Japan Women's Football League 2 (JWD2)
Quốc gia: Nhật Bản · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 17/22
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Japan Women's Football League 2
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 12:00 | 1 | Nankatsu (W) | 1 - 2 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 15/03 11:00 | 1 | JFA Academy Fukushima (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 15/03 11:00 | 1 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/03 11:00 | 1 | SEISA OSA Rheia (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/03 11:00 | 1 | Renofa Yamaguchi (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 09:00 | 1 | Diavorosso Hiroshima (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 11:00 | 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 11:00 | 2 | Veertien Mie (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 11:00 | 2 | Diosa Izumo (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 21/03 11:00 | 2 | Kibi International University (W) | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/03/2026 | |||||
| 20/03 11:00 | 2 | Gunma FC White Star (W) | 5 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 20/03 11:00 | 2 | Speranza Osaka (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 11:00 | 3 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 29/03 11:00 | 3 | SEISA OSA Rheia (W) | 0 - 0 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 29/03 11:00 | 3 | Fujizakura Yamanashi (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 29/03 09:00 | 3 | JFA Academy Fukushima (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 12:00 | 3 | Nankatsu (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/03 11:30 | 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 12:00 | 4 | Nankatsu (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 05/04 10:00 | 4 | Kibi International University (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 11:00 | 4 | Renofa Yamaguchi (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 04/04 11:00 | 4 | Veertien Mie (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 11:00 | 4 | Diosa Izumo (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 10:00 | 4 | Gunma FC White Star (W) | 2 - 0 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 11:30 | 5 | Diavorosso Hiroshima (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/04 11:00 | 5 | Fujizakura Yamanashi (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 12/04 11:00 | 5 | Speranza Osaka (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 11:00 | 5 | Kibi International University (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 11:00 | 5 | SEISA OSA Rheia (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/04 11:00 | 5 | Diosa Izumo (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 11:00 | 6 | Nankatsu (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/04 11:00 | 6 | Yamato Sylphid (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/04 11:00 | 6 | Fujizakura Yamanashi (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 11:00 | 6 | Veertien Mie (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 09:00 | 6 | JFA Academy Fukushima (W) | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 11:00 | 6 | Speranza Osaka (W) ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 11:00 | 7 | Renofa Yamaguchi (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/04 10:00 | 7 | Gunma FC White Star (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 26/04 09:00 | 7 | Veertien Mie (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 11:00 | 7 | SEISA OSA Rheia (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 10:00 | 7 | Diosa Izumo (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 08:00 | 7 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 0 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 12:00 | 8 | Nankatsu (W) | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 03/05 11:00 | 8 | SEISA OSA Rheia (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 03/05 11:00 | 8 | Speranza Osaka (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/05 11:00 | 8 | Kibi International University (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/05 09:00 | 8 | JFA Academy Fukushima (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 11:00 | 8 | Diavorosso Hiroshima (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 12:00 | 9 | Gunma FC White Star (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 11:00 | 9 | Diosa Izumo (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 11:00 | 9 | Renofa Yamaguchi (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 11:00 | 9 | Yamato Sylphid (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 11:00 | 9 | Fujizakura Yamanashi (W) | 1 - 1 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 10/05 11:00 | 9 | Veertien Mie (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 11:30 | 10 | Diavorosso Hiroshima (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 17/05 11:00 | 10 | Kibi International University (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/05 09:00 | 10 | JFA Academy Fukushima (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 17/05 09:00 | 10 | Veertien Mie (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 14:30 | 10 | Speranza Osaka (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/05 11:00 | 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 11:00 | 11 | Gunma FC White Star (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/05 11:00 | 11 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| 24/05 11:00 | 11 | Renofa Yamaguchi (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 12:00 | 11 | Nankatsu (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/05 11:30 | 11 | Diavorosso Hiroshima (W) | 1 - 0 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 23/05 10:00 | 11 | Fujizakura Yamanashi (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 11:00 | 12 | Veertien Mie (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 31/05 11:00 | 12 | Speranza Osaka (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/05 11:00 | 12 | Diosa Izumo (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 31/05 11:00 | 12 | Kibi International University (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 11:00 | 12 | Gunma FC White Star (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 11:00 | 12 | Renofa Yamaguchi (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/06/2026 | |||||
| 07/06 12:00 | 13 | JFA Academy Fukushima (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/06 11:30 | 13 | Diavorosso Hiroshima (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/06 10:00 | 13 | Fujizakura Yamanashi (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/06/2026 | |||||
| 06/06 11:00 | 13 | Speranza Osaka (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/06 11:00 | 13 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/06 11:00 | 13 | SEISA OSA Rheia (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 11:00 | 14 | Yamato Sylphid (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/06 11:00 | 14 | Veertien Mie (W) | 0 - 0 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 14/06 11:00 | 14 | Renofa Yamaguchi (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| 14/06 09:00 | 14 | JFA Academy Fukushima (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 12:00 | 14 | Nankatsu (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 13/06 09:00 | 14 | Gunma FC White Star (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/06/2026 | |||||
| 21/06 12:00 | 15 | Gunma FC White Star (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/06 11:30 | 15 | Diavorosso Hiroshima (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/06 11:00 | 15 | Kibi International University (W) | 3 - 2 | Speranza Osaka (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 21/06 11:00 | 15 | Renofa Yamaguchi (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/06/2026 | |||||
| 20/06 14:00 | 15 | SEISA OSA Rheia (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 20/06 11:00 | 15 | Diosa Izumo (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/06/2026 | |||||
| 28/06 11:30 | 16 | Diavorosso Hiroshima (W) | 2 - 4 | ⛳ 2 - 3 | |
| 28/06 11:00 | 16 | Fujizakura Yamanashi (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/06 11:00 | 16 | Kibi International University (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/06 09:00 | 16 | JFA Academy Fukushima (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||
| 27/06 11:00 | 16 | Speranza Osaka (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 16 | 12 | 2 | 2 | +22 | 38 |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | +8 | 31 |
| 3 | Fujizakura Yamanashi (W) | 16 | 8 | 4 | 4 | +13 | 28 |
| 4 | Speranza Osaka (W) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 28 |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 15 | 6 | 4 | 5 | +4 | 22 |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 16 | 6 | 4 | 6 | +3 | 22 |
| 7 | Nankatsu (W) | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 16 | 6 | 1 | 9 | -6 | 19 |
| 9 | Veertien Mie (W) | 16 | 3 | 8 | 5 | -6 | 17 |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 16 | 3 | 3 | 10 | -11 | 12 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 16 | 1 | 5 | 10 | -16 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 16 | 9 | 7 | 0 | +14 | 34 |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 16 | 8 | 6 | 2 | +13 | 30 |
| 3 | Speranza Osaka (W) | 16 | 5 | 11 | 0 | +6 | 26 |
| 4 | Renofa Yamaguchi (W) | 16 | 5 | 8 | 3 | +3 | 23 |
| 5 | Gunma FC White Star (W) | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 |
| 6 | Diavorosso Hiroshima (W) | 16 | 3 | 11 | 2 | +1 | 20 |
| 7 | SEISA OSA Rheia (W) | 16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 8 | Diosa Izumo (W) | 15 | 4 | 7 | 4 | -1 | 19 |
| 9 | JFA Academy Fukushima (W) | 16 | 2 | 9 | 5 | -5 | 15 |
| 10 | Veertien Mie (W) | 16 | 2 | 8 | 6 | -6 | 14 |
| 11 | Nankatsu (W) | 15 | 2 | 5 | 8 | -9 | 11 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 16 | 0 | 7 | 9 | -12 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Speranza Osaka (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | +10 | 21 |
| 2 | Kibi International University (W) | 8 | 6 | 0 | 2 | +7 | 18 |
| 3 | Fujizakura Yamanashi (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 6 | Gunma FC White Star (W) | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | +3 | 8 |
| 8 | Veertien Mie (W) | 8 | 0 | 7 | 1 | -2 | 7 |
| 9 | JFA Academy Fukushima (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 |
| 10 | Nankatsu (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fujizakura Yamanashi (W) | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 |
| 2 | Speranza Osaka (W) | 8 | 4 | 4 | 0 | +5 | 16 |
| 3 | Kibi International University (W) | 8 | 4 | 4 | 0 | +4 | 16 |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 9 | 1 | 6 | 2 | -1 | 9 |
| 5 | Gunma FC White Star (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 |
| 6 | JFA Academy Fukushima (W) | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 |
| 7 | Renofa Yamaguchi (W) | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 |
| 8 | Veertien Mie (W) | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 |
| 9 | Diosa Izumo (W) | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 |
| 10 | Nankatsu (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 8 | 6 | 2 | 0 | +15 | 20 |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 |
| 3 | Nankatsu (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 4 | Diosa Izumo (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 |
| 5 | Fujizakura Yamanashi (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | +3 | 11 |
| 7 | SEISA OSA Rheia (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 |
| 8 | Veertien Mie (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 |
| 9 | Gunma FC White Star (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 |
| 10 | Speranza Osaka (W) | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 8 | 0 | 3 | 5 | -8 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 |
| 2 | Renofa Yamaguchi (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | +5 | 15 |
| 3 | SEISA OSA Rheia (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | +5 | 12 |
| 5 | Gunma FC White Star (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 |
| 6 | Diosa Izumo (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 |
| 7 | Diavorosso Hiroshima (W) | 7 | 2 | 5 | 0 | +2 | 11 |
| 8 | Speranza Osaka (W) | 8 | 1 | 7 | 0 | +1 | 10 |
| 9 | JFA Academy Fukushima (W) | 8 | 0 | 7 | 1 | -3 | 7 |
| 10 | Veertien Mie (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 |
| 11 | Nankatsu (W) | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 8 | 0 | 3 | 5 | -6 | 3 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng










