Vietnamese First Division (VIE D2)
Quốc gia: Việt Nam · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Vietnamese First Division
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||
| 12/06 18:00 | PVF-CAND | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 18:00 | 1 | Ho Chi Minh City II | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/09 18:00 | 1 | PVF-CAND B | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 18:00 | 1 | Truong Tuoi Dong Nai | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 16:00 | 1 | Dong Thap | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 19/09/2025 | |||||
| 19/09 18:00 | 1 | Quy Nhon United ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/09 17:00 | 1 | Khatoco Khanh Hoa | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 17:00 | 2 | Than Quang Ninh | 2 - 1 | Quy Nhon United | ⛳ 2 - 0 |
| 28/09 16:00 | 2 | Ho Chi Minh City | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 16:00 | 2 | TDTT Bac Ninh | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 16:00 | 2 | Van Hien University | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 26/09/2025 | |||||
| 26/09 18:00 | 2 | Xuan Thien Phu Tho | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 26/09 16:00 | 2 | Dong Tam Long An | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 03/10/2025 | |||||
| 03/10 18:00 | 3 | Ho Chi Minh City II | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 03/10 18:00 | 3 | PVF-CAND B | 3 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 03/10 18:00 | 3 | Quy Nhon United ![]() | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 18:00 | 3 | Truong Tuoi Dong Nai | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/10 17:00 | 3 | Khatoco Khanh Hoa | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 02/10 16:00 | 3 | Dong Thap | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 18:00 | 4 | Xuan Thien Phu Tho | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 19/10 16:00 | 4 | TDTT Bac Ninh | 3 - 1 | Quy Nhon United | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 17:00 | 4 | Than Quang Ninh | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/10 16:00 | 4 | Dong Tam Long An | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 16:00 | 4 | Ho Chi Minh City | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 17/10 16:00 | 4 | Van Hien University | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 18:00 | 5 | Truong Tuoi Dong Nai | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/10 16:00 | 5 | Dong Thap | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 18:00 | 5 | Quy Nhon United ![]() | 4 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 25/10 17:00 | 5 | Khatoco Khanh Hoa | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 16:00 | 5 | Van Hien University | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/10/2025 | |||||
| 24/10 16:00 | 5 | Dong Tam Long An | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 18:00 | 6 | Ho Chi Minh City II | 2 - 4 | ⛳ 2 - 1 | |
| 02/11 18:00 | 6 | Quy Nhon United ![]() | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 02/11 17:00 | 6 | Than Quang Ninh | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/11 16:00 | 6 | TDTT Bac Ninh | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 18:00 | 6 | PVF-CAND B | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/11 18:00 | 6 | Xuan Thien Phu Tho | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 17:00 | 7 | Khatoco Khanh Hoa | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/11 16:00 | 7 | Dong Tam Long An | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 18:00 | 7 | Truong Tuoi Dong Nai | 1 - 0 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 0 |
| 08/11 16:00 | 7 | TDTT Bac Ninh | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/11 16:00 | 7 | Ho Chi Minh City | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 07/11/2025 | |||||
| 07/11 16:00 | 7 | Van Hien University | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 16:00 | 8 | Van Hien University | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 18:00 | 8 | Truong Tuoi Dong Nai | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 31/01 16:00 | 8 | Dong Thap | 1 - 1 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 0 |
| 31/01 16:00 | 8 | Dong Tam Long An | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 30/01/2026 | |||||
| 30/01 18:00 | 8 | Xuan Thien Phu Tho | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/01 16:00 | 8 | Ho Chi Minh City | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 18:00 | 9 | PVF-CAND B | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 18:00 | 9 | Quy Nhon United ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 17:00 | 9 | Than Quang Ninh | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/02 16:00 | 9 | TDTT Bac Ninh | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/02/2026 | |||||
| 06/02 17:00 | 9 | Ho Chi Minh City II | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/02 17:00 | 9 | Khatoco Khanh Hoa | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 18:00 | 10 | Xuan Thien Phu Tho | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 18:00 | 10 | PVF-CAND B | 7 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/02 16:00 | 10 | TDTT Bac Ninh | 3 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/02/2026 | |||||
| 27/02 18:00 | 10 | Truong Tuoi Dong Nai | 5 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 27/02 17:00 | 10 | Khatoco Khanh Hoa | 2 - 0 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 0 |
| 27/02 16:00 | 10 | Van Hien University | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 18:00 | 11 | Quy Nhon United ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 08/03 17:00 | 11 | Ho Chi Minh City II | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/03 16:00 | 11 | Dong Thap | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 16:00 | 11 | Ho Chi Minh City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 17:00 | 11 | Than Quang Ninh | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 06/03 16:00 | 11 | Dong Tam Long An | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 18:00 | 12 | PVF-CAND B | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/03 16:00 | 12 | TDTT Bac Ninh | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 18:00 | 12 | Quy Nhon United ![]() | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 14/03 17:00 | 12 | Than Quang Ninh | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 17:00 | 12 | Ho Chi Minh City II | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/03 17:00 | 12 | Khatoco Khanh Hoa | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 16:00 | 13 | Ho Chi Minh City | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 18:00 | 13 | Truong Tuoi Dong Nai | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/04 16:00 | 13 | Dong Tam Long An | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 18:00 | 13 | Xuan Thien Phu Tho | 1 - 4 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 2 |
| 03/04 16:00 | 13 | Dong Thap | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/04 16:00 | 13 | Van Hien University | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 17:00 | 14 | Than Quang Ninh | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/04 16:00 | 14 | Dong Thap | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 18:00 | 14 | Quy Nhon United ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/04 16:00 | 14 | Dong Tam Long An | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 17:00 | 14 | Ho Chi Minh City II | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 10/04 16:00 | 14 | Ho Chi Minh City | 3 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 18:00 | 15 | Truong Tuoi Dong Nai | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 19/04 18:00 | 15 | Xuan Thien Phu Tho | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 18:00 | 15 | PVF-CAND B | 1 - 1 | Quy Nhon United | ⛳ 1 - 0 |
| 18/04 16:00 | 15 | TDTT Bac Ninh | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 17:00 | 15 | Khatoco Khanh Hoa | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 17/04 16:00 | 15 | Van Hien University | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 18:00 | 16 | Xuan Thien Phu Tho | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 17:00 | 16 | Ho Chi Minh City II | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 18:00 | 16 | Quy Nhon United ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 25/04 17:00 | 16 | Than Quang Ninh | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 18:00 | 16 | PVF-CAND B | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/04 16:00 | 16 | Dong Thap | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 17:00 | 17 | Khatoco Khanh Hoa | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/05 16:00 | 17 | Dong Thap | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/05 16:00 | 17 | Ho Chi Minh City | 3 - 0 | Quy Nhon United | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 19:15 | 17 | Truong Tuoi Dong Nai | 6 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/05 16:00 | 17 | Dong Tam Long An | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 16:00 | 17 | Van Hien University | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 18:00 | 18 | PVF-CAND B | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 18:00 | 18 | Xuan Thien Phu Tho | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 17:00 | 18 | Than Quang Ninh | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 16:00 | 18 | Ho Chi Minh City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 17:00 | 18 | Ho Chi Minh City II | 2 - 3 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 2 |
| 08/05 16:00 | 18 | TDTT Bac Ninh | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 18:00 | 19 | Quy Nhon United ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 18:00 | 19 | Truong Tuoi Dong Nai | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/05 17:00 | 19 | Ho Chi Minh City II | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/05 17:00 | 19 | Khatoco Khanh Hoa | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 16/05 16:00 | 19 | Dong Thap | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 18:00 | 19 | PVF-CAND B | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 16:00 | 20 | TDTT Bac Ninh | 8 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 24/05 16:00 | 20 | Van Hien University | 1 - 1 | Quy Nhon United | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 17:00 | 20 | Than Quang Ninh | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/05 16:00 | 20 | Dong Tam Long An | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 18:00 | 20 | Xuan Thien Phu Tho | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/05 16:00 | 20 | Ho Chi Minh City | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 16:00 | 21 | Truong Tuoi Dong Nai | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 16:00 | 21 | Dong Thap | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 16:00 | 21 | Ho Chi Minh City II | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 30/05 16:00 | 21 | Khatoco Khanh Hoa | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 16:00 | 21 | PVF-CAND B | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 16:00 | 21 | Quy Nhon United ![]() | 2 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/06/2026 | |||||
| 06/06 16:00 | 22 | TDTT Bac Ninh | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 06/06 16:00 | 22 | Ho Chi Minh City | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 06/06 16:00 | 22 | Dong Tam Long An | 1 - 2 | Quy Nhon United | ⛳ 1 - 0 |
| 06/06 16:00 | 22 | Than Quang Ninh | 4 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 06/06 16:00 | 22 | Xuan Thien Phu Tho | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 04/06/2026 | |||||
| 04/06 16:00 | 22 | Van Hien University | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Truong Tuoi Dong Nai | 22 | 15 | 5 | 2 | +33 | 50 |
| 2 | TDTT Bac Ninh | 22 | 13 | 6 | 3 | +18 | 45 |
| 3 | Ho Chi Minh City | 22 | 11 | 5 | 6 | +11 | 38 |
| 4 | Quy Nhon United | 22 | 10 | 5 | 7 | +7 | 35 |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | 9 | 6 | 7 | +2 | 33 |
| 6 | PVF-CAND B | 22 | 8 | 8 | 6 | +8 | 32 |
| 7 | Van Hien University | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 |
| 8 | Khatoco Khanh Hoa | 22 | 7 | 6 | 9 | -2 | 27 |
| 9 | Than Quang Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 |
| 10 | Dong Thap | 22 | 5 | 9 | 8 | -5 | 24 |
| 11 | Dong Tam Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 |
| 12 | Ho Chi Minh City II | 22 | 1 | 4 | 17 | -47 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ho Chi Minh City | 22 | 11 | 7 | 4 | +8 | 40 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 22 | 9 | 12 | 1 | +12 | 39 |
| 3 | PVF-CAND B | 22 | 8 | 9 | 5 | +5 | 33 |
| 4 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | 8 | 8 | 6 | 0 | 32 |
| 5 | Quy Nhon United | 22 | 8 | 7 | 7 | +4 | 31 |
| 6 | TDTT Bac Ninh | 22 | 6 | 11 | 5 | +3 | 29 |
| 7 | Van Hien University | 22 | 6 | 9 | 7 | 0 | 27 |
| 8 | Than Quang Ninh | 22 | 5 | 11 | 6 | +1 | 26 |
| 9 | Khatoco Khanh Hoa | 22 | 5 | 10 | 7 | -1 | 25 |
| 10 | Dong Thap | 22 | 2 | 15 | 5 | -4 | 21 |
| 11 | Ho Chi Minh City II | 22 | 4 | 6 | 12 | -19 | 18 |
| 12 | Dong Tam Long An | 22 | 2 | 11 | 9 | -9 | 17 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Truong Tuoi Dong Nai | 11 | 9 | 2 | 0 | +27 | 29 |
| 2 | Quy Nhon United | 11 | 7 | 2 | 2 | +11 | 23 |
| 3 | TDTT Bac Ninh | 11 | 7 | 1 | 3 | +10 | 22 |
| 4 | PVF-CAND B | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 |
| 5 | Ho Chi Minh City | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 |
| 7 | Than Quang Ninh | 11 | 4 | 5 | 2 | +5 | 17 |
| 8 | Van Hien University | 11 | 4 | 4 | 3 | +3 | 16 |
| 9 | Xuan Thien Phu Tho | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 16 |
| 10 | Dong Thap | 11 | 3 | 6 | 2 | +3 | 15 |
| 11 | Dong Tam Long An | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 |
| 12 | Ho Chi Minh City II | 11 | 1 | 3 | 7 | -10 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Truong Tuoi Dong Nai | 11 | 6 | 5 | 0 | +10 | 23 |
| 2 | Ho Chi Minh City | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 |
| 3 | Quy Nhon United | 11 | 5 | 4 | 2 | +5 | 19 |
| 4 | Than Quang Ninh | 11 | 4 | 6 | 1 | +6 | 18 |
| 5 | PVF-CAND B | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 |
| 6 | Van Hien University | 11 | 4 | 3 | 4 | +2 | 15 |
| 7 | Khatoco Khanh Hoa | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 |
| 8 | Xuan Thien Phu Tho | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 |
| 9 | Dong Tam Long An | 11 | 2 | 8 | 1 | +1 | 14 |
| 10 | TDTT Bac Ninh | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 |
| 11 | Dong Thap | 11 | 1 | 8 | 2 | -1 | 11 |
| 12 | Ho Chi Minh City II | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDTT Bac Ninh | 11 | 6 | 5 | 0 | +8 | 23 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 11 | 6 | 3 | 2 | +6 | 21 |
| 3 | Ho Chi Minh City | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 |
| 4 | Xuan Thien Phu Tho | 11 | 4 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 5 | PVF-CAND B | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 |
| 6 | Quy Nhon United | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
| 7 | Van Hien University | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 |
| 8 | Than Quang Ninh | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 |
| 9 | Dong Thap | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 |
| 10 | Khatoco Khanh Hoa | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 |
| 11 | Dong Tam Long An | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 |
| 12 | Ho Chi Minh City II | 11 | 0 | 1 | 10 | -37 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ho Chi Minh City | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 18 |
| 2 | Xuan Thien Phu Tho | 11 | 4 | 5 | 2 | +1 | 17 |
| 3 | TDTT Bac Ninh | 11 | 3 | 7 | 1 | +3 | 16 |
| 4 | Truong Tuoi Dong Nai | 11 | 3 | 7 | 1 | +2 | 16 |
| 5 | PVF-CAND B | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 6 | Quy Nhon United | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 |
| 7 | Van Hien University | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 |
| 8 | Khatoco Khanh Hoa | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 |
| 9 | Dong Thap | 11 | 1 | 7 | 3 | -3 | 10 |
| 10 | Than Quang Ninh | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 |
| 11 | Ho Chi Minh City II | 11 | 2 | 1 | 8 | -15 | 7 |
| 12 | Dong Tam Long An | 11 | 0 | 3 | 8 | -10 | 3 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 22/22
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Champion Additional — mùa 2020, vòng 5/5
- Semifinals — mùa 2016, vòng 0/0
- Final — mùa 2016, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2020, vòng 5/5











