| 1 | Saliou Diallo  Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 49 | | |
| 5 | Ilyas Kahraman  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 50 | | |
| 6 | Cem Karaca  Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 50 | | |
| 7 | Cengizhan Hincal  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 52 | | |
| 10 | Mustafa Kocabey  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 51 | | |
| 14 | Muscal Musumbo  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | | | |
| 15 | Yaw Achiamipong  Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | | | |
| 28 | Mehmet Alarcin  Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 53 | | |
| 34 | Savas Kaya  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 46 | | |
| 35 | Emin Sari  Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 48 | | |
| 36 | Atakan Kucuktaka  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | | | |
| 50 | Aytac  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| 50 | Fikret  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| 50 | Gültang  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| 50 | Yavuz  Qatar | Tiền đạo | | | |
| 59 | Hüseyin Sunar Karakayis  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 51 | | |
| 66 | Ilker Dalcicek  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 49 | | |
| 77 | Mehmet Simsek  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 57 | | |
| Akkan  Đan Mạch | Tiền đạo | | | |
| Karagozoglu  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| Koray  Đan Mạch | Tiền đạo | | | |
| Mutlu  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| Remzi Kızılşimşek  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| Serkan  Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | | | |
| Yasir  Đan Mạch | Tiền đạo | | | |