English FA Women's Championship (ENG LCHW)
Quốc gia: Anh · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 22/22
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá English FA Women's Championship
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/09/2025 | |||||
| 07/09 20:00 | 1 | Birmingham (W) ![]() | 5 - 1 | Bristol Academy (W) | ⛳ 2 - 1 |
| 07/09 20:00 | 1 | Charlton (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/09 20:00 | 1 | Nottingham Forest (W) | 1 - 2 | Newcastle (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 07/09 20:00 | 1 | Portsmouth (W) ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 20:00 | 1 | Southampton (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 06/09 00:00 | 1 | Sheffield United (W) | 0 - 4 | Sunderland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 21:00 | 2 | Bristol Academy (W) ![]() | 2 - 0 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 14/09 20:00 | 2 | CrystalPalace (W) | 4 - 4 | ⛳ 2 - 2 | |
| 14/09 20:00 | 2 | Ipswich Town (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 20:00 | 2 | Newcastle (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/09 20:00 | 2 | Sunderland (W) ![]() | 1 - 1 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 14/09 18:00 | 2 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 2 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 20:00 | 3 | Southampton (W) | 0 - 1 | Bristol Academy (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/09 20:00 | 3 | Birmingham (W) ![]() | 4 - 2 | Newcastle (W) | ⛳ 3 - 0 |
| 21/09 20:00 | 3 | Charlton (W) ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/09 20:00 | 3 | Nottingham Forest (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/09 20:00 | 3 | Portsmouth (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 01:00 | 3 | Sunderland (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 20:00 | 4 | Ipswich Town (W) | 3 - 2 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 28/09 20:00 | 4 | Newcastle (W) ![]() | 0 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 28/09 18:00 | 4 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 18:00 | 4 | Southampton (W) | 1 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 28/09 00:00 | 4 | Bristol Academy (W) ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/09 00:00 | 4 | Sheffield United (W) | 1 - 2 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 20:00 | 5 | Bristol Academy (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/10 20:00 | 5 | CrystalPalace (W) | 2 - 2 | Newcastle (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 05/10 20:00 | 5 | Nottingham Forest (W) | 4 - 1 | Portsmouth (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 05/10 20:00 | 5 | Sunderland (W) ![]() | 0 - 2 | Charlton (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 05/10 20:00 | 5 | Birmingham (W) ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/10 19:00 | 5 | Sheffield United (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/10/2025 | |||||
| 12/10 20:00 | 6 | Charlton (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/10 20:00 | 6 | Ipswich Town (W) | 0 - 4 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 12/10 20:00 | 6 | Newcastle (W) ![]() | 2 - 2 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 12/10 20:00 | 6 | Portsmouth (W) ![]() | 2 - 5 | ⛳ 2 - 1 | |
| 12/10 18:00 | 6 | CrystalPalace (W) | 1 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 12/10 18:00 | 6 | Durham Wildcats LFC (W) | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 21:00 | 7 | Birmingham (W) ![]() | 0 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 02/11 21:00 | 7 | Ipswich Town (W) | 1 - 4 | Newcastle (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 02/11 21:00 | 7 | Portsmouth (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/11 21:00 | 7 | Southampton (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/11 21:00 | 7 | Sunderland (W) ![]() | 2 - 4 | Bristol Academy (W) | ⛳ 2 - 3 |
| 02/11 20:00 | 7 | Sheffield United (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 11/11/2025 | |||||
| 11/11 02:00 | 8 | Nottingham Forest (W) | 0 - 3 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 21:00 | 8 | Sunderland (W) ![]() | 2 - 3 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 09/11 21:00 | 8 | Bristol Academy (W) ![]() | 7 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 09/11 21:00 | 8 | Charlton (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/11 21:00 | 8 | CrystalPalace (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 09/11 19:00 | 8 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 1 | Newcastle (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 21:00 | 9 | Birmingham (W) ![]() | 5 - 2 | Portsmouth (W) | ⛳ 2 - 2 |
| 16/11 21:00 | 9 | Charlton (W) ![]() | 2 - 0 | Bristol Academy (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 16/11 21:00 | 9 | Ipswich Town (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/11 21:00 | 9 | Newcastle (W) ![]() | 3 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 16/11 20:00 | 9 | Sheffield United (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/11 19:00 | 9 | Southampton (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 09/12/2025 | |||||
| 09/12 02:30 | 10 | Newcastle (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 21:00 | 10 | CrystalPalace (W) | 3 - 0 | Birmingham (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 07/12 21:00 | 10 | Nottingham Forest (W) | 3 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 07/12 21:00 | 10 | Portsmouth (W) ![]() | 1 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 07/12 21:00 | 10 | Bristol Academy (W) ![]() | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/12 19:00 | 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/12/2025 | |||||
| 21/12 21:00 | 11 | Birmingham (W) ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/12 21:00 | 11 | Charlton (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/12 21:00 | 11 | Portsmouth (W) ![]() | 1 - 2 | Newcastle (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 21/12 21:00 | 11 | Sunderland (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 21/12 20:00 | 11 | Sheffield United (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 18/12/2025 | |||||
| 18/12 02:00 | 11 | Bristol Academy (W) ![]() | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 02:00 | 12 | Newcastle (W) ![]() | 2 - 0 | Birmingham (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 02:00 | 12 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 - 3 | Sunderland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 19/02/2026 | |||||
| 19/02 02:00 | 12 | Ipswich Town (W) | 1 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Ba, Ngày 13/01/2026 | |||||
| 13/01 02:00 | 12 | Sheffield United (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 11/01/2026 | |||||
| 11/01 21:00 | 12 | Nottingham Forest (W) | 2 - 4 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 2 |
| 11/01 00:30 | 12 | Southampton (W) | 4 - 0 | Portsmouth (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 21:00 | 13 | Sunderland (W) ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/01 21:00 | 13 | Charlton (W) ![]() | 2 - 1 | Newcastle (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 25/01 21:00 | 13 | Ipswich Town (W) | 1 - 1 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 25/01 21:00 | 13 | Nottingham Forest (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/01 19:00 | 13 | CrystalPalace (W) | 4 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/01 00:15 | 13 | Portsmouth (W) ![]() | 0 - 4 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 21:00 | 14 | Birmingham (W) ![]() | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 01/02 21:00 | 14 | Newcastle (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 01/02 21:00 | 14 | Southampton (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/02 20:00 | 14 | Sheffield United (W) | 1 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 01/02 19:00 | 14 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 - 1 | Portsmouth (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 01/02 00:15 | 14 | Bristol Academy (W) ![]() | 3 - 0 | Sunderland (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 02:00 | 15 | Sunderland (W) ![]() | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 21:00 | 15 | CrystalPalace (W) | 2 - 1 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 08/02 21:00 | 15 | Nottingham Forest (W) | 0 - 2 | Charlton (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 08/02 21:00 | 15 | Portsmouth (W) ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/02 21:00 | 15 | Southampton (W) | 1 - 2 | Newcastle (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 08/02 19:00 | 15 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 1 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 01:00 | 16 | Ipswich Town (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 02:00 | 16 | Sunderland (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 17/02/2026 | |||||
| 17/02 02:00 | 16 | Birmingham (W) ![]() | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 21:00 | 16 | Bristol Academy (W) ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/02 21:00 | 16 | Newcastle (W) ![]() | 2 - 0 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 15/02 19:00 | 16 | Charlton (W) ![]() | 4 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 21:00 | 17 | Charlton (W) ![]() | 1 - 0 | Sunderland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 15/03 21:00 | 17 | CrystalPalace (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/03 21:00 | 17 | Portsmouth (W) ![]() | 2 - 2 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 15/03 21:00 | 17 | Southampton (W) | 0 - 1 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 15/03 19:00 | 17 | Ipswich Town (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/03 01:00 | 17 | Sheffield United (W) | 1 - 1 | Newcastle (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 23/03/2026 | |||||
| 23/03 00:00 | 18 | Newcastle (W) ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 21:00 | 18 | Nottingham Forest (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/03 21:00 | 18 | Portsmouth (W) ![]() | 0 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 22/03 21:00 | 18 | Birmingham (W) ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 22/03 21:00 | 18 | Bristol Academy (W) ![]() | 2 - 1 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 22/03 19:00 | 18 | Durham Wildcats LFC (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 20:00 | 19 | Bristol Academy (W) ![]() | 0 - 1 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 29/03 20:00 | 19 | CrystalPalace (W) | 3 - 2 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 29/03 20:00 | 19 | Nottingham Forest (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 29/03 20:00 | 19 | Sunderland (W) ![]() | 1 - 1 | Newcastle (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 19:30 | 19 | Sheffield United (W) | 2 - 1 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 28/03 19:30 | 19 | Ipswich Town (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 20:00 | 20 | CrystalPalace (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/04 20:00 | 20 | Newcastle (W) ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/04 18:00 | 20 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 - 2 | Bristol Academy (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 18:30 | 20 | Southampton (W) | 5 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/04/2026 | |||||
| 02/04 01:00 | 20 | Birmingham (W) ![]() | 1 - 0 | Sunderland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 02:00 | 20 | Charlton (W) ![]() | 0 - 2 | Portsmouth (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 22:00 | 21 | Southampton (W) | 2 - 2 | Charlton (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 26/04 20:00 | 21 | Birmingham (W) ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| 26/04 20:00 | 21 | Bristol Academy (W) ![]() | 2 - 1 | Newcastle (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 26/04 20:00 | 21 | Portsmouth (W) ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 20:00 | 21 | Sunderland (W) ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 26/04 18:00 | 21 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 21:00 | 22 | Charlton (W) ![]() | 0 - 2 | Birmingham (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 02/05 21:00 | 22 | CrystalPalace (W) | 6 - 1 | Portsmouth (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 02/05 21:00 | 22 | Ipswich Town (W) | 2 - 1 | Sunderland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 02/05 21:00 | 22 | Newcastle (W) ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 21:00 | 22 | Nottingham Forest (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 02/05 21:00 | 22 | Sheffield United (W) | 0 - 4 | Bristol Academy (W) | ⛳ 0 - 2 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | +22 | 44 |
| 2 | CrystalPalace (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | +18 | 44 |
| 3 | Charlton (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | +10 | 42 |
| 4 | Bristol Academy (W) | 22 | 11 | 4 | 7 | +16 | 37 |
| 5 | Southampton (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | +18 | 35 |
| 6 | Newcastle (W) | 22 | 8 | 9 | 5 | +7 | 33 |
| 7 | Nottingham Forest (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | -8 | 30 |
| 8 | Sunderland (W) | 22 | 6 | 6 | 10 | -7 | 24 |
| 9 | Ipswich Town (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | -16 | 23 |
| 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 22 | 5 | 7 | 10 | -8 | 22 |
| 11 | Sheffield United (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | -22 | 18 |
| 12 | Portsmouth (W) | 22 | 4 | 2 | 16 | -30 | 14 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Academy (W) | 22 | 10 | 8 | 4 | +11 | 38 |
| 2 | Southampton (W) | 22 | 9 | 8 | 5 | +7 | 35 |
| 3 | Ipswich Town (W) | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 |
| 4 | Newcastle (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | +1 | 32 |
| 5 | CrystalPalace (W) | 22 | 6 | 13 | 3 | +5 | 31 |
| 6 | Durham Wildcats LFC (W) | 22 | 7 | 9 | 6 | +2 | 30 |
| 7 | Birmingham (W) | 22 | 7 | 9 | 6 | +1 | 30 |
| 8 | Charlton (W) | 22 | 7 | 8 | 7 | +2 | 29 |
| 9 | Sheffield United (W) | 22 | 7 | 6 | 9 | -1 | 27 |
| 10 | Nottingham Forest (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 |
| 11 | Portsmouth (W) | 22 | 4 | 8 | 10 | -8 | 20 |
| 12 | Sunderland (W) | 22 | 4 | 8 | 10 | -9 | 20 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CrystalPalace (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | +15 | 24 |
| 2 | Charlton (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | +5 | 23 |
| 3 | Bristol Academy (W) | 11 | 7 | 0 | 4 | +14 | 21 |
| 4 | Birmingham (W) | 11 | 7 | 0 | 4 | +11 | 21 |
| 5 | Newcastle (W) | 11 | 4 | 5 | 2 | +5 | 17 |
| 6 | Southampton (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | +9 | 15 |
| 7 | Durham Wildcats LFC (W) | 11 | 3 | 6 | 2 | +3 | 15 |
| 8 | Nottingham Forest (W) | 11 | 5 | 0 | 6 | -3 | 15 |
| 9 | Ipswich Town (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 |
| 10 | Sunderland (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 |
| 11 | Sheffield United (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 |
| 12 | Portsmouth (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Academy (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 |
| 2 | Ipswich Town (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | +5 | 21 |
| 3 | Durham Wildcats LFC (W) | 11 | 4 | 7 | 0 | +6 | 19 |
| 4 | Southampton (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | +5 | 19 |
| 5 | Charlton (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 6 | CrystalPalace (W) | 11 | 3 | 7 | 1 | +1 | 16 |
| 7 | Newcastle (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 |
| 8 | Sheffield United (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 |
| 9 | Birmingham (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 |
| 10 | Nottingham Forest (W) | 11 | 4 | 0 | 7 | -6 | 12 |
| 11 | Sunderland (W) | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 |
| 12 | Portsmouth (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | +11 | 23 |
| 2 | Southampton (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 |
| 3 | CrystalPalace (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 |
| 4 | Charlton (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | +5 | 19 |
| 5 | Bristol Academy (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 6 | Newcastle (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 7 | Nottingham Forest (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 |
| 8 | Sunderland (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 |
| 9 | Ipswich Town (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | -12 | 9 |
| 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 11 | 2 | 1 | 8 | -11 | 7 |
| 11 | Sheffield United (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 |
| 12 | Portsmouth (W) | 11 | 2 | 0 | 9 | -19 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham (W) | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 |
| 2 | Southampton (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +2 | 16 |
| 3 | Newcastle (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 |
| 4 | CrystalPalace (W) | 11 | 3 | 6 | 2 | +4 | 15 |
| 5 | Bristol Academy (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | +1 | 14 |
| 6 | Charlton (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 |
| 7 | Sheffield United (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 |
| 8 | Ipswich Town (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 |
| 9 | Portsmouth (W) | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 |
| 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 |
| 11 | Nottingham Forest (W) | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 |
| 12 | Sunderland (W) | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 22/22








