 | -25 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tainan City Steel | 11 | 9 | 1 | 1 | +17 | 28 |
| 2 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 10 | 6 | 4 | 0 | +8 | 22 |
| 3 | Hang Yuen FC | 11 | 6 | 2 | 3 | +12 | 20 |
| 4 | Taichung Rock FC | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 5 | Tatung FC | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 |
| 6 | Taichung Futuro | 10 | 4 | 1 | 5 | +10 | 13 |
| 7 | Taiwan Power Company | 9 | 3 | 0 | 6 | -2 | 9 |
| 8 | Ming Chuan University | 9 | 1 | 0 | 8 | -17 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tainan City Steel | 11 | 7 | 4 | 0 | +11 | 25 |
| 2 | Hang Yuen FC | 11 | 5 | 4 | 2 | +5 | 19 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 10 | 4 | 5 | 1 | +4 | 17 |
| 4 | Taichung Futuro | 10 | 4 | 3 | 3 | +4 | 15 |
| 5 | Tatung FC | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 |
| 6 | Taichung Rock FC | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 |
| 7 | Taiwan Power Company | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 |
| 8 | Ming Chuan University | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuen FC | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 |
| 2 | Taichung Futuro | 11 | 7 | 0 | 4 | +2 | 21 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 |
| 4 | Tainan City Steel | 10 | 4 | 4 | 2 | +8 | 16 |
| 5 | Taichung Rock FC | 9 | 4 | 3 | 2 | -2 | 15 |
| 6 | Taiwan Power Company | 12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 |
| 7 | Tatung FC | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 |
| 8 | Ming Chuan University | 12 | 0 | 1 | 11 | -38 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuen FC | 10 | 7 | 1 | 2 | +5 | 22 |
| 2 | Tainan City Steel | 10 | 4 | 4 | 2 | +6 | 16 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 4 | Taiwan Power Company | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 |
| 5 | Tatung FC | 9 | 2 | 6 | 1 | -1 | 12 |
| 6 | Taichung Futuro | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 |
| 7 | Taichung Rock FC | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 |
| 8 | Ming Chuan University | 12 | 1 | 1 | 10 | -16 | 4 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng







