Burundi League (BI PL)
Quốc gia: Burundi · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 30/30
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Burundi League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 20:00 | 1 | Bumamuru | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/08 20:00 | 1 | Flambeau du Centre | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/08 20:00 | 1 | Ngozi City FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 20:45 | 1 | Vitalo ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/08 18:00 | 1 | Romania Inter Star | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/08/2025 | |||||
| 15/08 20:50 | 1 | Muzinga FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/08 20:00 | 1 | Garage FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/08 18:05 | 1 | BS Dynamic | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 20:00 | 2 | Aigle Noir | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/08 20:00 | 2 | Le Messager Ngozi | 1 - 0 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 24/08 20:00 | 2 | Musongati FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/08 20:00 | 2 | Olympique Star | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/08 20:00 | 2 | Rukinzo FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 20:00 | 2 | Kayanza Utd | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/08 20:00 | 2 | Garage FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/08 20:00 | 2 | BG Green Farmers FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 20:00 | 3 | Bumamuru | 4 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 20:45 | 3 | Vitalo ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 31/08 20:00 | 3 | Flambeau du Centre | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/08 20:00 | 3 | Ngozi City FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/08 18:00 | 3 | Royal Vision | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 18:00 | 3 | Muzinga FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/08/2025 | |||||
| 29/08 20:45 | 3 | Romania Inter Star | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/08 18:10 | 3 | BS Dynamic | 1 - 7 | ⛳ 0 - 5 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 20:00 | 4 | Musongati FC | 0 - 0 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 14/09 20:00 | 4 | Olympique Star | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 14/09 20:00 | 4 | Rukinzo FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 20:00 | 4 | Aigle Noir | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/09 20:00 | 4 | Kayanza Utd | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 20:45 | 4 | BS Dynamic | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 20:00 | 4 | Garage FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/09 18:00 | 4 | BG Green Farmers FC | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 10/10/2025 | |||||
| 10/10 20:00 | 5 | Flambeau du Centre | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 01/10/2025 | |||||
| 01/10 20:00 | 5 | Muzinga FC | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 19/09/2025 | |||||
| 19/09 20:00 | 5 | Vitalo ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/09 20:00 | 5 | Le Messager Ngozi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 18/09/2025 | |||||
| 18/09 20:45 | 5 | Romania Inter Star | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/09 20:00 | 5 | Ngozi City FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/09 18:00 | 5 | Bumamuru | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 17/09/2025 | |||||
| 17/09 20:45 | 5 | Royal Vision | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 13/10/2025 | |||||
| 13/10 20:00 | 6 | Muzinga FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/10/2025 | |||||
| 12/10 20:00 | 6 | Aigle Noir | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 20:00 | 6 | BS Dynamic | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 28/09 20:00 | 6 | Musongati FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 20:00 | 6 | Kayanza Utd | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 20:00 | 6 | Garage FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 20:00 | 6 | BG Green Farmers FC | 1 - 2 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 26/09/2025 | |||||
| 26/09 20:00 | 6 | Rukinzo FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 20:00 | 7 | Bumamuru | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/10 20:00 | 7 | Flambeau du Centre | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/10 20:00 | 7 | Le Messager Ngozi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/10 20:00 | 7 | Olympique Star | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 20:00 | 7 | Ngozi City FC | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 20:00 | 7 | Vitalo ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 01/10/2025 | |||||
| 01/10 20:45 | 7 | Romania Inter Star | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 01/10 18:00 | 7 | Royal Vision | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/12/2025 | |||||
| 14/12 20:00 | 8 | Flambeau du Centre | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/12/2025 | |||||
| 12/12 23:30 | 8 | Aigle Noir | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 20/10/2025 | |||||
| 20/10 20:00 | 8 | Kayanza Utd | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 20:45 | 8 | BS Dynamic | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/10 20:45 | 8 | Rukinzo FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/10 20:00 | 8 | Garage FC | 0 - 4 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 17/10 18:00 | 8 | Muzinga FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/10 18:00 | 8 | BG Green Farmers FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/12/2025 | |||||
| 21/12 20:00 | 9 | Bumamuru | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 21/12 20:00 | 9 | Ngozi City FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 20:45 | 9 | Vitalo ![]() | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 26/10 20:00 | 9 | Musongati FC | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 26/10 20:00 | 9 | Olympique Star | 2 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 26/10 20:00 | 9 | Le Messager Ngozi | 2 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/10 18:00 | 9 | Romania Inter Star | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 20:00 | 9 | Royal Vision | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 20:00 | 10 | Bumamuru | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/11 20:00 | 10 | Garage FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/11 18:00 | 10 | BG Green Farmers FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 20:45 | 10 | Muzinga FC | 1 - 2 | Vitalo | ⛳ 0 - 2 |
| 01/11 20:00 | 10 | Aigle Noir | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 20:00 | 10 | Flambeau du Centre | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/11 20:00 | 10 | Kayanza Utd | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 18:00 | 10 | BS Dynamic | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 20:00 | 11 | Le Messager Ngozi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/11 20:00 | 11 | Romania Inter Star | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 09/11 20:00 | 11 | Musongati FC | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 09/11 20:00 | 11 | Olympique Star | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 20:45 | 11 | Rukinzo FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 08/11 20:00 | 11 | Ngozi City FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/11 18:00 | 11 | Royal Vision | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 07/11/2025 | |||||
| 07/11 20:00 | 11 | Vitalo ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 13/11/2025 | |||||
| 13/11 20:00 | 12 | Flambeau du Centre | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 12/11/2025 | |||||
| 12/11 20:45 | 12 | BS Dynamic | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/11 20:00 | 12 | Garage FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 12/11 20:00 | 12 | Kayanza Utd | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 12/11 20:00 | 12 | Aigle Noir | 3 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 12/11 20:00 | 12 | Bumamuru | 2 - 1 | Vitalo | ⛳ 1 - 0 |
| 12/11 20:00 | 12 | Ngozi City FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 12/11 18:00 | 12 | Muzinga FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 20:45 | 13 | Royal Vision | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 23/11 20:00 | 13 | Le Messager Ngozi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/11 20:00 | 13 | Musongati FC | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/11 20:00 | 13 | Olympique Star | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/11 18:00 | 13 | Vitalo ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 20:45 | 13 | Rukinzo FC | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/11 18:00 | 13 | BG Green Farmers FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/11/2025 | |||||
| 21/11 20:00 | 13 | Romania Inter Star | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025 | |||||
| 30/11 20:00 | 14 | Flambeau du Centre | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/11 20:00 | 14 | Romania Inter Star | 0 - 0 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 30/11 20:00 | 14 | Ngozi City FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/11/2025 | |||||
| 29/11 20:45 | 14 | Garage FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 29/11 20:45 | 14 | BS Dynamic | 1 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 29/11 19:00 | 14 | Aigle Noir | 8 - 2 | ⛳ 5 - 2 | |
| 29/11 18:25 | 14 | Muzinga FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 28/11/2025 | |||||
| 28/11 20:00 | 14 | Bumamuru | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 20:00 | 15 | Rukinzo FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/12 20:00 | 15 | Vitalo ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/12 20:00 | 15 | Kayanza Utd | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 07/12 20:00 | 15 | Le Messager Ngozi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/12 20:00 | 15 | Musongati FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/12 20:00 | 15 | Olympique Star | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 20:00 | 15 | Royal Vision | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 05/12/2025 | |||||
| 05/12 20:00 | 15 | BG Green Farmers FC | 1 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 11/01/2026 | |||||
| 11/01 20:00 | 16 | Aigle Noir | 2 - 1 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 11/01 20:00 | 16 | Bumamuru | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/01 20:00 | 16 | Flambeau du Centre | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/01 20:00 | 16 | Muzinga FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/01 20:00 | 16 | Ngozi City FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 10/01/2026 | |||||
| 10/01 23:30 | 16 | Romania Inter Star | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/01 20:00 | 16 | Garage FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 09/01/2026 | |||||
| 09/01 20:40 | 16 | BS Dynamic | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 18/01/2026 | |||||
| 18/01 20:30 | 17 | Royal Vision | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/01 20:00 | 17 | Kayanza Utd | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/01 20:00 | 17 | Le Messager Ngozi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/01 20:00 | 17 | Musongati FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/01 20:00 | 17 | Olympique Star | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 21:00 | 17 | Vitalo ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/01 18:00 | 17 | BG Green Farmers FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 16/01/2026 | |||||
| 16/01 20:00 | 17 | Rukinzo FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 26/01/2026 | |||||
| 26/01 20:00 | 18 | Garage FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 20:00 | 18 | Bumamuru | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/01 20:00 | 18 | Flambeau du Centre | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/01 20:00 | 18 | Kayanza Utd | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/01 20:00 | 18 | Ngozi City FC | 0 - 1 | Vitalo | ⛳ 0 - 1 |
| 25/01 20:00 | 18 | Aigle Noir | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 24/01/2026 | |||||
| 24/01 20:00 | 18 | BS Dynamic | 2 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 23/01/2026 | |||||
| 23/01 20:00 | 18 | Muzinga FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 02/02/2026 | |||||
| 02/02 20:00 | 19 | Romania Inter Star | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 20:00 | 19 | Le Messager Ngozi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/02 20:00 | 19 | Musongati FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/02 20:00 | 19 | BG Green Farmers FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/02 20:00 | 19 | Olympique Star | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 20:00 | 19 | Vitalo ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 30/01/2026 | |||||
| 30/01 20:45 | 19 | Rukinzo FC | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 30/01 18:00 | 19 | Royal Vision | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 20:00 | 20 | Bumamuru | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 08/02 20:00 | 20 | Flambeau du Centre | 0 - 1 | Vitalo | ⛳ 0 - 0 |
| 08/02 20:00 | 20 | Kayanza Utd | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 20:45 | 20 | Muzinga FC | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 07/02 20:00 | 20 | Garage FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 19:00 | 20 | Aigle Noir | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 18:00 | 20 | BS Dynamic | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/02/2026 | |||||
| 06/02 20:00 | 20 | BG Green Farmers FC | 2 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 20:00 | 21 | Romania Inter Star | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/02 20:00 | 21 | Le Messager Ngozi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/02 20:00 | 21 | Musongati FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/02 20:00 | 21 | Olympique Star | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 20:00 | 21 | Rukinzo FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/02 20:00 | 21 | Vitalo ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/02 20:00 | 21 | Ngozi City FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/02/2026 | |||||
| 13/02 20:30 | 21 | Royal Vision | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 20:00 | 22 | Flambeau du Centre | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/02 20:00 | 22 | Kayanza Utd | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 22/02 20:00 | 22 | Rukinzo FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/02 20:00 | 22 | BS Dynamic | 1 - 1 | Vitalo | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 20:45 | 22 | Aigle Noir | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/02 20:00 | 22 | Garage FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 20:00 | 22 | BG Green Farmers FC | 1 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/02/2026 | |||||
| 20/02 20:10 | 22 | Muzinga FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 20:00 | 23 | Bumamuru | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/03 20:00 | 23 | Le Messager Ngozi | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 01/03 20:00 | 23 | Olympique Star | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/03 20:00 | 23 | Vitalo ![]() | 8 - 1 | ⛳ 5 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 20:30 | 23 | Royal Vision | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/02 20:00 | 23 | Musongati FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/02 20:00 | 23 | Ngozi City FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/02/2026 | |||||
| 27/02 20:00 | 23 | Romania Inter Star | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 20:00 | 24 | Muzinga FC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 08/03 20:00 | 24 | Aigle Noir | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/03 20:00 | 24 | Kayanza Utd | 2 - 2 | Vitalo | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 20:00 | 24 | Rukinzo FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 20:45 | 24 | BS Dynamic | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 06/03 20:00 | 24 | Musongati FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/03 18:00 | 24 | BG Green Farmers FC | 1 - 5 | ⛳ 1 - 4 | |
| Thứ Năm, Ngày 05/03/2026 | |||||
| 05/03 20:00 | 24 | Garage FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 20:45 | 25 | Bumamuru | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 12/03 20:00 | 25 | Le Messager Ngozi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/03 20:00 | 25 | Olympique Star | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/03 19:00 | 25 | Romania Inter Star | 2 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 20:45 | 25 | Vitalo ![]() | 4 - 3 | ⛳ 3 - 1 | |
| 11/03 20:45 | 25 | Flambeau du Centre | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/03 20:00 | 25 | Ngozi City FC | 5 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 11/03 18:00 | 25 | Royal Vision | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 21:05 | 26 | Garage FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/03 20:00 | 26 | BG Green Farmers FC | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 20:30 | 26 | Kayanza Utd | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/03 20:00 | 26 | Musongati FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/03 20:00 | 26 | Olympique Star | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/03 20:00 | 26 | Aigle Noir | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 15/03 20:00 | 26 | BS Dynamic | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 20:00 | 26 | Rukinzo FC | 0 - 1 | Vitalo | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 20:00 | 27 | Flambeau du Centre | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 20:00 | 27 | Vitalo ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/03/2026 | |||||
| 20/03 20:45 | 27 | Bumamuru | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/03 20:30 | 27 | Royal Vision | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 20/03 20:00 | 27 | Le Messager Ngozi | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 20/03 18:15 | 27 | Muzinga FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 20:00 | 27 | Romania Inter Star | 2 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| 19/03 20:00 | 27 | Ngozi City FC | 4 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 21:10 | 28 | BG Green Farmers FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/04 20:00 | 28 | Le Messager Ngozi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/04 20:00 | 28 | Olympique Star | 1 - 1 | Vitalo | ⛳ 1 - 1 |
| 12/04 20:00 | 28 | Aigle Noir | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/04 20:00 | 28 | Kayanza Utd | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/04 20:00 | 28 | Musongati FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 18:00 | 28 | Rukinzo FC | 4 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 19:00 | 28 | Garage FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 20:00 | 29 | Romania Inter Star | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 20:30 | 29 | Ngozi City FC | 2 - 4 | ⛳ 2 - 0 | |
| 26/04 20:30 | 29 | Royal Vision | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 26/04 20:30 | 29 | Bumamuru | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 20:00 | 29 | Flambeau du Centre | 5 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 20:00 | 29 | Muzinga FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 20:00 | 29 | Vitalo ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 20:00 | 29 | BS Dynamic | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 20:00 | 30 | Royal Vision | 0 - 1 | Vitalo | ⛳ 0 - 1 |
| 09/05 20:00 | 30 | Kayanza Utd | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 09/05 20:00 | 30 | Le Messager Ngozi | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 09/05 20:00 | 30 | Musongati FC | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 20:00 | 30 | Olympique Star | 4 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 20:00 | 30 | Rukinzo FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 19:00 | 30 | Aigle Noir | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 20:20 | 30 | BG Green Farmers FC | 2 - 4 | ⛳ 2 - 1 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 30 | 21 | 8 | 1 | +37 | 71 |
| 2 | Musongati FC | 30 | 17 | 8 | 5 | +21 | 59 |
| 3 | Flambeau du Centre | 30 | 16 | 8 | 6 | +19 | 56 |
| 4 | Royal Vision | 30 | 17 | 2 | 11 | +16 | 53 |
| 5 | Rukinzo FC | 30 | 14 | 8 | 8 | +21 | 50 |
| 6 | Vitalo | 30 | 14 | 8 | 8 | +18 | 50 |
| 7 | Bumamuru | 30 | 14 | 7 | 9 | +14 | 49 |
| 8 | Muzinga FC | 30 | 11 | 10 | 9 | -2 | 43 |
| 9 | Olympique Star | 30 | 10 | 9 | 11 | +1 | 39 |
| 10 | Kayanza Utd | 30 | 8 | 12 | 10 | -5 | 36 |
| 11 | Le Messager Ngozi | 30 | 8 | 9 | 13 | -2 | 33 |
| 12 | Ngozi City FC | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 |
| 13 | Romania Inter Star | 30 | 8 | 8 | 14 | -5 | 32 |
| 14 | BS Dynamic | 30 | 8 | 5 | 17 | -23 | 29 |
| 15 | Garage FC | 30 | 3 | 9 | 18 | -45 | 18 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 30 | 1 | 4 | 25 | -59 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 30 | 13 | 15 | 2 | +20 | 54 |
| 2 | Flambeau du Centre | 30 | 13 | 13 | 4 | +10 | 52 |
| 3 | Bumamuru | 30 | 12 | 14 | 4 | +16 | 50 |
| 4 | Musongati FC | 30 | 11 | 15 | 4 | +8 | 48 |
| 5 | Vitalo | 30 | 9 | 17 | 4 | +12 | 44 |
| 6 | Royal Vision | 30 | 11 | 10 | 9 | +5 | 43 |
| 7 | Olympique Star | 30 | 8 | 16 | 6 | +3 | 40 |
| 8 | Rukinzo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | +3 | 39 |
| 9 | Le Messager Ngozi | 30 | 9 | 11 | 10 | -2 | 38 |
| 10 | Kayanza Utd | 30 | 8 | 12 | 10 | -3 | 36 |
| 11 | Muzinga FC | 30 | 8 | 11 | 11 | -5 | 35 |
| 12 | Ngozi City FC | 30 | 5 | 19 | 6 | +1 | 34 |
| 13 | Romania Inter Star | 30 | 6 | 15 | 9 | -1 | 33 |
| 14 | BS Dynamic | 30 | 7 | 9 | 14 | -13 | 30 |
| 15 | Garage FC | 30 | 3 | 14 | 13 | -19 | 23 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 30 | 2 | 9 | 19 | -35 | 15 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 13 | 2 | 0 | +24 | 41 |
| 2 | Royal Vision | 15 | 10 | 0 | 5 | +13 | 30 |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 9 | 2 | 4 | +12 | 29 |
| 4 | Musongati FC | 15 | 8 | 5 | 2 | +12 | 29 |
| 5 | Rukinzo FC | 15 | 7 | 4 | 4 | +11 | 25 |
| 6 | Vitalo | 15 | 7 | 3 | 5 | +11 | 24 |
| 7 | Bumamuru | 15 | 7 | 3 | 5 | +8 | 24 |
| 8 | Olympique Star | 15 | 6 | 5 | 4 | +5 | 23 |
| 9 | Kayanza Utd | 15 | 5 | 6 | 4 | +5 | 21 |
| 10 | Ngozi City FC | 15 | 5 | 3 | 7 | +2 | 18 |
| 11 | Muzinga FC | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 18 |
| 12 | Le Messager Ngozi | 15 | 3 | 7 | 5 | +3 | 16 |
| 13 | BS Dynamic | 15 | 5 | 1 | 9 | -13 | 16 |
| 14 | Garage FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -12 | 15 |
| 15 | Romania Inter Star | 15 | 2 | 7 | 6 | -5 | 13 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 15 | 1 | 2 | 12 | -25 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flambeau du Centre | 15 | 9 | 5 | 1 | +11 | 32 |
| 2 | Bumamuru | 15 | 7 | 6 | 2 | +10 | 27 |
| 3 | Musongati FC | 15 | 5 | 9 | 1 | +6 | 24 |
| 4 | Royal Vision | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 24 |
| 5 | Vitalo | 15 | 5 | 8 | 2 | +9 | 23 |
| 6 | Aigle Noir | 15 | 5 | 8 | 2 | +6 | 23 |
| 7 | Olympique Star | 15 | 4 | 9 | 2 | +3 | 21 |
| 8 | Ngozi City FC | 15 | 4 | 8 | 3 | +4 | 20 |
| 9 | Kayanza Utd | 15 | 4 | 8 | 3 | +2 | 20 |
| 10 | Rukinzo FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 |
| 11 | Le Messager Ngozi | 15 | 2 | 8 | 5 | -2 | 14 |
| 12 | Muzinga FC | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 |
| 13 | Romania Inter Star | 15 | 2 | 7 | 6 | -3 | 13 |
| 14 | Garage FC | 15 | 2 | 7 | 6 | -6 | 13 |
| 15 | BG Green Farmers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -10 | 12 |
| 16 | BS Dynamic | 15 | 3 | 3 | 9 | -11 | 12 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 8 | 6 | 1 | +13 | 30 |
| 2 | Musongati FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +9 | 30 |
| 3 | Flambeau du Centre | 15 | 7 | 6 | 2 | +7 | 27 |
| 4 | Vitalo | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 26 |
| 5 | Rukinzo FC | 15 | 7 | 4 | 4 | +10 | 25 |
| 6 | Bumamuru | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 25 |
| 7 | Muzinga FC | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 25 |
| 8 | Royal Vision | 15 | 7 | 2 | 6 | +3 | 23 |
| 9 | Romania Inter Star | 15 | 6 | 1 | 8 | 0 | 19 |
| 10 | Le Messager Ngozi | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 |
| 11 | Olympique Star | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 |
| 12 | Ngozi City FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 |
| 13 | Kayanza Utd | 15 | 3 | 6 | 6 | -10 | 15 |
| 14 | BS Dynamic | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 13 |
| 15 | Garage FC | 15 | 0 | 3 | 12 | -33 | 3 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 15 | 0 | 2 | 13 | -34 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 15 | 8 | 7 | 0 | +14 | 31 |
| 2 | Musongati FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +2 | 24 |
| 3 | Le Messager Ngozi | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 |
| 4 | Bumamuru | 15 | 5 | 8 | 2 | +6 | 23 |
| 5 | Rukinzo FC | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 21 |
| 6 | Vitalo | 15 | 4 | 9 | 2 | +3 | 21 |
| 7 | Muzinga FC | 15 | 5 | 6 | 4 | +1 | 21 |
| 8 | Romania Inter Star | 15 | 4 | 8 | 3 | +2 | 20 |
| 9 | Flambeau du Centre | 15 | 4 | 8 | 3 | -1 | 20 |
| 10 | Royal Vision | 15 | 4 | 7 | 4 | +2 | 19 |
| 11 | Olympique Star | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 |
| 12 | BS Dynamic | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 |
| 13 | Kayanza Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 |
| 14 | Ngozi City FC | 15 | 1 | 11 | 3 | -3 | 14 |
| 15 | Garage FC | 15 | 1 | 7 | 7 | -13 | 10 |
| 16 | BG Green Farmers FC | 15 | 0 | 3 | 12 | -25 | 3 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 30/30















